BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Slavia Mozyr vs Ml Vitebsk

Kết quả trận Slavia Mozyr vs ML Vitebsk, 00h30 ngày 02/07

Kết quả Slavia Mozyr vs Ml Vitebsk — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: vdqg belarus. KQBD giải này

Kết quả trận Slavia Mozyr vs ML Vitebsk, 00h30 ngày 02/07

Vòng 14
00:30 ngày 02/07/2026
Slavia Mozyr
 HT 1 - 2 (1 - 2)
ML Vitebsk
Địa điểm: Yunost Stadium
Thời tiết: Ít mây, 27°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
10 5.4
2-0
23 6.6
2-1
14.5 71
3-1
46 151
3-2
56 151
4-2
151 66
4-3
151 151
0-0
8.7
1-1
6.3
2-2
18
3-3
91
4-4
151
AOS
-

VĐQG Belarus » 14

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slavia Mozyr vs ML Vitebsk hôm nay ngày 02/07/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slavia Mozyr vs ML Vitebsk tại VĐQG Belarus 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slavia Mozyr vs ML Vitebsk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Slavia Mozyr vs ML Vitebsk

Slavia Mozyr Slavia Mozyr
Phút
ML Vitebsk ML Vitebsk
13'
match goal 0 - 1 Artem Kontsevoj
Kiến tạo: Bassekou Diabate
Nikita Melnikov match yellow.png
16'
26'
match goal 0 - 2 Bassekou Diabate
Kiến tạo: Daniil Galyata
Andrey Solovey 1 - 2 match goal
30'
37'
match yellow.png Artem Kontsevoj
40'
match yellow.png Valeriy Gromyko
Evgeni Shevchenko match yellow.png
41'
45'
match yellow.png Ilya Moskalenchik

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Slavia Mozyr VS ML Vitebsk

Slavia Mozyr Slavia Mozyr
ML Vitebsk ML Vitebsk
2
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
4
 
Tổng cú sút
 
7
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
1
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Cản sút
 
1
11
 
Sút Phạt
 
10
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
10
 
Phạm lỗi
 
9
0
 
Việt vị
 
2
10
 
Ném biên
 
9

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Arseniy Ageev
19
Aleksandr Derzhinskiy
44
Terentiy Lutsevich
5
Mikhail Sachkovskiy
23
Denys Shelikhov
15
Vashkevich
20
Ilya Verenich
1
Konstantin Veretynskiy
Slavia Mozyr Slavia Mozyr 3-4-3
4-4-2 ML Vitebsk ML Vitebsk
16
Abramovi...
18
Melnikov
88
Yashin
27
Chikida
17
Chernook
6
Kuznetso...
21
Shevchen...
22
Lukashov
31
Solovey
3
Ngatchou
11
Antilevs...
1
Pavlyuch...
6
Gomanov
20
Volkov
45
Moskalen...
80
Kontsevo...
22
Skibsky
4
Abdullah...
55
Gromyko
17
Galyata
9
Diabate
21
Glushkov

Substitutes

23
Sergey Balanovich
3
Nikita Baranok
15
Valeriy Bocherov
99
Mark Bulanov
7
Timur Ivanov
14
Ruslan Lisakovich
27
Aleksandar Mesarovic
11
Shamar Nicholson
30
Pavel Sherbachenya
18
Vladislav Zhuk
Đội hình dự bị
Slavia Mozyr Slavia Mozyr
Arseniy Ageev 2
Aleksandr Derzhinskiy 19
Terentiy Lutsevich 44
Mikhail Sachkovskiy 5
Denys Shelikhov 23
Vashkevich 15
Ilya Verenich 20
Konstantin Veretynskiy 1
Slavia Mozyr ML Vitebsk
23 Sergey Balanovich
3 Nikita Baranok
15 Valeriy Bocherov
99 Mark Bulanov
7 Timur Ivanov
14 Ruslan Lisakovich
27 Aleksandar Mesarovic
11 Shamar Nicholson
30 Pavel Sherbachenya
18 Vladislav Zhuk

Dữ liệu đội bóng:Slavia Mozyr vs ML Vitebsk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 1.33
5 Phạt góc 6.67
2 Thẻ vàng 2.67
3.67 Sút trúng cầu môn 3.33
52% Kiểm soát bóng 57.67%
11.33 Phạm lỗi 9.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 2.2
1.2 Bàn thua 1.2
5.3 Phạt góc 6.1
2.3 Thẻ vàng 2
3.3 Sút trúng cầu môn 5.3
54.1% Kiểm soát bóng 56.9%
11.5 Phạm lỗi 8.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Slavia Mozyr (22trận)
Chủ Khách
ML Vitebsk (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
7
0
HT-H/FT-T
1
1
1
1
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
2
3
3
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
1
2
0
2
HT-B/FT-B
2
1
1
5

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593