BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Uts Union Touarga Sport Rabat vs Dhj Difaa Hassani Jadidi

Kết quả trận — Uts Union Touarga Sport Rabat vs Dhj Difaa Hassani Jadidi

Kết quả Uts Union Touarga Sport Rabat vs Dhj Difaa Hassani Jadidi — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: botola pro 1. KQBD giải này

Kết quả trận UTS Union Touarga Sport Rabat vs DHJ Difaa Hassani Jadidi, 00h00 ngày 26/06

Vòng 27
00:00 ngày 26/06/2026
UTS Union Touarga Sport Rabat
 57' 1 - 0 (0 - 0)
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
4.47 9.2
2-0
6.6 27
2-1
8.6 14.5
3-1
19 44
3-2
55 55
4-2
145 200
4-3
200 200
0-0
6
1-1
6.2
2-2
25
3-3
200
4-4
200
AOS
55

VĐQG Marốc » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá UTS Union Touarga Sport Rabat vs DHJ Difaa Hassani Jadidi hôm nay ngày 26/06/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd UTS Union Touarga Sport Rabat vs DHJ Difaa Hassani Jadidi tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả UTS Union Touarga Sport Rabat vs DHJ Difaa Hassani Jadidi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả UTS Union Touarga Sport Rabat vs DHJ Difaa Hassani Jadidi

UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
Phút
DHJ Difaa Hassani Jadidi DHJ Difaa Hassani Jadidi
Youness Dahmani 1 - 0
Kiến tạo: Hossam Essadak
match goal
51'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật UTS Union Touarga Sport Rabat VS DHJ Difaa Hassani Jadidi

UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
DHJ Difaa Hassani Jadidi DHJ Difaa Hassani Jadidi
7
 
Tổng cú sút
 
4
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
85
 
Pha tấn công
 
59
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Reda Asmama
13
Youssef Kajai
3
Anas Nanah
10
Mohamed Amine Essahel
30
Mohammed Essahel
45
Koffi Konan
59
Samuel Tebily
39
Yassine Zraa
UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat 4-2-3-1
5-4-1 DHJ Difaa Hassani Jadidi DHJ Difaa Hassani Jadidi
36
Bouelain...
33
Lamkadem
4
Khalej
41
Ashabi
25
Majni
18
Arjoune
15
Regragui
7
Dahmani
31
Rhailouf
29
Fouzair
9
Bammou
30
Niasse
2
Benchcha...
5
Sanogo
14
Bentarch...
3
Malki
23
Abaaziz
7
Sabik
21
Hilali
6
Bouzidi
77
Ziani
99
Idrissi

Substitutes

16
Ayoub Ait Wahmane
24
Zakaria Oubraim
13
Aymen Riyane
19
Hiudaifa Jamaane
88
Youssef Michte
12
Anass Mostakime
10
Mouad Mouchtanim
80
Romuald Dacosta
17
Abderrazak Ennakouss
Đội hình dự bị
UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
Reda Asmama 1
Youssef Kajai 13
Anas Nanah 3
Mohamed Amine Essahel 10
Mohammed Essahel 30
Koffi Konan 45
Samuel Tebily 59
Yassine Zraa 39
UTS Union Touarga Sport Rabat DHJ Difaa Hassani Jadidi
16 Ayoub Ait Wahmane
24 Zakaria Oubraim
13 Aymen Riyane
19 Hiudaifa Jamaane
88 Youssef Michte
12 Anass Mostakime
10 Mouad Mouchtanim
80 Romuald Dacosta
17 Abderrazak Ennakouss

Dữ liệu đội bóng:UTS Union Touarga Sport Rabat vs DHJ Difaa Hassani Jadidi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1
4.67 Sút trúng cầu môn 2
55.67% Kiểm soát bóng 43.33%
4.33 Phạt góc 1.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.2
1 Bàn thua 1.1
4.4 Sút trúng cầu môn 3.5
48.9% Kiểm soát bóng 48.2%
3.7 Phạt góc 4.5
3.2 Thẻ vàng 1.8
1.4 Phạm lỗi 0.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

UTS Union Touarga Sport Rabat (27trận)
Chủ Khách
DHJ Difaa Hassani Jadidi (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
3
2
HT-H/FT-T
2
2
2
3
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
2
2
1
HT-H/FT-H
5
3
3
4
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
0
3
HT-B/FT-B
1
2
2
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593