BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Yunnan Yukun vs Chengdu Rongcheng Fc

Kết quả trận Yunnan Yukun vs Chengdu Rongcheng FC, 19h00 ngày 21/07

Kết quả Yunnan Yukun vs Chengdu Rongcheng Fc — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: cup fa trung quoc. KQBD giải này

Kết quả trận Yunnan Yukun vs Chengdu Rongcheng FC, 19h00 ngày 21/07

Vòng 1/8 Final
19:00 ngày 21/07/2026
Yunnan Yukun
? - ? (0 - 0)
Chengdu Rongcheng FC
Địa điểm: Yuxi Plateau Sports Center Stadium
Thời tiết: Trong lành, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.787
-1.5
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.769
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
20 12
2-0
32 11
2-1
13.5 80
3-1
32 220
3-2
27 100
4-2
75 24
4-3
85 50
0-0
25
1-1
8.6
2-2
11.5
3-3
32
4-4
140
AOS
9
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
5.9 3.8
2-0
17.5 7.4
2-1
17.5 66
3-1
66 151
3-2
101 151
4-2
151 151
4-3
- -
0-0
3.85
1-1
5.9
2-2
31
3-3
151
AOS
-

Cúp FA Trung Quốc

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yunnan Yukun vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày 21/07/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yunnan Yukun vs Chengdu Rongcheng FC tại Cúp FA Trung Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yunnan Yukun vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Yunnan Yukun vs Chengdu Rongcheng FC

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Yunnan Yukun VS Chengdu Rongcheng FC

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Bao Yaxiong
14
Xinghao Wang
2
Hu Ruibao
33
Andrei Burca
19
Zichang Huang
26
Zhang Chenliang
8
Xu Xin
27
Han ZiLong
24
Liuyu Duan
17
Sun XueLong
9
Cleber Bomfim de Jesus
36
Fei Ernanduo
Yunnan Yukun Yunnan Yukun 4-2-3-1
3-5-2 Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
23
Zhifeng
21
Zihao
18
Teng
5
Ke
3
Tsui
34
Vinicius
7
Chugui
30
Saeter
10
Ionita
39
Abdusala...
11
Maritu
1
Tao
4
He
18
Pengfei
28
Sorokin
11
Silva
16
MingYang
23
Lisheng
10
Silva
2
Hetao
7
Shihao
9
Silva

Substitutes

15
Weifeng Ran
3
Alexander Christian Jojo
19
Dong Yanfeng
17
Wang dongsheng
22
Li Yang
29
Mutallep Iminqari
25
Mirahmetjan Muzepper
58
Rongxiang Liao
5
Matheus Isaias dos Santos
39
Chao Gan
27
Behram Abduweli
20
Wang Ziming
Đội hình dự bị
Yunnan Yukun Yunnan Yukun
Bao Yaxiong 1
Xinghao Wang 14
Hu Ruibao 2
Andrei Burca 33
Zichang Huang 19
Zhang Chenliang 26
Xu Xin 8
Han ZiLong 27
Liuyu Duan 24
Sun XueLong 17
Cleber Bomfim de Jesus 9
Fei Ernanduo 36
Yunnan Yukun Chengdu Rongcheng FC
15 Weifeng Ran
3 Alexander Christian Jojo
19 Dong Yanfeng
17 Wang dongsheng
22 Li Yang
29 Mutallep Iminqari
25 Mirahmetjan Muzepper
58 Rongxiang Liao
5 Matheus Isaias dos Santos
39 Chao Gan
27 Behram Abduweli
20 Wang Ziming

Dữ liệu đội bóng:Yunnan Yukun vs Chengdu Rongcheng FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua 1
9.33 Phạt góc 8.67
1 Thẻ vàng 2
5.67 Sút trúng cầu môn 3.33
51.67% Kiểm soát bóng 66%
10.33 Phạm lỗi 13.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.5
2 Bàn thua 0.8
6.1 Phạt góc 7.9
1.8 Thẻ vàng 2.5
4.6 Sút trúng cầu môn 5.2
51.4% Kiểm soát bóng 57.5%
11.7 Phạm lỗi 11.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Yunnan Yukun (24trận)
Chủ Khách
Chengdu Rongcheng FC (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
5
2
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
1
3
0
3
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
2
1
1
4
HT-B/FT-B
1
4
0
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593