BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee

Kết quả trận Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee, 18h35 ngày 21/07

Kết quả Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: cup fa trung quoc. KQBD giải này

Kết quả trận Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee, 18h35 ngày 21/07

Vòng 1/8 Final
18:35 ngày 21/07/2026
Shanghai Shenhua
 13' 1 - 1 (0 - 0)
Qingdao Manatee
Địa điểm: Shanghai Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
19 95
2-0
9.8 225
2-1
13 7.7
3-1
10.5 8
3-2
26 11
4-2
29 220
4-3
125 225
0-0
55
1-1
25
2-2
36
3-3
105
4-4
225
AOS
2.18
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.06 22
2-0
3.54 185
2-1
15 6.1
3-1
25 -
3-2
200 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
5.3
1-1
13
2-2
125
3-3
200
AOS
7.5

Cúp FA Trung Quốc

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee hôm nay ngày 21/07/2026 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee tại Cúp FA Trung Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee

Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
Phút
Qingdao Manatee Qingdao Manatee
3'
match goal 0 - 1 Yaw Yeboah
Luis Asué 1 - 1 match goal
8'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Qingdao Manatee

Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
Qingdao Manatee Qingdao Manatee
2
 
Tổng cú sút
 
2
1
 
Sút trúng cầu môn
 
1
1
 
Sút ra ngoài
 
1
2
 
Sút Phạt
 
2
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
4
 
Ném biên
 
1
28
 
Pha tấn công
 
18
15
 
Tấn công nguy hiểm
 
5

Đội hình xuất phát

Substitutes

50
Jiang Zhicheng
24
Ma Zhen
25
Zhu Yue
2
Shilong Wang
5
Zhu Chenjie
26
Yang Shuai
36
Ming Huang
30
Xie PengFei
45
Jiawen Han
Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua 4-1-3-2
4-4-2 Qingdao Manatee Qingdao Manatee
1
Xue
27
Shinichi
16
Zexiang
6
Songyi
13
Janco
33
Haijian
15
Xi
10
Teixeira
17
Tianyi
9
Ratao
19
Asue
28
Pengfei
16
Li
14
Ao
3
Liu
23
Long
7
Yeboah
17
Wang
24
Pan
47
Zheng
9
XinYu
22
Yang

Substitutes

1
Liu Jun
4
Jin Yangyang
26
Nemanja Andjelkovic
29
Suda Li
39
Sirong Li
37
Zixian Wei
52
Yi Xinyang
6
Malcom Sylas Edjouma
34
Yonghao Jin
53
Jingyao Cui
21
Liu Guobao
27
Kuang Zhaolei
Đội hình dự bị
Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
Jiang Zhicheng 50
Ma Zhen 24
Zhu Yue 25
Shilong Wang 2
Zhu Chenjie 5
Yang Shuai 26
Ming Huang 36
Xie PengFei 30
Jiawen Han 45
Shanghai Shenhua Qingdao Manatee
1 Liu Jun
4 Jin Yangyang
26 Nemanja Andjelkovic
29 Suda Li
39 Sirong Li
37 Zixian Wei
52 Yi Xinyang
6 Malcom Sylas Edjouma
34 Yonghao Jin
53 Jingyao Cui
21 Liu Guobao
27 Kuang Zhaolei

Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 3
4 Sút trúng cầu môn 3.67
53.67% Kiểm soát bóng 44.67%
4 Phạt góc 2.67
0 Thẻ vàng 1.33
5 Phạm lỗi 7.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.7
1.8 Bàn thua 2.1
4.6 Sút trúng cầu môn 4.2
52.3% Kiểm soát bóng 45.8%
4.9 Phạt góc 3.1
1.7 Thẻ vàng 1.5
10.1 Phạm lỗi 10.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shanghai Shenhua (25trận)
Chủ Khách
Qingdao Manatee (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
4
6
HT-H/FT-T
2
1
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
4
1
2
2
HT-B/FT-H
1
2
0
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
1
0
HT-B/FT-B
2
3
0
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593