BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Wydad Casablanca vs Olympique De Safi

Kết quả trận Wydad Casablanca vs Olympique de Safi, 01h00 ngày 09/06

Kết quả Wydad Casablanca vs Olympique De Safi — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: botola pro 1. KQBD giải này

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Wydad Casablanca vs Olympique de Safi, 01h00 ngày 09/06

Vòng 23
01:00 ngày 09/06/2026
Wydad Casablanca
 30' 0 - 0 (0 - 0)
Olympique de Safi
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 23°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6 12.5
2-0
6.7 29
2-1
7.8 11
3-1
13 23
3-2
29 26
4-2
56 151
4-3
151 151
0-0
11
1-1
7.1
2-2
18
3-3
86
4-4
151
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.35 7.1
2-0
7.6 36
2-1
20 26
3-1
61 61
3-2
61 61
4-2
61 -
4-3
- -
0-0
2.89
1-1
8.5
2-2
61
3-3
61
AOS
-

VĐQG Marốc » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wydad Casablanca vs Olympique de Safi hôm nay ngày 09/06/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wydad Casablanca vs Olympique de Safi tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wydad Casablanca vs Olympique de Safi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wydad Casablanca vs Olympique de Safi

Wydad Casablanca Wydad Casablanca
Phút
Olympique de Safi Olympique de Safi
Ben Yedder Wissam match yellow.png
8'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wydad Casablanca VS Olympique de Safi

Wydad Casablanca Wydad Casablanca
Olympique de Safi Olympique de Safi
2
 
Tổng cú sút
 
6
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
0
 
Phạt góc
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
1
 
Sút ra ngoài
 
4
37
 
Pha tấn công
 
23
18
 
Tấn công nguy hiểm
 
14
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%

Đội hình xuất phát

Substitutes

36
Omar Aqzdaou
22
Bart Meijers
34
Mohamed Bouchouari
11
Nordin Amrabat
18
Hamza Elowasti
32
Naim Byar
55
Mohamed Mounssef
28
Walid Nassi
19
Hamza Hannouri
Wydad Casablanca Wydad Casablanca 4-2-3-1
4-1-3-2 Olympique de Safi Olympique de Safi
16
Benabid
24
Boucheta
5
Wafi
13
Moussada...
2
Moufid
6
Sabbar
15
Lamirat
8
Rayhi
10
Vaca
7
Ziyech
9
Wissam
12
Akbi
2
Soufeir
32
Serbout
30
Mkhair
13
Ferhani
4
Ngoma
5
Errahoul...
29
Bouchqal...
27
Morsli
28
Habbassi
18
Khannous...

Substitutes

25
Youssef El Motie
31
Hamza Semmoumy
6
Sofiane El Moudane
22
Anass Eddaou
21
Mohamed Chemlal
17
Ahmed El Houari
7
Anas Samoudi
11
Marwane Elaz
26
Thierry Sanou
Đội hình dự bị
Wydad Casablanca Wydad Casablanca
Omar Aqzdaou 36
Bart Meijers 22
Mohamed Bouchouari 34
Nordin Amrabat 11
Hamza Elowasti 18
Naim Byar 32
Mohamed Mounssef 55
Walid Nassi 28
Hamza Hannouri 19
Wydad Casablanca Olympique de Safi
25 Youssef El Motie
31 Hamza Semmoumy
6 Sofiane El Moudane
22 Anass Eddaou
21 Mohamed Chemlal
17 Ahmed El Houari
7 Anas Samoudi
11 Marwane Elaz
26 Thierry Sanou

Dữ liệu đội bóng:Wydad Casablanca vs Olympique de Safi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 3.33
4 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 3
52% Kiểm soát bóng 59%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.9
0.8 Bàn thua 1.4
4.7 Sút trúng cầu môn 3.9
4.6 Phạt góc 4.3
1.8 Thẻ vàng 2.7
50.2% Kiểm soát bóng 55.2%
1.7 Phạm lỗi 2.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wydad Casablanca (33trận)
Chủ Khách
Olympique de Safi (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
1
2
3
HT-H/FT-T
4
4
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
1
2
2
HT-H/FT-H
3
2
3
7
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
1
1
0
HT-H/FT-B
1
3
2
1
HT-B/FT-B
0
5
4
3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593