BONGDANET
Livescore
Phong độ
Borussia Dortmund vs Eintracht Frankfurt

Kết quả trận Borussia Dortmund vs Eintracht Frankfurt, 01h30 ngày 09/05

Phong độ & H2H Borussia Dortmund vs Eintracht Frankfurt — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Borussia Dortmund vs Eintracht Frankfurt, 01h30 ngày 09/05

Vòng 33
01:30 ngày 09/05/2026
Borussia Dortmund
Đã kết thúc 3 - 2 (2 - 1)
Eintracht Frankfurt
Địa điểm: Signal Iduna Park
Thời tiết: Ít mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.97
+2.5
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.97
Tỷ số chính xác
1-0
13.5 21
2-0
13 32
2-1
8.2 17
3-1
11.5 32
3-2
15.5 21
4-2
28 70
4-3
55 95
0-0
28
1-1
9.2
2-2
12
3-3
34
4-4
170
AOS
10

Bundesliga » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 09/05/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs Eintracht Frankfurt

Borussia Dortmund Borussia Dortmund
Phút
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
2'
match goal 0 - 1 Can Yilmaz Uzun
Kiến tạo: Mahmoud Dahoud
Luca Reggiani match yellow.png
21'
Sehrou Guirassy 1 - 1
Kiến tạo: Julian Ryerson
match goal
42'
Nico Schlotterbeck 2 - 1
Kiến tạo: Maximilian Beier
match goal
45'
57'
match change Mario Gotze
Ra sân: Mahmoud Dahoud
57'
match change Jean Matteo Bahoya
Ra sân: Fares Chaibi
Samuele Inacio 3 - 1
Kiến tạo: Maximilian Beier
match goal
72'
Karim Adeyemi
Ra sân: Julian Brandt
match change
74'
Felix Nmecha
Ra sân: Jobe Bellingham
match change
74'
77'
match change Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Ra sân: Can Yilmaz Uzun
77'
match change Ansgar Knauff
Ra sân: Arnaud Kalimuendo
Fabio Silva
Ra sân: Sehrou Guirassy
match change
78'
Salih Ozcan
Ra sân: Marcel Sabitzer
match change
78'
82'
match change Jonathan Michael Burkardt
Ra sân: Ritsu Doan
87'
match goal 3 - 2 Jonathan Michael Burkardt
Niklas Sule
Ra sân: Luca Reggiani
match change
88'
Samuele Inacio match yellow.png
90'
Gregor Kobel match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS Eintracht Frankfurt

Borussia Dortmund Borussia Dortmund
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Giao bóng trước
match ok
13
 
Tổng cú sút
 
9
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
14
 
Phạm lỗi
 
8
6
 
Phạt góc
 
2
8
 
Sút Phạt
 
14
0
 
Việt vị
 
5
3
 
Thẻ vàng
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
22
 
Đánh đầu
 
22
2
 
Cứu thua
 
5
21
 
Cản phá thành công
 
11
3
 
Thử thách
 
15
23
 
Long pass
 
23
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
8
 
Successful center
 
0
5
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
3
15
 
Đánh đầu thành công
 
7
0
 
Cản sút
 
2
13
 
Rê bóng thành công
 
10
1
 
Đánh chặn
 
10
21
 
Ném biên
 
19
541
 
Số đường chuyền
 
432
87%
 
Chuyền chính xác
 
86%
110
 
Pha tấn công
 
80
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
6
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
1.74
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.12
0.97
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.11
1.74
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.12
3.36
 
Cú sút trúng đích
 
1.66
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
19
 
Số quả tạt chính xác
 
4
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
44
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
16
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Karim Adeyemi
25
Niklas Sule
8
Felix Nmecha
21
Fabio Silva
6
Salih Ozcan
2
Yan Bueno Couto
33
Alexander Niklas Meyer
24
Daniel Svensson
17
Carney Chukwuemeka
Borussia Dortmund Borussia Dortmund 3-4-2-1
4-2-3-1 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
1
Kobel
4
Schlotte...
3
Anton
49
Reggiani
14
Beier
7
Bellingh...
20
Sabitzer
26
Ryerson
40
Inacio
10
Brandt
9
Guirassy
23
Zetterer
5
Amenda
4
Koch
3
Theate
21
Brown
15
Skhiri
18
Dahoud
20
Doan
42
Uzun
8
Chaibi
25
Kalimuen...

Substitutes

19
Jean Matteo Bahoya
7
Ansgar Knauff
27
Mario Gotze
9
Jonathan Michael Burkardt
29
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
6
Oscar Hojlund
16
Hugo Emanuel Larsson
22
Timothy Chandler
40
Kaua Santos
Đội hình dự bị
Borussia Dortmund Borussia Dortmund
Karim Adeyemi 27
Niklas Sule 25
Felix Nmecha 8
Fabio Silva 21
Salih Ozcan 6
Yan Bueno Couto 2
Alexander Niklas Meyer 33
Daniel Svensson 24
Carney Chukwuemeka 17
Borussia Dortmund Eintracht Frankfurt
19 Jean Matteo Bahoya
7 Ansgar Knauff
27 Mario Gotze
9 Jonathan Michael Burkardt
29 Ayoube Amaimouni-Echghouyab
6 Oscar Hojlund
16 Hugo Emanuel Larsson
22 Timothy Chandler
40 Kaua Santos

Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs Eintracht Frankfurt

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 2.67
4.67 Sút trúng cầu môn 3
16.67 Phạm lỗi 7
4 Phạt góc 6.33
1.67 Thẻ vàng 2
55.33% Kiểm soát bóng 36%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 1.7
4.1 Sút trúng cầu môn 4.2
12.3 Phạm lỗi 7.7
5.4 Phạt góc 5.8
1.9 Thẻ vàng 1.4
52.7% Kiểm soát bóng 54.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Borussia Dortmund (47trận)
Chủ Khách
Eintracht Frankfurt (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
13
5
4
6
HT-H/FT-T
2
1
4
2
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
2
1
2
HT-H/FT-H
2
4
4
5
HT-B/FT-H
0
2
0
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
1
3
4
0
HT-B/FT-B
2
7
4
5

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593