BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Super Nova vs Jelgava

Kết quả trận Super Nova vs Jelgava, 00h00 ngày 26/06

Kết quả Super Nova vs Jelgava — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: latvian higher league. KQBD giải này

Kết quả trận Super Nova vs Jelgava, 00h00 ngày 26/06

Vòng 20
00:00 ngày 26/06/2026
Super Nova
 55' 1 - 3 (1 - 3)
Jelgava
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7 7.4
2-0
12 13
2-1
9.4 29
3-1
23 100
3-2
36 80
4-2
125 140
4-3
200 200
0-0
8.4
1-1
5.6
2-2
15
3-3
90
4-4
200
AOS
50

VĐQG Latvia » 20

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Super Nova vs Jelgava hôm nay ngày 26/06/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Super Nova vs Jelgava tại VĐQG Latvia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Super Nova vs Jelgava hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Super Nova vs Jelgava

Super Nova Super Nova
Phút
Jelgava Jelgava
21'
match goal 0 - 1 Rihards Becers
Kiến tạo: Glebs Patika
29'
match pen 0 - 2 Glebs Zaleiko
32'
match goal 0 - 3 Roberts Melkis
Alens Grikovs
Ra sân: Ibrahima Ndiaye
match change
36'
Valerijs Lizunovs 1 - 3
Kiến tạo: Eduards Emsis
match goal
41'
Eduards Emsis match yellow.png
45'
47'
match yellow.png Milos Pudil

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Super Nova VS Jelgava

Super Nova Super Nova
Jelgava Jelgava
0
 
Phạt góc
 
3
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
4
 
Tổng cú sút
 
7
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
1
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Cản sút
 
0
16
 
Sút Phạt
 
7
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
247
 
Số đường chuyền
 
179
79%
 
Chuyền chính xác
 
74%
7
 
Phạm lỗi
 
16
0
 
Việt vị
 
2
4
 
Cứu thua
 
1
15
 
Rê bóng thành công
 
10
15
 
Ném biên
 
12
6
 
Thử thách
 
6
1
 
Successful center
 
3
16
 
Long pass
 
14
65
 
Pha tấn công
 
54
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
1
 
Cơ hội lớn
 
2
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
32
0.43
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.17
0.74
 
Cú sút trúng đích
 
1.4
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
7
 
Số quả tạt chính xác
 
8
8
 
Phá bóng
 
10

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Aram Baghdasaryan
23
Nikita Barkovskis
7
Agris Glaudans
19
Alens Grikovs
27
Ndiaye Pathe
16
Kristaps Romanovs
26
Ismael Sylla
18
Mikus Vasilevskis
13
Sergejs Vilkovs
Super Nova Super Nova 4-4-2
5-4-1 Jelgava Jelgava
90
Veisbuks
3
Iida
5
Cirulis
25
Oss
20
Ndiaye
9
Bamba
6
Emsis
24
Sitjakov...
21
Tihonovi...
22
Skadmani...
10
Lizunovs
1
Dvorak
19
Peterson...
13
Novikovs
4
Kangars
3
Semesko
22
Pudil
9
Becers
29
Zaleiko
8
Melkis
18
Smaukste...
20
Patika

Substitutes

28
Andris Deklavs
23
Adams Dreimanis
24
Filip Hasek
11
Martin Hasek
10
David Holoubek
7
Arturs Janovskis
21
Glebs Kacanovs
16
Toms Leitis
5
Ivans Smirnovs
Đội hình dự bị
Super Nova Super Nova
Aram Baghdasaryan 29
Nikita Barkovskis 23
Agris Glaudans 7
Alens Grikovs 19
Ndiaye Pathe 27
Kristaps Romanovs 16
Ismael Sylla 26
Mikus Vasilevskis 18
Sergejs Vilkovs 13
Super Nova Jelgava
28 Andris Deklavs
23 Adams Dreimanis
24 Filip Hasek
11 Martin Hasek
10 David Holoubek
7 Arturs Janovskis
21 Glebs Kacanovs
16 Toms Leitis
5 Ivans Smirnovs

Dữ liệu đội bóng:Super Nova vs Jelgava

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 1.33
1.67 Phạt góc 5
0.67 Thẻ vàng 1
2.33 Sút trúng cầu môn 5.67
48.33% Kiểm soát bóng 51.33%
11 Phạm lỗi 11.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.1
1.6 Bàn thua 1.6
3 Phạt góc 5.4
1.9 Thẻ vàng 1.5
3.5 Sút trúng cầu môn 4.3
43% Kiểm soát bóng 45.7%
13 Phạm lỗi 11.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Super Nova (24trận)
Chủ Khách
Jelgava (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
1
5
HT-H/FT-T
0
3
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
0
2
1
1
HT-B/FT-H
1
0
0
4
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
3
3
0
2
HT-B/FT-B
3
3
5
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593