BONGDANET
Livescore
Phong độ
Brazil vs Nhat Ban

Kết quả trận Brazil vs Nhật Bản, 00h00 ngày 30/06

Phong độ & H2H Brazil vs Nhat Ban — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap. Giải: world cup. KQBD giải này

Kết quả trận Brazil vs Nhật Bản, 00h00 ngày 30/06

Vòng 1/16Final
00:00 ngày 30/06/2026
Brazil
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 1)
Nhật Bản
Địa điểm: Houston Stadium
Thời tiết: Trong lành, 32℃~33℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.25
1.92
+1.25
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 8
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.87
Tỷ số chính xác
1-0
5.6 11
2-0
7.7 32
2-1
8 16.5
3-1
14.5 55
3-2
26 42
4-2
55 180
4-3
130 170
0-0
8.6
1-1
6.7
2-2
15
3-3
65
4-4
185
AOS
50

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brazil vs Nhật Bản hôm nay ngày 30/06/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brazil vs Nhật Bản tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brazil vs Nhật Bản hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Brazil vs Nhật Bản

Brazil Brazil
Phút
Nhật Bản Nhật Bản
12'
match yellow.png Kaishu Sano
Carlos Henrique Casimiro match yellow.png
14'
29'
match goal 0 - 1 Kaishu Sano
45'
match yellow.png Daichi Kamada
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Ra sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
match change
46'
Danilo Luiz da Silva match yellow.png
48'
Carlos Henrique Casimiro 1 - 1
Kiến tạo: Gabriel Dos Santos Magalhaes
match goal
56'
66'
match change Yukinari Sugawara
Ra sân: Ritsu Doan
66'
match change Junnosuke Suzuki
Ra sân: Keito Nakamura
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Ra sân: Matheus Cunha
match change
66'
78'
match change Ao Tanaka
Ra sân: Daichi Kamada
78'
match change Shuto Machino
Ra sân: Junya Ito
84'
match yellow.png Junnosuke Suzuki
Fabio Henrique Tavares
Ra sân: Carlos Henrique Casimiro
match change
90'
Danilo Dos Santos De Oliveira
Ra sân: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
match change
90'
90'
match change Koki Ogawa
Ra sân: Daizen Maeda
Gabriel Teodoro Martinelli Silva 2 - 1
Kiến tạo: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brazil VS Nhật Bản

Brazil Brazil
Nhật Bản Nhật Bản
match ok
Giao bóng trước
6
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
19
 
Tổng cú sút
 
5
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
1
6
 
Cản sút
 
2
13
 
Sút Phạt
 
4
69%
 
Kiểm soát bóng
 
31%
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
682
 
Số đường chuyền
 
315
92%
 
Chuyền chính xác
 
83%
4
 
Phạm lỗi
 
13
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Đánh đầu
 
12
9
 
Đánh đầu thành công
 
13
1
 
Cứu thua
 
4
8
 
Rê bóng thành công
 
4
4
 
Substitution
 
5
5
 
Đánh chặn
 
3
21
 
Ném biên
 
16
1
 
Dội cột/xà
 
0
12
 
Cản phá thành công
 
4
9
 
Thử thách
 
4
9
 
Successful center
 
2
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
21
 
Long pass
 
24
133
 
Pha tấn công
 
65
88
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
4
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
32
1.72
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.23
1.67
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.08
1.72
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.23
1.7
 
Cú sút trúng đích
 
0.46
35
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
40
 
Số quả tạt chính xác
 
10
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
17
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
18
 
Phá bóng
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Endrick Felipe Moreira de Sousa
22
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
17
Fabio Henrique Tavares
18
Danilo Dos Santos De Oliveira
23
Ederson Santana de Moraes
12
Weverton Pereira da Silva
6
Alex Sandro Lobo Silva
14
Gleison Bremer Silva Nascimento
15
Leo Pereira
24
Roger Ibanez Da Silva
2
Ederson Jose dos Santos
21
Luiz Henrique
25
Igor Thiago
10
Neymar da Silva Santos Junior
Brazil Brazil 4-3-3
3-4-2-1 Nhật Bản Nhật Bản
1
Becker
16
Santos
3
Magalhae...
4
Marquinh...
13
Silva
20
Lima
5
Casimiro
8
Moura
7
Júnior
9
Cunha
26
Vitor
1
Suzuki
22
Tomiyasu
3
Taniguch...
21
Ito
10
Doan
24
Sano
15
Kamada
13
Nakamura
14
Ito
11
Maeda
18
Ueda

Substitutes

2
Yukinari Sugawara
25
Junnosuke Suzuki
7
Ao Tanaka
6
Shuto Machino
19
Koki Ogawa
12
Keisuke Osako
23
Tomoki Hayakawa
4
Ko Itakura
5
Yuto Nagatomo
16
Tsuyoshi Watanabe
20
Ayumu Seko
17
Yuito Suzuki
8
Takefusa Kubo
26
Kento Shiogai
9
Keisuke Goto
Đội hình dự bị
Brazil Brazil
Endrick Felipe Moreira de Sousa 19
Gabriel Teodoro Martinelli Silva 22
Fabio Henrique Tavares 17
Danilo Dos Santos De Oliveira 18
Ederson Santana de Moraes 23
Weverton Pereira da Silva 12
Alex Sandro Lobo Silva 6
Gleison Bremer Silva Nascimento 14
Leo Pereira 15
Roger Ibanez Da Silva 24
Ederson Jose dos Santos 2
Luiz Henrique 21
Igor Thiago 25
Neymar da Silva Santos Junior 10
Brazil Nhật Bản
2 Yukinari Sugawara
25 Junnosuke Suzuki
7 Ao Tanaka
6 Shuto Machino
19 Koki Ogawa
12 Keisuke Osako
23 Tomoki Hayakawa
4 Ko Itakura
5 Yuto Nagatomo
16 Tsuyoshi Watanabe
20 Ayumu Seko
17 Yuito Suzuki
8 Takefusa Kubo
26 Kento Shiogai
9 Keisuke Goto

Dữ liệu đội bóng:Brazil vs Nhật Bản

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2
0.33 Bàn thua 1
5.33 Phạt góc 3
1.67 Thẻ vàng 1.33
7 Sút trúng cầu môn 3.33
60% Kiểm soát bóng 48.33%
9.33 Phạm lỗi 16
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1.9
0.9 Bàn thua 0.7
4.9 Phạt góc 3.7
1.5 Thẻ vàng 1.1
6.6 Sút trúng cầu môn 4.6
55.2% Kiểm soát bóng 46.3%
11.5 Phạm lỗi 13.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brazil (8trận)
Chủ Khách
Nhật Bản (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
0
0
HT-H/FT-T
1
0
1
0
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
1
1
0
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593