BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Vojvodina Novi Sad vs Ferencvarosi Tc

Kết quả trận Vojvodina Novi Sad vs Ferencvarosi TC, 01h00 ngày 10/07

Kết quả Vojvodina Novi Sad vs Ferencvarosi Tc — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: cup c2 chau au. KQBD giải này

Kết quả trận Vojvodina Novi Sad vs Ferencvarosi TC, 01h00 ngày 10/07

Vòng Qualifi 1
01:00 ngày 10/07/2026
Vojvodina Novi Sad
? - ? (0 - 0)
Ferencvarosi TC
Địa điểm: Karadorde Stadium
Thời tiết: Quang đãng, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.9
-0.5
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.793
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11 9.2
2-0
17 12.5
2-1
9.8 40
3-1
23 125
3-2
27 70
4-2
85 60
4-3
150 120
0-0
14
1-1
6.3
2-2
11.5
3-3
48
4-4
225
AOS
24
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
4.42 3.98
2-0
14.5 11.5
2-1
21 70
3-1
105 -
3-2
200 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
3.08
1-1
6.5
2-2
60
3-3
200
AOS
85

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vojvodina Novi Sad vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày 10/07/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vojvodina Novi Sad vs Ferencvarosi TC tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vojvodina Novi Sad vs Ferencvarosi TC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vojvodina Novi Sad vs Ferencvarosi TC

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vojvodina Novi Sad VS Ferencvarosi TC

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Mihai Butean
17
Damjan Dokanovic
1
Matija Gocmanac
20
Dragan Kokanovic
21
Milan Kolarevic
11
Marko Mladenovic
25
Lazar Peranovic
4
Marko Poletanovic
27
Petar Sukacev
6
Sinisa Tanjga
55
Milutin Vidosavljevic
9
Aleksa Vukanovic
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad 4-3-3
4-3-3 Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
12
Rosic
23
Cunha
5
Crnomark...
26
Szucs
22
Nikolic
18
Petrovic
35
Djakovac
10
Zukic
7
Mitrovic
99
Mulahuse...
77
Randelov...
90
Dibusz
14
Osvath
4
Gomez
28
Raemaeke...
20
Cruz
36
Kanichow...
8
Keita
17
Corbu
16
Zacharia...
11
Yusuf
76
Lisztes

Substitutes

7
Elton Acolatse
21
Endre Botka
32
Aleksandar Cirkovic
30
Zsombor Gruber
75
Lenny Joseph
10
Jonathan Levi
54
Oliver Zoltan Nagy
47
Callum ODowda
88
Philippe Rommens
70
Edgar Sevikyan
1
Adam Varga
5
Nathan Zohore
Đội hình dự bị
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Mihai Butean 16
Damjan Dokanovic 17
Matija Gocmanac 1
Dragan Kokanovic 20
Milan Kolarevic 21
Marko Mladenovic 11
Lazar Peranovic 25
Marko Poletanovic 4
Petar Sukacev 27
Sinisa Tanjga 6
Milutin Vidosavljevic 55
Aleksa Vukanovic 9
Vojvodina Novi Sad Ferencvarosi TC
7 Elton Acolatse
21 Endre Botka
32 Aleksandar Cirkovic
30 Zsombor Gruber
75 Lenny Joseph
10 Jonathan Levi
54 Oliver Zoltan Nagy
47 Callum ODowda
88 Philippe Rommens
70 Edgar Sevikyan
1 Adam Varga
5 Nathan Zohore

Dữ liệu đội bóng:Vojvodina Novi Sad vs Ferencvarosi TC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 0.33
3.33 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 3.67
52.67% Kiểm soát bóng 49%
6.33 Phạm lỗi 5
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.8
0.9 Bàn thua 0.6
2.7 Phạt góc 5.1
1.8 Thẻ vàng 1.7
3.6 Sút trúng cầu môn 5.4
49.1% Kiểm soát bóng 52.1%
10.7 Phạm lỗi 11.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vojvodina Novi Sad (0trận)
Chủ Khách
Ferencvarosi TC (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593