BONGDANET
Livescore
Phong độ
Bragantino vs Vitoria Ba

Kết quả trận Bragantino vs Vitoria BA, 04h30 ngày 18/05

Phong độ & H2H Bragantino vs Vitoria Ba — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận Bragantino vs Vitoria BA, 04h30 ngày 18/05

Vòng 16
04:30 ngày 18/05/2026
Bragantino
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Vitoria BA
Địa điểm: Estadio Nabi Abi Chedid
Thời tiết: Ít mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.961
+2.5
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.917
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 14.5
2-0
7.2 36
2-1
7.4 12.5
3-1
12.5 27
3-2
28 27
4-2
60 225
4-3
220 225
0-0
11.5
1-1
7.3
2-2
18.5
3-3
105
4-4
225
AOS
20

VĐQG Brazil » 19

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bragantino vs Vitoria BA hôm nay ngày 18/05/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bragantino vs Vitoria BA tại VĐQG Brazil 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bragantino vs Vitoria BA hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bragantino vs Vitoria BA

Bragantino Bragantino
Phút
Vitoria BA Vitoria BA
15'
match yellow.png Jamerson Santos de Jesus
Henry Mosquera match yellow.png
24'
Pedro Henrique Ribeiro Goncalves Penalty awarded match var
37'
Tiago Luis Volpi 1 - 0 match pen
41'
Juninho Capixaba match yellow.png
45'
46'
match change Claudio Coelho Salvatico
Ra sân: Edenilson Santos Nascimento Filho
Pedro Henrique Ribeiro Goncalves match yellow.png
46'
63'
match change Diego Tarzia
Ra sân: Erick de Arruda Serafim
Agustin SantAnna match yellow.png
65'
Eduardo Sasha
Ra sân: Henry Mosquera
match change
70'
Fernando Dos Santos Pedro
Ra sân: Jose Herrera
match change
71'
72'
match yellow.png Ze Vitor
75'
match change Lucas Silva
Ra sân: Ze Vitor
Eric Dos Santos Rodrigues
Ra sân: Gustavo Gustavinho
match change
77'
Rodrigo Huendra Almeida
Ra sân: Isidro Miguel Pitta Saldivar
match change
82'
Alix Vinicius de Souza Sampaio
Ra sân: Gabriel Girotto Franco
match change
82'
84'
match change Fabricio Santos
Ra sân: Matheusinho
84'
match change Renzo Lopez Patron
Ra sân: Rene Sousa
Eduardo Sasha match hong pen
89'
Lucas Henrique Barbosa 2 - 0
Kiến tạo: Fernando Dos Santos Pedro
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bragantino VS Vitoria BA

Bragantino Bragantino
Vitoria BA Vitoria BA
23
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
21
 
Phạm lỗi
 
11
7
 
Phạt góc
 
6
9
 
Sút Phạt
 
21
3
 
Việt vị
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
2
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
29
 
Đánh đầu
 
29
2
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
11
9
 
Thử thách
 
2
33
 
Long pass
 
18
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
8
 
Successful center
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
16
 
Đánh đầu thành công
 
13
9
 
Cản sút
 
2
11
 
Rê bóng thành công
 
11
9
 
Đánh chặn
 
9
20
 
Ném biên
 
14
334
 
Số đường chuyền
 
347
78%
 
Chuyền chính xác
 
76%
99
 
Pha tấn công
 
69
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
3.09
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.27
1.45
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.25
1.51
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.27
2.45
 
Cú sút trúng đích
 
0.17
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
26
 
Số quả tạt chính xác
 
20
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
44
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
27
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Eduardo Sasha
11
Fernando Dos Santos Pedro
7
Eric Dos Santos Rodrigues
4
Alix Vinicius de Souza Sampaio
20
Rodrigo Huendra Almeida
1
Cleiton Schwengber
34
Jose Hurtado
46
Breno de Moraes Souza
12
Vanderlan Barbosa da Silva
15
Ignacio Sosa Ospital
57
Marcelo Braz da Silva
17
Vinicius Mendonca Pereira
Bragantino Bragantino 4-2-3-1
4-3-3 Vitoria BA Vitoria BA
18
Volpi
29
Capixaba
16
Gustavo
14
Goncalve...
23
SantAnna
6
Franco
22
Gustavin...
30
Mosquera
21
Barbosa
32
Herrera
9
Saldivar
1
Arcanjo
26
Filho
95
Goncalve...
25
Júnior
83
Jesus
44
Santos
6
Martinez
88
Vitor
33
Serafim
91
Sousa
10
Matheusi...

Substitutes

2
Claudio Coelho Salvatico
12
Diego Tarzia
20
Lucas Silva
23
Fabricio Santos
31
Renzo Lopez Patron
22
Gabriel Vasconcelos Ferreira
77
Neris
11
Osvaldo Lourenco Filho
8
Ronald dos Santos Lopes
55
Jose Breno
7
Mario Sergio Santos Costa, Marinho
41
Wendell Santos
Đội hình dự bị
Bragantino Bragantino
Eduardo Sasha 8
Fernando Dos Santos Pedro 11
Eric Dos Santos Rodrigues 7
Alix Vinicius de Souza Sampaio 4
Rodrigo Huendra Almeida 20
Cleiton Schwengber 1
Jose Hurtado 34
Breno de Moraes Souza 46
Vanderlan Barbosa da Silva 12
Ignacio Sosa Ospital 15
Marcelo Braz da Silva 57
Vinicius Mendonca Pereira 17
Bragantino Vitoria BA
2 Claudio Coelho Salvatico
12 Diego Tarzia
20 Lucas Silva
23 Fabricio Santos
31 Renzo Lopez Patron
22 Gabriel Vasconcelos Ferreira
77 Neris
11 Osvaldo Lourenco Filho
8 Ronald dos Santos Lopes
55 Jose Breno
7 Mario Sergio Santos Costa, Marinho
41 Wendell Santos

Dữ liệu đội bóng:Bragantino vs Vitoria BA

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 4.33
12 Phạm lỗi 1.67
4.33 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 2.67
52.33% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2.4
0.7 Bàn thua 1.5
5.2 Sút trúng cầu môn 5.4
13 Phạm lỗi 5.1
4.7 Phạt góc 4
2.4 Thẻ vàng 2.5
51.5% Kiểm soát bóng 50.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bragantino (36trận)
Chủ Khách
Vitoria BA (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
4
9
5
HT-H/FT-T
3
2
4
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
1
4
3
5
HT-B/FT-H
1
1
0
2
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
2
4
1
2
HT-B/FT-B
2
2
2
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593