BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Wydad Casablanca vs Maghreb Fez

Kết quả trận Wydad Casablanca vs Maghreb Fez, 00h00 ngày 26/06

Kết quả Wydad Casablanca vs Maghreb Fez — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: botola pro 1. KQBD giải này

Kết quả trận Wydad Casablanca vs Maghreb Fez, 00h00 ngày 26/06

Vòng 27
00:00 ngày 26/06/2026
Wydad Casablanca
 49' 0 - 1 (0 - 1)
Maghreb Fez
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
5.6 6.9
2-0
9.8 15
2-1
9.4 25
3-1
24 90
3-2
48 85
4-2
165 200
4-3
200 200
0-0
6.5
1-1
5.5
2-2
19
3-3
145
4-4
200
AOS
75

VĐQG Marốc » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wydad Casablanca vs Maghreb Fez hôm nay ngày 26/06/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wydad Casablanca vs Maghreb Fez tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wydad Casablanca vs Maghreb Fez hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wydad Casablanca vs Maghreb Fez

Wydad Casablanca Wydad Casablanca
Phút
Maghreb Fez Maghreb Fez
4'
match goal 0 - 1 Soufiane Benjdida
Nordin Amrabat match hong pen
33'
Naim Byar match yellow.png
45'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wydad Casablanca VS Maghreb Fez

Wydad Casablanca Wydad Casablanca
Maghreb Fez Maghreb Fez
1
 
Phạt góc
 
0
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
4
 
Tổng cú sút
 
7
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
4
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
42
 
Pha tấn công
 
35
18
 
Tấn công nguy hiểm
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Abderrazak El Wadi
42
Brahim El Afouri
34
Mohamed Bouchouari
25
Nabil Khali
44
Rayane Mahtou
8
Mohamed Rayhi
77
Zouhair El Moutaraji
9
Ben Yedder Wissam
Wydad Casablanca Wydad Casablanca 4-2-3-1
4-2-3-1 Maghreb Fez Maghreb Fez
40
Aqzdaou
24
Boucheta
13
Moussada...
5
Wafi
22
Meijers
32
Byar
28
Nassi
26
Coulibal...
10
Vaca
11
Amrabat
27
Bakasu
12
Errahman...
22
Allal
5
Chabani
13
Rhaili
21
Ouhrou
8
Harmach
6
Nourdine
26
Brika
19
Tahiri
11
Allouch
9
Benjdida

Substitutes

33
Oussama Moudam
3
Zakaria Hamadi
4
Saad Ait Khorsa
32
Driss El Jabali
95
Amine Oudrhiri Idrissi
2
Afsal Hamza
68
Khalid Baba
7
Kabelo Seakanyeng
77
Youssef Dalouzi
Đội hình dự bị
Wydad Casablanca Wydad Casablanca
Abderrazak El Wadi 12
Brahim El Afouri 42
Mohamed Bouchouari 34
Nabil Khali 25
Rayane Mahtou 44
Mohamed Rayhi 8
Zouhair El Moutaraji 77
Ben Yedder Wissam 9
Wydad Casablanca Maghreb Fez
33 Oussama Moudam
3 Zakaria Hamadi
4 Saad Ait Khorsa
32 Driss El Jabali
95 Amine Oudrhiri Idrissi
2 Afsal Hamza
68 Khalid Baba
7 Kabelo Seakanyeng
77 Youssef Dalouzi

Dữ liệu đội bóng:Wydad Casablanca vs Maghreb Fez

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1
1.67 Phạt góc 3
1.67 Thẻ vàng 1.67
3 Sút trúng cầu môn 6.33
51.67% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.8
1 Bàn thua 0.9
4 Phạt góc 2.9
2.1 Thẻ vàng 2.7
4.6 Sút trúng cầu môn 4.5
49.2% Kiểm soát bóng 55.2%
1.7 Phạm lỗi 1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wydad Casablanca (37trận)
Chủ Khách
Maghreb Fez (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
5
0
HT-H/FT-T
5
4
1
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
1
0
2
HT-H/FT-H
2
2
3
5
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
1
3
1
2
HT-B/FT-B
2
5
2
5

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593