BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Tay Ban Nha vs Ao

Kết quả trận Tây Ban Nha vs Áo, 02h00 ngày 03/07

Kết quả Tay Ban Nha vs Ao — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: world cup. KQBD giải này

Kết quả trận Tây Ban Nha vs Áo, 02h00 ngày 03/07

Vòng 1/16Final
02:00 ngày 03/07/2026
Tây Ban Nha
? - ? (0 - 0)
Áo
Địa điểm: Los Angeles Stadium
Thời tiết: Trong lành, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.943
+3.5
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.97
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 23
2-0
6 80
2-1
7.7 8
3-1
9.6 14.5
3-2
32 21
4-2
50 250
4-3
175 250
0-0
16
1-1
10
2-2
24
3-3
85
4-4
250
AOS
10
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
2.85 10
2-0
5.6 60
2-1
16 15.5
3-1
44 -
3-2
165 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
3.38
1-1
9.4
2-2
70
3-3
225
AOS
36

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tây Ban Nha vs Áo hôm nay ngày 03/07/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tây Ban Nha vs Áo tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tây Ban Nha vs Áo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tây Ban Nha vs Áo

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tây Ban Nha VS Áo

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
David Raya
13
Joan Garcia Pons
4
Eric Garcia
5
Marcos Llorente Moreno
2
Marc Pubill
3
Alex Grimaldo
18
Martin Zubimendi Ibanez
9
Pablo Martin Paez Gaviria
6
Mikel Merino Zazon
8
Fabian Ruiz Pena
17
Nico Williams
7
Ferran Torres Garcia
26
Borja Iglesias Quintas
25
Víctor Muñoz
11
Yeremi Pino
Tây Ban Nha Tây Ban Nha 4-2-3-1
4-2-3-1 Áo Áo
23
Simon
24
Cucurell...
14
Laporte
22
Cubarsi
12
Porro
20
Lopez
16
Hernande...
15
Rodrigue...
10
Olmo
19
Yamal
21
Oyarzaba...
1
Schlager
5
Posch
3
Danso
8
Alaba
20
Laimer
6
Seiwald
4
Schlager
18
Schmid
24
Wanner
9
Sabitzer
11
Gregorit...

Substitutes

12
Florian Wiegele
13
Patrick Pentz
2
David Affengruber
23
Marco Friedl
25
Michael Svoboda
15
Philipp Lienhart
22
Alexander Prass
17
Carney Chukwuemeka
19
Dejan Ljubicic
10
Florian Grillitsch
26
Alessandro Schopf
21
Patrick Wimmer
16
Phillipp Mwene
7
Marko Arnautovic
14
Sasa Kalajdzic
Đội hình dự bị
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
David Raya 1
Joan Garcia Pons 13
Eric Garcia 4
Marcos Llorente Moreno 5
Marc Pubill 2
Alex Grimaldo 3
Martin Zubimendi Ibanez 18
Pablo Martin Paez Gaviria 9
Mikel Merino Zazon 6
Fabian Ruiz Pena 8
Nico Williams 17
Ferran Torres Garcia 7
Borja Iglesias Quintas 26
Víctor Muñoz 25
Yeremi Pino 11
Tây Ban Nha Áo
12 Florian Wiegele
13 Patrick Pentz
2 David Affengruber
23 Marco Friedl
25 Michael Svoboda
15 Philipp Lienhart
22 Alexander Prass
17 Carney Chukwuemeka
19 Dejan Ljubicic
10 Florian Grillitsch
26 Alessandro Schopf
21 Patrick Wimmer
16 Phillipp Mwene
7 Marko Arnautovic
14 Sasa Kalajdzic

Dữ liệu đội bóng:Tây Ban Nha vs Áo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
0 Bàn thua 2
7.67 Phạt góc 3.33
0.67 Thẻ vàng 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 2.67
69.33% Kiểm soát bóng 48%
11.33 Phạm lỗi 10.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 2.6
0.4 Bàn thua 0.9
7.3 Phạt góc 3.6
0.6 Thẻ vàng 1.3
6.3 Sút trúng cầu môn 4.4
67.7% Kiểm soát bóng 57.6%
9.3 Phạm lỗi 12.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tây Ban Nha (8trận)
Chủ Khách
Áo (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
2
1
HT-H/FT-T
0
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
4
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
2
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593