BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Yacoub El Mansour vs Raja Club Athletic

Kết quả trận Yacoub El Mansour vs Raja Club Athletic, 00h00 ngày 26/06

Kết quả Yacoub El Mansour vs Raja Club Athletic — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: botola pro 1. KQBD giải này

Kết quả trận Yacoub El Mansour vs Raja Club Athletic, 00h00 ngày 26/06

Vòng 27
00:00 ngày 26/06/2026
Yacoub El Mansour
 58' 1 - 1 (1 - 1)
Raja Club Athletic
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 5.9
2-0
16 9.6
2-1
11.5 50
3-1
36 200
3-2
55 155
4-2
200 130
4-3
200 200
0-0
7.2
1-1
5.6
2-2
17.5
3-3
120
4-4
200
AOS
60

VĐQG Marốc » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yacoub El Mansour vs Raja Club Athletic hôm nay ngày 26/06/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yacoub El Mansour vs Raja Club Athletic tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yacoub El Mansour vs Raja Club Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Yacoub El Mansour vs Raja Club Athletic

Yacoub El Mansour Yacoub El Mansour
Phút
Raja Club Athletic Raja Club Athletic
11'
match goal 0 - 1 Mathias Oyewusi Kehinde
Kiến tạo: Ayoub El Amloud
Zakaria Fati 1 - 1
Kiến tạo: Brahim Mansouri
match goal
45'
46'
match change Ayoub Al-Maamouri
Ra sân: Azzeddine Laftah
Soufyan Ahannach
Ra sân: Mohamed Ahayaoui
match change
46'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Yacoub El Mansour VS Raja Club Athletic

Yacoub El Mansour Yacoub El Mansour
Raja Club Athletic Raja Club Athletic
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%

Đội hình xuất phát

Substitutes

58
Oussama El Bernaoui
13
Achraf Zine
20
Youness Noussir
28
Zouhair Marour
16
Youssef Legnibi
23
Soufyan Ahannach
30
Hicham Boussefiane
77
Fahd El Kaaba
90
Mohamed El Badoui
Yacoub El Mansour Yacoub El Mansour 4-4-1-1
4-4-2 Raja Club Athletic Raja Club Athletic
64
Doughmi
8
Azzoubai...
33
Khallouf...
4
Nasser
3
Morsil
7
Fati
17
Mrabet
19
Ahayaoui
21
Mansouri
10
Ajoughla...
2
Balouk
12
Alaoui
17
Amloud
13
Benoun
5
Khafifi
4
Mokadem
88
Laftah
34
Bougrine
23
Makaazi
6
Barkok
99
Kehinde
9
Khafi

Substitutes

32
Yassine Zoubir
2
Abdelkarim Baadi
33
Mehdi Mchakhchekh
24
Amine Khammas
30
Besar Halimi
26
Balla Moussa Conte
8
Hilal Ferdaoussi
21
Mouad Dahak
11
Ayoub Al-Maamouri
Đội hình dự bị
Yacoub El Mansour Yacoub El Mansour
Oussama El Bernaoui 58
Achraf Zine 13
Youness Noussir 20
Zouhair Marour 28
Youssef Legnibi 16
Soufyan Ahannach 23
Hicham Boussefiane 30
Fahd El Kaaba 77
Mohamed El Badoui 90
Yacoub El Mansour Raja Club Athletic
32 Yassine Zoubir
2 Abdelkarim Baadi
33 Mehdi Mchakhchekh
24 Amine Khammas
30 Besar Halimi
26 Balla Moussa Conte
8 Hilal Ferdaoussi
21 Mouad Dahak
11 Ayoub Al-Maamouri

Dữ liệu đội bóng:Yacoub El Mansour vs Raja Club Athletic

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
0.67 Bàn thua 1.67
54.67% Kiểm soát bóng 52.33%
1.67 Sút trúng cầu môn 3.33
3 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.2
1.1 Bàn thua 1
56.2% Kiểm soát bóng 58.3%
2.8 Sút trúng cầu môn 3.2
3.5 Phạt góc 5
2.5 Thẻ vàng 3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Yacoub El Mansour (27trận)
Chủ Khách
Raja Club Athletic (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
7
0
HT-H/FT-T
1
5
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
2
0
0
HT-H/FT-H
2
2
4
3
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
0
1
1
HT-B/FT-B
4
1
1
5

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593