BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Ss Virtus vs Dila Gori

Kết quả trận SS Virtus vs Dila Gori, 02h00 ngày 17/07

Kết quả Ss Virtus vs Dila Gori — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: uefa europa conference league. KQBD giải này

Kết quả trận SS Virtus vs Dila Gori, 02h00 ngày 17/07

Vòng Qualifi 1
02:00 ngày 17/07/2026
SS Virtus
 77' 0 - 0 (0 - 0)
Dila Gori 1
Địa điểm: Stadio di Acquaviva
Thời tiết: Trong lành, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
13 6.5
2-0
26 6.9
2-1
14.5 76
3-1
41 151
3-2
46 131
4-2
141 46
4-3
151 121
0-0
12.5
1-1
7
2-2
15.5
3-3
66
4-4
151
AOS
-

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SS Virtus vs Dila Gori hôm nay ngày 17/07/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SS Virtus vs Dila Gori tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SS Virtus vs Dila Gori hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SS Virtus vs Dila Gori

SS Virtus SS Virtus
Phút
Dila Gori Dila Gori
23'
match yellow.png Blankson Anoff
Nicola Gori match yellow.png
24'
46'
match change Badri Gogoberishvili
Ra sân: Franklin Nyenetue
46'
match change Mohamed Kante
Ra sân: Shota Shekiladze
55'
match yellow.pngmatch red Blankson Anoff
Ayoub Yahya
Ra sân: Nicola Gori
match change
56'
58'
match yellow.png Giorgi Jalaghonia
62'
match change Ramaric Etou
Ra sân: Tedo Kikabidze
70'
match change Claude Kouakou
Ra sân: Otar Parulava
Marco Gasperoni
Ra sân: Giammario Piscitella
match change
71'
Simone Santi
Ra sân: Tommaso Lombardi
match change
71'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SS Virtus VS Dila Gori

SS Virtus SS Virtus
Dila Gori Dila Gori
4
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
10
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
2
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Cản sút
 
1
9
 
Sút Phạt
 
10
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
5
 
Phạm lỗi
 
7
21
 
Ném biên
 
14
77
 
Pha tấn công
 
62
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Ayoub Yahya
31
Samuele Guddo
16
Jacopo Muggeo
20
Marco Gasperoni
77
Vittorio Satalino
7
Simone Santi
SS Virtus SS Virtus 4-3-3
4-3-3 Dila Gori Dila Gori
39
Passanit...
15
Gori
34
Lucia
45
Ciacci
23
Pollina
10
Buonocun...
21
Amati
17
Golinucc...
93
Piscitel...
90
Scappini
11
Lombardi
1
Kereseli...
16
Sanyang
2
Kikabidz...
13
Araujo
14
Jalaghon...
17
Anoff
27
Tali
8
Mentesha...
7
Nyenetue
22
Shekilad...
10
Parulava

Substitutes

19
Badri Gogoberishvili
9
Mohamed Kante
33
Ramaric Etou
12
Luka Sanikidze
5
Maik Poeketie
25
Lamar Yarbrough
6
Claude Kouakou
15
Georgii Kobakhidze
37
Donkor Nana
21
Zurab Museliani
Đội hình dự bị
SS Virtus SS Virtus
Ayoub Yahya 4
Samuele Guddo 31
Jacopo Muggeo 16
Marco Gasperoni 20
Vittorio Satalino 77
Simone Santi 7
SS Virtus Dila Gori
19 Badri Gogoberishvili
9 Mohamed Kante
33 Ramaric Etou
12 Luka Sanikidze
5 Maik Poeketie
25 Lamar Yarbrough
6 Claude Kouakou
15 Georgii Kobakhidze
37 Donkor Nana
21 Zurab Museliani

Dữ liệu đội bóng:SS Virtus vs Dila Gori

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 0.33
4.67 Phạt góc 3.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 3.67
55.67% Kiểm soát bóng 49.33%
4.67 Phạm lỗi 7
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.3
0.9 Bàn thua 1.1
6.6 Phạt góc 4.5
1.6 Thẻ vàng 2
4.8 Sút trúng cầu môn 3.8
58.4% Kiểm soát bóng 49.7%
1.4 Phạm lỗi 2.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SS Virtus (2trận)
Chủ Khách
Dila Gori (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593