BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Thuy Si vs Colombia

Kết quả trận Thụy Sĩ vs Colombia, 03h00 ngày 08/07

Kết quả Thuy Si vs Colombia — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: world cup. KQBD giải này

Kết quả trận Thụy Sĩ vs Colombia, 03h00 ngày 08/07

Vòng 1/8 Final
03:00 ngày 08/07/2026
Thụy Sĩ
? - ? (0 - 0)
Colombia
Địa điểm: BC Place Vancouver
Thời tiết: Trong lành, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
2
0
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.81
Xỉu
1.99
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.06
Chẵn
1.8
Tỷ số chính xác
1-0
9 7
2-0
18 10
2-1
11 56
3-1
29 211
3-2
36 131
4-2
131 71
4-3
181 151
0-0
7.8
1-1
5
2-2
14
3-3
56
4-4
231
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
5 3.7
2-0
23 13.5
2-1
32 180
3-1
170 -
3-2
210 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
2.33
1-1
9
2-2
75
3-3
225
AOS
-

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thụy Sĩ vs Colombia hôm nay ngày 08/07/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thụy Sĩ vs Colombia tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thụy Sĩ vs Colombia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Thụy Sĩ vs Colombia

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Thụy Sĩ VS Colombia

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Yvon Mvogo
21
Marvin Keller
18
Eray Cömert
24
Aurele Amenda
2
Miro Muheim
3
Silvan Widmer
15
Djibril Sow
16
Christian Fassnacht
17
Ruben Vargas
19
Noah Okafor
23
Zeki Amdouni
26
Cedric Itten
Thụy Sĩ Thụy Sĩ 4-2-3-1
4-3-3 Colombia Colombia
1
Kobel
13
Rodrigue...
5
Akanji
4
Elvedi
6
Zakaria
10
Xhaka
8
Freuler
11
Ndoye
14
Jashari
22
Rieder
7
Embolo
12
Gil
2
Munoz
23
Mina
3
Lucumi
17
Palacio
14
Puerta
16
Solis
11
Arias
10
Rodrigue...
25
Charris
7
Maruland...

Substitutes

1
David Ospina Ramirez
24
Alvaro Montero Fernandez
4
Santiago Arias Naranjo
13
Yerry Fernando Mina Gonzalez
18
Willer Emilio Ditta Perez
22
Deiver Andres Machado Mena
5
Castano Gil
6
Richard Rios
8
Jorge Carrascal
15
Juan Camilo Portilla Pena
20
Juan Quintero
26
Carlos Andres Gomez
21
Jaminton Campaz
9
Jhon Cordoba
19
Juan Camilo Hernandez Suarez
Đội hình dự bị
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Yvon Mvogo 12
Marvin Keller 21
Eray Cömert 18
Aurele Amenda 24
Miro Muheim 2
Silvan Widmer 3
Djibril Sow 15
Christian Fassnacht 16
Ruben Vargas 17
Noah Okafor 19
Zeki Amdouni 23
Cedric Itten 26
Thụy Sĩ Colombia
1 David Ospina Ramirez
24 Alvaro Montero Fernandez
4 Santiago Arias Naranjo
13 Yerry Fernando Mina Gonzalez
18 Willer Emilio Ditta Perez
22 Deiver Andres Machado Mena
5 Castano Gil
6 Richard Rios
8 Jorge Carrascal
15 Juan Camilo Portilla Pena
20 Juan Quintero
26 Carlos Andres Gomez
21 Jaminton Campaz
9 Jhon Cordoba
19 Juan Camilo Hernandez Suarez

Dữ liệu đội bóng:Thụy Sĩ vs Colombia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua
4.33 Phạt góc 4.33
0.67 Thẻ vàng 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 7.67
54% Kiểm soát bóng 60%
12 Phạm lỗi 12.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.7
1.1 Bàn thua 0.8
4.3 Phạt góc 4.2
0.7 Thẻ vàng 1
5 Sút trúng cầu môn 5.5
57.7% Kiểm soát bóng 60.1%
10.3 Phạm lỗi 10.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Thụy Sĩ (8trận)
Chủ Khách
Colombia (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
3
0
HT-H/FT-T
2
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
0
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
2
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593