BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Vikingur Reykjavik vs Gyori Eto

Kết quả trận Vikingur Reykjavik vs Gyori ETO, 02h00 ngày 08/07

Kết quả Vikingur Reykjavik vs Gyori Eto — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: cup c1 chau au. KQBD giải này

Kết quả trận Vikingur Reykjavik vs Gyori ETO, 02h00 ngày 08/07

Vòng Round 1
02:00 ngày 08/07/2026
Vikingur Reykjavik
 18' 0 - 0 (0 - 0)
Gyori ETO
Địa điểm: Vikingsvollur Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.869
0
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.84
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 14
2-0
14 19.5
2-1
8.7 23
3-1
14.5 51
3-2
17 31
4-2
36 46
4-3
56 61
0-0
19.5
1-1
7.8
2-2
11
3-3
29
4-4
101
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
4.1 4.65
2-0
11 14
2-1
13 41
3-1
41 121
3-2
81 121
4-2
131 131
4-3
- -
0-0
3.25
1-1
5.6
2-2
31
3-3
131
AOS
-

Cúp C1 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vikingur Reykjavik vs Gyori ETO hôm nay ngày 08/07/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vikingur Reykjavik vs Gyori ETO tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vikingur Reykjavik vs Gyori ETO hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vikingur Reykjavik vs Gyori ETO

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vikingur Reykjavik VS Gyori ETO

Vikingur Reykjavik Vikingur Reykjavik
Gyori ETO Gyori ETO
1
 
Phạt góc
 
0
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Tổng cú sút
 
1
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
0
 
Cản sút
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
4
 
Ném biên
 
2

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Uggi Johann Audunsson
24
David Orn Atlason
15
Robert Orri Thorkelsson
20
Tarik Ibrahimagic
7
Erlingur Agnarsson
14
Jóhannes Kristinn Bjarnason
8
Viktor Orlygur Andrason
18
Dadi Jonsson
69
Armann Ingi Finnbogason
23
Nikolaj Hansen
35
Thorri Ingólfsson
Vikingur Reykjavik Vikingur Reykjavik 4-3-3
4-2-3-1 Gyori ETO Gyori ETO
47
Kristins...
9
Gudjonss...
4
Ekroth
2
Thorkels...
22
Gunnarss...
11
Hafstein...
10
Sigurdss...
25
Ingimund...
19
Borgthor...
28
Omarsson
21
Thrandar...
99
Petras
2
Vladoiu
21
Csinger
24
Krpic
23
Stefulj
27
Vitalis
6
Toth
90
Banati
80
Gavric
10
Bumba
11
Njie

Substitutes

16
Balazs Megyeri
20
Barnabás Bíró
26
Adam Umathum
37
Norbert Urblik
53
Balint Selyem
75
Noel Csorba
17
Szabolcs Schon
47
Adam Decsy
70
Imre Tollár
14
Marton Szep
76
Jovan Zivkovic
96
Marcell Huszar
Đội hình dự bị
Vikingur Reykjavik Vikingur Reykjavik
Uggi Johann Audunsson 99
David Orn Atlason 24
Robert Orri Thorkelsson 15
Tarik Ibrahimagic 20
Erlingur Agnarsson 7
Jóhannes Kristinn Bjarnason 14
Viktor Orlygur Andrason 8
Dadi Jonsson 18
Armann Ingi Finnbogason 69
Nikolaj Hansen 23
Thorri Ingólfsson 35
Vikingur Reykjavik Gyori ETO
16 Balazs Megyeri
20 Barnabás Bíró
26 Adam Umathum
37 Norbert Urblik
53 Balint Selyem
75 Noel Csorba
17 Szabolcs Schon
47 Adam Decsy
70 Imre Tollár
14 Marton Szep
76 Jovan Zivkovic
96 Marcell Huszar

Dữ liệu đội bóng:Vikingur Reykjavik vs Gyori ETO

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1
8 Phạt góc 2.67
3.67 Sút trúng cầu môn 3
58% Kiểm soát bóng 49.33%
1 Thẻ vàng
2.33 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.9 Bàn thắng 2
0.9 Bàn thua 0.8
7 Phạt góc 4.6
6.4 Sút trúng cầu môn 5.2
58.1% Kiểm soát bóng 53.6%
1.8 Thẻ vàng 1.8
6.5 Phạm lỗi 5.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vikingur Reykjavik (1trận)
Chủ Khách
Gyori ETO (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593