BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Una Strassen vs Sp La Fiorita

Kết quả trận UNA Strassen vs SP La Fiorita, 00h15 ngày 08/07

Kết quả Una Strassen vs Sp La Fiorita — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: uefa europa conference league. KQBD giải này

Kết quả trận UNA Strassen vs SP La Fiorita, 00h15 ngày 08/07

Vòng Qualifi 1
00:15 ngày 08/07/2026
UNA Strassen
 HT 0 - 0 (0 - 0)
SP La Fiorita
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 28°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6 23
2-0
5.2 75
2-1
8.8 6.9
3-1
11.5 12
3-2
38 20
4-2
65 200
4-3
200 200
0-0
14
1-1
10
2-2
29
3-3
190
4-4
200
AOS
9.2

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá UNA Strassen vs SP La Fiorita hôm nay ngày 08/07/2026 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd UNA Strassen vs SP La Fiorita tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả UNA Strassen vs SP La Fiorita hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả UNA Strassen vs SP La Fiorita

UNA Strassen UNA Strassen
Phút
SP La Fiorita SP La Fiorita
Matheus match yellow.png
7'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật UNA Strassen VS SP La Fiorita

UNA Strassen UNA Strassen
SP La Fiorita SP La Fiorita
9
 
Phạt góc
 
0
9
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
0
10
 
Tổng cú sút
 
1
4
 
Sút trúng cầu môn
 
0
4
 
Sút ra ngoài
 
1
2
 
Cản sút
 
0
8
 
Sút Phạt
 
9
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
7
 
Phạm lỗi
 
8
0
 
Việt vị
 
1
10
 
Ném biên
 
4
61
 
Pha tấn công
 
28
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
10

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Diogo Jorge Vicente Garrido
99
Ivan Marques
14
Alexandre Sacras
20
Alen Agovic
9
Amine Zenadji
11
Omar Natami
17
Joao Teixeira
18
David Dadashev
44
Babou Seye
27
Mohamed Toure
UNA Strassen UNA Strassen 4-3-3
3-5-2 SP La Fiorita SP La Fiorita
67
Ozcan
34
Hall
10
Agovic
5
Gueye
3
Delorge
8
Goncalve...
6
Rastoder
28
Steinmet...
94
Myre
7
Matheus
90
Perez
27
Vivan
5
Mazzotti
18
Drudi
7
Nava
28
Nigretti
17
Djuric
20
Cicarell...
21
Zulli
23
Grandoni
19
Pancotti
90
Guidi

Substitutes

1
Davide Colonna
3
Andrea Brighi
11
Thomas Bonifazi
77
Matthias Bonetti
8
Marcello Mularoni
9
Nicolas Giacopetti
10
Umberto Nappello
22
Hernan Zazas
Đội hình dự bị
UNA Strassen UNA Strassen
Diogo Jorge Vicente Garrido 22
Ivan Marques 99
Alexandre Sacras 14
Alen Agovic 20
Amine Zenadji 9
Omar Natami 11
Joao Teixeira 17
David Dadashev 18
Babou Seye 44
Mohamed Toure 27
UNA Strassen SP La Fiorita
1 Davide Colonna
3 Andrea Brighi
11 Thomas Bonifazi
77 Matthias Bonetti
8 Marcello Mularoni
9 Nicolas Giacopetti
10 Umberto Nappello
22 Hernan Zazas

Dữ liệu đội bóng:UNA Strassen vs SP La Fiorita

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 0.33
5.33 Phạt góc 3
0.33 Thẻ vàng 3
3.33 Sút trúng cầu môn 3
54% Kiểm soát bóng 43.33%
2.33 Phạm lỗi 2.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.7
0.4 Bàn thua 0.8
4 Phạt góc 4.5
1.5 Thẻ vàng 1.8
3.1 Sút trúng cầu môn 3.4
56.8% Kiểm soát bóng 52.1%
0.7 Phạm lỗi 0.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

UNA Strassen (1trận)
Chủ Khách
SP La Fiorita (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593