BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Uts Union Touarga Sport Rabat vs Irt Itihad De Tanger

Kết quả trận — Uts Union Touarga Sport Rabat vs Irt Itihad De Tanger

Kết quả Uts Union Touarga Sport Rabat vs Irt Itihad De Tanger — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: botola pro 1. KQBD giải này

Kết quả trận UTS Union Touarga Sport Rabat vs IRT Itihad de Tanger, 00h00 ngày 03/07

Vòng 29
00:00 ngày 03/07/2026
UTS Union Touarga Sport Rabat
 59' 0 - 0 (0 - 0)
IRT Itihad de Tanger 1
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 33°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5 10.5
2-0
6.7 28
2-1
7.9 13.5
3-1
16 36
3-2
40 42
4-2
100 200
4-3
200 200
0-0
7.4
1-1
6.3
2-2
21
3-3
165
4-4
200
AOS
38

VĐQG Marốc » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá UTS Union Touarga Sport Rabat vs IRT Itihad de Tanger hôm nay ngày 03/07/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd UTS Union Touarga Sport Rabat vs IRT Itihad de Tanger tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả UTS Union Touarga Sport Rabat vs IRT Itihad de Tanger hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả UTS Union Touarga Sport Rabat vs IRT Itihad de Tanger

UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
Phút
IRT Itihad de Tanger IRT Itihad de Tanger
20'
match yellow.png Ennaama El Bellali
37'
match red Soulaymane Ait Dani

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật UTS Union Touarga Sport Rabat VS IRT Itihad de Tanger

UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
IRT Itihad de Tanger IRT Itihad de Tanger
3
 
Phạt góc
 
1
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
17
 
Tổng cú sút
 
5
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
13
 
Sút ra ngoài
 
4
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
84
 
Pha tấn công
 
47
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Reda Asmama
58
Imran Douieb
13
Youssef Kajai
18
Omar Arjoune
6
Dany Tavares
30
Mohammed Essahel
19
Nacer Moustaghfir
59
Samuel Tebily
34
Zoubir Housni
UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat 4-2-3-1
3-4-1-2 IRT Itihad de Tanger IRT Itihad de Tanger
36
Bouelain...
33
Lamkadem
4
Khalej
41
Ashabi
2
Akharraz
45
Konan
10
Essahel
7
Dahmani
8
Essadak
70
Lotfi
9
Bammou
1
Ouaad
6
Ouadghir...
4
Saoud
97
Gaddarin...
22
Kiani
27
Dani
20
Bellali
23
Lamrabat
17
Maali
14
Bahja
24
Wahabi

Substitutes

12
Malcolm Barcola
49
Louay El Moussaoui
8
Faouzi Abdoul Mutalib
79
Siriki Sanogo
48
Achraf El Quaraoui
21
Hamza El Mouden
28
Karim Lagrouch
67
Haytham Bakhlakh
36
Saad Karouat
Đội hình dự bị
UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
Reda Asmama 1
Imran Douieb 58
Youssef Kajai 13
Omar Arjoune 18
Dany Tavares 6
Mohammed Essahel 30
Nacer Moustaghfir 19
Samuel Tebily 59
Zoubir Housni 34
UTS Union Touarga Sport Rabat IRT Itihad de Tanger
12 Malcolm Barcola
49 Louay El Moussaoui
8 Faouzi Abdoul Mutalib
79 Siriki Sanogo
48 Achraf El Quaraoui
21 Hamza El Mouden
28 Karim Lagrouch
67 Haytham Bakhlakh
36 Saad Karouat

Dữ liệu đội bóng:UTS Union Touarga Sport Rabat vs IRT Itihad de Tanger

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 1
1.33 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 3
4.33 Sút trúng cầu môn 3
58% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1
0.8 Bàn thua 0.7
3.4 Phạt góc 4.9
2.8 Thẻ vàng 2.6
4.5 Sút trúng cầu môn 3.7
51% Kiểm soát bóng 50.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

UTS Union Touarga Sport Rabat (29trận)
Chủ Khách
IRT Itihad de Tanger (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
0
5
HT-H/FT-T
1
2
4
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
1
2
HT-H/FT-H
6
3
6
1
HT-B/FT-H
1
1
1
2
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
4
1
1
1
HT-B/FT-B
1
2
1
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593