BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Zhejiang Professional Fc vs Qingdao Manatee

Kết quả trận Zhejiang Professional FC vs Qingdao Manatee, 18h35 ngày 14/07

Kết quả Zhejiang Professional Fc vs Qingdao Manatee — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: trung quoc. KQBD giải này

Kết quả trận Zhejiang Professional FC vs Qingdao Manatee, 18h35 ngày 14/07

Vòng 18
18:35 ngày 14/07/2026
Zhejiang Professional FC
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 0)
Qingdao Manatee
Địa điểm: Zhejiang Huanglong Sports Center
Thời tiết: Nhiều mây, 30℃~31℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.8
+2.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.87
Xỉu
1.83
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
10 26
2-0
8 51
2-1
8.4 9.5
3-1
10 15
3-2
21 16
4-2
31 151
4-3
86 161
0-0
23
1-1
10.5
2-2
17
3-3
56
4-4
201
AOS
-

VĐQG Trung Quốc » 18

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Professional FC vs Qingdao Manatee hôm nay ngày 14/07/2026 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Professional FC vs Qingdao Manatee tại VĐQG Trung Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Professional FC vs Qingdao Manatee hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Zhejiang Professional FC vs Qingdao Manatee

Zhejiang Professional FC Zhejiang Professional FC
Phút
Qingdao Manatee Qingdao Manatee
11'
match yellow.png Nemanja Andjelkovic
Alexandru Mitrita(Assists:Wang Yudong) 1 - 0 match goal
24'
34'
match change Carlos Strandberg
Ra sân: Lin Chuangyi
38'
match yellow.png Jin Yangyang
Junchi Xu
Ra sân: Fang Hao
match change
46'
Marko Tolic(Assists:Alexandru Mitrita) 2 - 0 match goal
50'
58'
match goal 2 - 1 Nemanja Andjelkovic(Assists:Malcom Sylas Edjouma)
62'
match change Lazar Tufegdzic
Ra sân: Che Shiwei
71'
match pen 2 - 2 Malcom Sylas Edjouma
Chang Wang
Ra sân: Zhang Aihui
match change
71'
Wang Yudong match yellow.png
72'
73'
match change Zixian Wei
Ra sân: Hailong Li
73'
match change Ngan Chuck Pan
Ra sân: Lazar Tufegdzic
73'
match change Chuanhui Zheng
Ra sân: Luo Senwen
Park Jin-Sub(Reason:Goal Disallowed - offside) match var
76'
79'
match yellow.png Yonghao Jin
Felippe Cardoso
Ra sân: Marko Tolic
match change
81'
Tao Qianglong
Ra sân: Haofan Liu
match change
86'
90'
match yellow.png Ngan Chuck Pan
Tao Qianglong(Assists:Chang Wang) 3 - 2 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Zhejiang Professional FC VS Qingdao Manatee

Zhejiang Professional FC Zhejiang Professional FC
Qingdao Manatee Qingdao Manatee
match ok
Giao bóng trước
4
 
Phạt góc
 
6
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
4
17
 
Tổng cú sút
 
20
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
6
 
Sút ra ngoài
 
8
5
 
Cản sút
 
6
15
 
Sút Phạt
 
11
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
381
 
Số đường chuyền
 
346
87%
 
Chuyền chính xác
 
85%
12
 
Phạm lỗi
 
15
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Đánh đầu
 
0
4
 
Cứu thua
 
3
8
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
5
17
 
Ném biên
 
14
8
 
Cản phá thành công
 
7
10
 
Thử thách
 
4
4
 
Successful center
 
4
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
25
 
Long pass
 
30
85
 
Pha tấn công
 
80
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
5
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
2.27
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.83
2.24
 
Cú sút trúng đích
 
2.21
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
14
 
Số quả tạt chính xác
 
22
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
19
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Junchi Xu
3
Chang Wang
27
Felippe Cardoso
7
Tao Qianglong
1
Dong Chunyu
17
Wang Shiqin
14
Wu Wei
6
Shengxin Bao
29
Zhang Jiaqi
8
Alexander Ndoumbou
20
Ning Fangze
34
Pengbo Wang
Zhejiang Professional FC Zhejiang Professional FC 5-3-2
4-4-2 Qingdao Manatee Qingdao Manatee
33
Bo
26
Guowen
36
Possigno...
5
Liu
38
Aihui
18
Hao
22
Jin
4
Jin-Sub
10
Tolic
28
Mitrita
11
Yudong
28
Pengfei
16
Li
4
Yangyang
26
Andjelko...
29
Li
22
Yang
31
Senwen
6
Edjouma
34
Jin
30
Shiwei
8
Chuangyi

Substitutes

10
Carlos Strandberg
32
Lazar Tufegdzic
37
Zixian Wei
24
Ngan Chuck Pan
47
Chuanhui Zheng
43
Mewlan Jappar
1
Liu Jun
17
Qiao Wang
23
Song Long
14
Sun Zheng Ao
9
Liu XinYu
21
Liu Guobao
Đội hình dự bị
Zhejiang Professional FC Zhejiang Professional FC
Junchi Xu 25
Chang Wang 3
Felippe Cardoso 27
Tao Qianglong 7
Dong Chunyu 1
Wang Shiqin 17
Wu Wei 14
Shengxin Bao 6
Zhang Jiaqi 29
Alexander Ndoumbou 8
Ning Fangze 20
Pengbo Wang 34
Zhejiang Professional FC Qingdao Manatee
10 Carlos Strandberg
32 Lazar Tufegdzic
37 Zixian Wei
24 Ngan Chuck Pan
47 Chuanhui Zheng
43 Mewlan Jappar
1 Liu Jun
17 Qiao Wang
23 Song Long
14 Sun Zheng Ao
9 Liu XinYu
21 Liu Guobao

Dữ liệu đội bóng:Zhejiang Professional FC vs Qingdao Manatee

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.33
2.67 Bàn thua 2
5.33 Phạt góc 3.33
1 Thẻ vàng 2.67
4.67 Sút trúng cầu môn 5.33
56.67% Kiểm soát bóng 43.67%
13.67 Phạm lỗi 14
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 2.1
1.8 Bàn thua 1.7
5.4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1.7
5.6 Sút trúng cầu môn 4.5
54.6% Kiểm soát bóng 46.2%
13.7 Phạm lỗi 12.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Zhejiang Professional FC (23trận)
Chủ Khách
Qingdao Manatee (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
4
5
HT-H/FT-T
1
2
3
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
3
2
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
2
1
0
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
1
2
0
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593