BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Vikingur Reykjavik vs Gyori Eto

Kết quả trận Vikingur Reykjavik vs Gyori ETO, 02h00 ngày 08/07

Kết quả Vikingur Reykjavik vs Gyori Eto — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: cup c1 chau au. KQBD giải này

Kết quả trận Vikingur Reykjavik vs Gyori ETO, 02h00 ngày 08/07

Vòng Round 1
02:00 ngày 08/07/2026
Vikingur Reykjavik
? - ? (0 - 0)
Gyori ETO
Địa điểm: Vikingsvollur Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.869
0
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.934
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
12 12.5
2-0
15.5 16.5
2-1
9 29
3-1
17 75
3-2
19.5 42
4-2
50 55
4-3
85 90
0-0
19
1-1
7
2-2
10.5
3-3
34
4-4
200
AOS
17
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
4.52 4.38
2-0
13 12.5
2-1
18 55
3-1
80 -
3-2
200 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
3.11
1-1
6.3
2-2
50
3-3
200
AOS
65

Cúp C1 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vikingur Reykjavik vs Gyori ETO hôm nay ngày 08/07/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vikingur Reykjavik vs Gyori ETO tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vikingur Reykjavik vs Gyori ETO hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vikingur Reykjavik vs Gyori ETO

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vikingur Reykjavik VS Gyori ETO

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Erlingur Agnarsson
8
Viktor Orlygur Andrason
24
David Orn Atlason
99
Uggi Johann Audunsson
14
Jóhannes Kristinn Bjarnason
69
Armann Ingi Finnbogason
23
Nikolaj Hansen
20
Tarik Ibrahimagic
35
Ingolfsson T.
18
Dadi Jonsson
15
Robert Orri Thorkelsson
2
Sveinn Gisli Thorkelsson
Vikingur Reykjavik Vikingur Reykjavik 4-3-3
4-2-3-1 Gyori ETO Gyori ETO
47
O.
9
Gudjonss...
4
Ekroth
6
Vatnhama...
22
Gunnarss...
11
Hafstein...
10
Sigurdss...
25
Ingimund...
19
Borgthor...
28
Omarsson
21
Thrandar...
99
Petras
2
Vladoiu
21
Csinger
24
Krpic
23
Stefulj
27
Vitalis
6
Toth
90
Banati
80
Gavric
10
Bumba
11
Njie

Substitutes

20
Barnabás Bíró
75
Csorba N.
47
Adam Decsy
96
Marcell Huszar
16
Balazs Megyeri
17
Szabolcs Schon
53
Selyem B.
14
Marton Szep
70
Tollar I.
26
Adam Umathum
37
Norbert Urblik
76
Jovan Zivkovic
Đội hình dự bị
Vikingur Reykjavik Vikingur Reykjavik
Erlingur Agnarsson 7
Viktor Orlygur Andrason 8
David Orn Atlason 24
Uggi Johann Audunsson 99
Jóhannes Kristinn Bjarnason 14
Armann Ingi Finnbogason 69
Nikolaj Hansen 23
Tarik Ibrahimagic 20
Ingolfsson T. 35
Dadi Jonsson 18
Robert Orri Thorkelsson 15
Sveinn Gisli Thorkelsson 2
Vikingur Reykjavik Gyori ETO
20 Barnabás Bíró
75 Csorba N.
47 Adam Decsy
96 Marcell Huszar
16 Balazs Megyeri
17 Szabolcs Schon
53 Selyem B.
14 Marton Szep
70 Tollar I.
26 Adam Umathum
37 Norbert Urblik
76 Jovan Zivkovic

Dữ liệu đội bóng:Vikingur Reykjavik vs Gyori ETO

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.67
2 Bàn thua 1
8.67 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0.33
5.33 Sút trúng cầu môn 5.33
55.67% Kiểm soát bóng 57.33%
6.33 Phạm lỗi 3
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.1 Bàn thắng 2
0.9 Bàn thua 0.8
7.5 Phạt góc 5.8
2 Thẻ vàng 1.8
7 Sút trúng cầu môn 5.4
57% Kiểm soát bóng 57.3%
6.5 Phạm lỗi 6.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vikingur Reykjavik (0trận)
Chủ Khách
Gyori ETO (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593