BONGDANET
Livescore
Phong độ
Bate Borisov vs Fc Gomel

Kết quả trận BATE Borisov vs FC Gomel, 22h00 ngày 02/07

Phong độ & H2H Bate Borisov vs Fc Gomel — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap. Giải: vdqg belarus. KQBD giải này

Kết quả trận BATE Borisov vs FC Gomel, 22h00 ngày 02/07

Vòng 14
22:00 ngày 02/07/2026
BATE Borisov
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
FC Gomel
Địa điểm: Football Stadium Arena Borisov
Thời tiết: Nhiều mây, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9 5.8
2-0
20 8.4
2-1
13 65
3-1
44 200
3-2
55 200
4-2
190 95
4-3
185 180
0-0
8
1-1
5.9
2-2
17.5
3-3
110
4-4
200
AOS
40

VĐQG Belarus » 14

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá BATE Borisov vs FC Gomel hôm nay ngày 02/07/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd BATE Borisov vs FC Gomel tại VĐQG Belarus 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả BATE Borisov vs FC Gomel hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả BATE Borisov vs FC Gomel

BATE Borisov BATE Borisov
Phút
FC Gomel FC Gomel
41'
match goal 0 - 1 Daniil Silinskiy
Kiến tạo: Kirill Danilin
Nikolay Mirskiy
Ra sân: Anatoly Yarmolich
match change
46'
Yaroslav Khramtsevich
Ra sân: Kirill Apanasevich
match change
46'
58'
match yellow.png Pavel Pashevich
61'
match change Vadim Martinkevich
Ra sân: Pavel Pashevich
Egor Rusakov
Ra sân: Egor Kress
match change
62'
Maxim Telesh
Ra sân: Victorien Angban
match change
62'
63'
match yellow.png Artem Karatai
65'
match change Dmitriy Emelyanov
Ra sân: Dmitriy Lisakovich
Maksim Mardas
Ra sân: Kirill Kaplenko
match change
74'
77'
match change Aleksei Gavrilovich
Ra sân: Kirill Leonovich

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật BATE Borisov VS FC Gomel

BATE Borisov BATE Borisov
FC Gomel FC Gomel
5
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
2
8
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Cản sút
 
2
20
 
Sút Phạt
 
17
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
17
 
Phạm lỗi
 
16
0
 
Việt vị
 
4
26
 
Ném biên
 
19
124
 
Pha tấn công
 
86
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

88
Pavel Dubovskiy
13
Yaroslav Khramtsevich
17
Plato Kolosovsky
44
Maksim Mardas
28
Ivan Mikhnyuk
9
Nikolay Mirskiy
10
Egor Rusakov
35
Arseniy Skopets
14
Maxim Telesh
42
Andrey Zhurin
BATE Borisov BATE Borisov 3-4-3
4-3-3 FC Gomel FC Gomel
16
Sokol
5
Sakuta
33
Rakhmano...
6
Musahagi...
25
Neskorom...
55
Kaplenko
7
Angban
52
Kress
8
Apanasev...
30
Yarmolic...
29
Charles
49
Karatai
43
Shaykhtd...
16
Zayats
90
Kukushki...
14
Pashevic...
13
Lisakovi...
33
Sotnikov
19
Silinski...
23
Danilin
11
Simanenk...
9
Leonovic...

Substitutes

8
Evgeni Barsukov
22
Dmitriy Emelyanov
4
Aleksei Gavrilovich
44
Stanislav Kleshchuk
17
Vadim Martinkevich
3
Sergey Matvejchik
77
Alexander Savitsky
30
Egor Troyakov
Đội hình dự bị
BATE Borisov BATE Borisov
Pavel Dubovskiy 88
Yaroslav Khramtsevich 13
Plato Kolosovsky 17
Maksim Mardas 44
Ivan Mikhnyuk 28
Nikolay Mirskiy 9
Egor Rusakov 10
Arseniy Skopets 35
Maxim Telesh 14
Andrey Zhurin 42
BATE Borisov FC Gomel
8 Evgeni Barsukov
22 Dmitriy Emelyanov
4 Aleksei Gavrilovich
44 Stanislav Kleshchuk
17 Vadim Martinkevich
3 Sergey Matvejchik
77 Alexander Savitsky
30 Egor Troyakov

Dữ liệu đội bóng:BATE Borisov vs FC Gomel

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
2.33 Bàn thua 0.33
3.67 Phạt góc 5.33
0 Thẻ vàng 2.33
2.33 Sút trúng cầu môn 2.33
50.67% Kiểm soát bóng 47.33%
10.33 Phạm lỗi 11
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 0.5
3.2 Phạt góc 4.2
1.3 Thẻ vàng 2.2
2.9 Sút trúng cầu môn 3.3
48.7% Kiểm soát bóng 50.1%
11.4 Phạm lỗi 14.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

BATE Borisov (21trận)
Chủ Khách
FC Gomel (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
6
2
HT-H/FT-T
0
1
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
3
4
1
2
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
0
1
HT-B/FT-B
2
0
1
4

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593