BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Us Mondorflesbains vs Dinamo Tbilisi

Kết quả trận US Mondorf-les-Bains vs Dinamo Tbilisi, 00h15 ngày 10/07

Kết quả Us Mondorflesbains vs Dinamo Tbilisi — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: uefa europa conference league. KQBD giải này

Kết quả trận US Mondorf-les-Bains vs Dinamo Tbilisi, 00h15 ngày 10/07

Vòng Qualifi 1
00:15 ngày 10/07/2026
US Mondorf-les-Bains
 29' 0 - 2 (0 - 0)
Dinamo Tbilisi
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.5 6.3
2-0
18 8
2-1
11.5 46
3-1
31 131
3-2
41 101
4-2
121 61
4-3
151 141
0-0
9.8
1-1
6.1
2-2
15
3-3
71
4-4
151
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
5.2 3.35
2-0
23 8.4
2-1
29 101
3-1
121 131
3-2
131 131
4-2
131 131
4-3
- -
0-0
2.79
1-1
7.1
2-2
66
3-3
131
AOS
-

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá US Mondorf-les-Bains vs Dinamo Tbilisi hôm nay ngày 10/07/2026 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd US Mondorf-les-Bains vs Dinamo Tbilisi tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả US Mondorf-les-Bains vs Dinamo Tbilisi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả US Mondorf-les-Bains vs Dinamo Tbilisi

US Mondorf-les-Bains US Mondorf-les-Bains
Phút
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
2'
match goal 0 - 1 Algassime Bah(Assists:Nika Ninua)
19'
match goal 0 - 2 Mate Vatsadze(Assists:Nika Ninua)
22'
match yellow.png Paris Psaltis
Jacques Antoine Pelletier match yellow.png
24'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật US Mondorf-les-Bains VS Dinamo Tbilisi

US Mondorf-les-Bains US Mondorf-les-Bains
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
2
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Tổng cú sút
 
3
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
0
 
Sút ra ngoài
 
1
5
 
Sút Phạt
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
1
 
Phạm lỗi
 
4
1
 
Việt vị
 
1
6
 
Ném biên
 
4
38
 
Pha tấn công
 
25
16
 
Tấn công nguy hiểm
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Andy Gonzalez
21
Erkan Agovic
24
Mehdi Kirch
32
Mederic Deher
66
Cedric Steinmetz
5
Clément Couturier
10
Yannick Cervellera
7
Stefan Lopes Rocha
11
Chaaban Issaka
29
Jean-Paul Kumbi
US Mondorf-les-Bains US Mondorf-les-Bains 4-3-3
4-3-3 Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
1
Machado
6
Knoepffl...
23
Baal
4
Estrada
26
Pelletie...
2
Medina
27
Holter
72
Tinelli
77
Klica
18
Stoltz
76
Far
1
Loria
6
Santos
3
Kalandad...
27
Kurdic
17
Psaltis
22
Ninua
24
Osei
32
Tsikolia
14
Teixeira
11
Vatsadze
12
Bah

Substitutes

37
Mikheil Makatsaria
40
Mate Ghaghvishvili
16
Nikoloz Tkalia
26
Gabriel Gogua
29
Rezi Danelia
39
Koba Kakashvili
18
Tornike Kvaratskhelia
21
Daniel Kvartskhava
28
Rati Aleksidze
Đội hình dự bị
US Mondorf-les-Bains US Mondorf-les-Bains
Andy Gonzalez 16
Erkan Agovic 21
Mehdi Kirch 24
Mederic Deher 32
Cedric Steinmetz 66
Clément Couturier 5
Yannick Cervellera 10
Stefan Lopes Rocha 7
Chaaban Issaka 11
Jean-Paul Kumbi 29
US Mondorf-les-Bains Dinamo Tbilisi
37 Mikheil Makatsaria
40 Mate Ghaghvishvili
16 Nikoloz Tkalia
26 Gabriel Gogua
29 Rezi Danelia
39 Koba Kakashvili
18 Tornike Kvaratskhelia
21 Daniel Kvartskhava
28 Rati Aleksidze

Dữ liệu đội bóng:US Mondorf-les-Bains vs Dinamo Tbilisi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 0.33
5 Phạt góc 5.33
1 Thẻ vàng 2.67
2.33 Sút trúng cầu môn 1.67
37% Kiểm soát bóng 49.33%
0.33 Phạm lỗi 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.9
1 Bàn thua 1.1
4.1 Phạt góc 6.9
2.5 Thẻ vàng 1.6
3.5 Sút trúng cầu môn 4.9
46.6% Kiểm soát bóng 53.6%
0.1 Phạm lỗi 0.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

US Mondorf-les-Bains (1trận)
Chủ Khách
Dinamo Tbilisi (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593