BONGDANET
Livescore
Phong độ
Club America vs Toluca

Kết quả trận Club America vs Toluca, 10h10 ngày 19/04

Phong độ & H2H Club America vs Toluca — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận Club America vs Toluca, 10h10 ngày 19/04

Vòng 15
10:10 ngày 19/04/2026
Club America
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Toluca 1
Địa điểm: Estadio Azteca
Thời tiết: Ít mây, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.943
+0.5
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.9
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9 7.8
2-0
15.5 12
2-1
10.5 40
3-1
27 140
3-2
36 95
4-2
125 90
4-3
210 200
0-0
10.5
1-1
6
2-2
14
3-3
70
4-4
225
AOS
40

VĐQG Mexico » 17

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club America vs Toluca hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club America vs Toluca tại VĐQG Mexico 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club America vs Toluca hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Club America vs Toluca

Club America Club America
Phút
Toluca Toluca
Miguel Vazquez match yellow.png
19'
Paul Brian Rodriguez Bravo 1 - 0
Kiến tạo: Isaias Violante
match goal
44'
46'
match change Helio Junio
Ra sân: Diego Zaragoza
Paul Brian Rodriguez Bravo 2 - 0
Kiến tạo: Alejandro Zendejas
match goal
50'
Isaias Violante match yellow.png
52'
53'
match phan luoi 2 - 1 Miguel Vazquez(OW)
Kevin Nahin Alvarez Campos
Ra sân: Isaias Violante
match change
57'
Ramon Juarez Del Castillo
Ra sân: Miguel Vazquez
match change
57'
63'
match change Marcello Ruiz
Ra sân: Jesus Angulo
73'
match yellow.png Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos
Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo
Ra sân: Raphael Veiga
match change
80'
Thiago Nahuel Espinosa Dovat
Ra sân: Cristian Alexis Borja Gonzalez
match change
86'
Jose Raul Zuniga Murillo
Ra sân: Paul Brian Rodriguez Bravo
match change
87'
89'
match change Pavel Perez
Ra sân: Ernesto Alexis Vega Rojas
89'
match change Franco Rossi
Ra sân: Everardo Del Villar
90'
match red Helio Junio

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Club America VS Toluca

Club America Club America
Toluca Toluca
13
 
Tổng cú sút
 
15
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
13
 
Phạm lỗi
 
7
5
 
Phạt góc
 
5
7
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
3
 
Cứu thua
 
4
11
 
Cản phá thành công
 
7
21
 
Thử thách
 
7
21
 
Long pass
 
18
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
0
 
Successful center
 
6
5
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
5
10
 
Rê bóng thành công
 
7
12
 
Đánh chặn
 
8
19
 
Ném biên
 
9
368
 
Số đường chuyền
 
567
84%
 
Chuyền chính xác
 
88%
83
 
Pha tấn công
 
113
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
9
 
Số quả tạt chính xác
 
15
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
20
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Ramon Juarez Del Castillo
5
Kevin Nahin Alvarez Campos
13
Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo
22
Thiago Nahuel Espinosa Dovat
19
Jose Raul Zuniga Murillo
21
Fernando Tapia Mendez
28
Erick Daniel Sanchez Ocegueda
45
Vinicius Lima
20
Alexis Hazael Gutierrez Torres
33
Patricio Salas
Club America Club America 3-4-3
5-4-1 Toluca Toluca
30
Robles
32
Vazquez
4
Ramos
3
Romero
26
Gonzalez
17
Cunha
6
Santos
10
Zendejas
12
Violante
23
Veiga
7
2
Bravo
22
Palomera
19
Simon
2
Zaragoza
4
Cittadin...
25
Villar
20
Vasconce...
10
Angulo
5
Romero
8
Castro
9
Rojas
26
Fernande...

Substitutes

11
Helio Junio
14
Marcello Ruiz
15
Pavel Perez
27
Franco Rossi
1
Hugo Alfonso Gonzalez Duran
17
Mauricio Isais
3
Antonio Briseno
7
Francisco Sebastian Cordova Reyes
24
Fernando Arce
23
Oswaldo Virgen
Đội hình dự bị
Club America Club America
Ramon Juarez Del Castillo 29
Kevin Nahin Alvarez Campos 5
Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo 13
Thiago Nahuel Espinosa Dovat 22
Jose Raul Zuniga Murillo 19
Fernando Tapia Mendez 21
Erick Daniel Sanchez Ocegueda 28
Vinicius Lima 45
Alexis Hazael Gutierrez Torres 20
Patricio Salas 33
Club America Toluca
11 Helio Junio
14 Marcello Ruiz
15 Pavel Perez
27 Franco Rossi
1 Hugo Alfonso Gonzalez Duran
17 Mauricio Isais
3 Antonio Briseno
7 Francisco Sebastian Cordova Reyes
24 Fernando Arce
23 Oswaldo Virgen

Dữ liệu đội bóng:Club America vs Toluca

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 7
4 Phạm lỗi 13.33
8.33 Phạt góc 2.33
0.67 Thẻ vàng 1
67% Kiểm soát bóng 57%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.7
1.4 Bàn thua 1.3
4.9 Sút trúng cầu môn 6.1
8.3 Phạm lỗi 12.4
5.7 Phạt góc 4.2
0.9 Thẻ vàng 1.8
55.5% Kiểm soát bóng 56.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Club America (0trận)
Chủ Khách
Toluca (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Club America Club America
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
26Cristian Alexis Borja GonzalezHậu vệ cánh trái 0 0 2 33 26 78.79% 1 3 58 6.9
6Jonathan Dos SantosTiền vệ phòng ngự 1 1 0 40 37 92.5% 0 1 55 7.2
30Rodolfo Cota RoblesThủ môn 0 0 0 22 10 45.45% 0 0 30 7
17Rodrigo Dourado CunhaTiền vệ phòng ngự 1 0 3 40 34 85% 0 2 54 7.4
10Alejandro ZendejasCánh phải 2 1 1 39 32 82.05% 1 0 49 6.7
23Raphael VeigaTiền vệ công 1 0 2 34 33 97.06% 5 2 47 7.1
13Alan Jhosue Cervantes Martin del CampoTiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.3
5Kevin Nahin Alvarez CamposHậu vệ cánh phải 1 0 0 7 6 85.71% 1 0 12 6.5
7Paul Brian Rodriguez BravoCánh trái 4 4 2 28 22 78.57% 0 1 53 9.4
29Ramon Juarez Del CastilloTrung vệ 0 0 0 5 4 80% 0 0 7 6.2
4Sebastian Enzo Caceres RamosTrung vệ 0 0 0 30 28 93.33% 0 1 44 6.8
3Israel Reyes RomeroTrung vệ 0 0 0 37 34 91.89% 0 0 55 7.1
12Isaias ViolanteCánh trái 2 0 1 16 14 87.5% 0 0 21 6.6
32Miguel VazquezTrung vệ 0 0 0 22 20 90.91% 1 0 32 5.7

Toluca Toluca
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
26Joao Paulo Dias FernandesTiền đạo cắm 4 2 1 14 13 92.86% 0 2 19 6.5
22Luis Manuel Garcia PalomeraThủ môn 0 0 0 31 24 77.42% 0 0 44 6.3
20Jesus Daniel Gallardo VasconcelosHậu vệ cánh trái 1 0 1 32 21 65.63% 3 1 50 6.1
9Ernesto Alexis Vega RojasCánh trái 3 0 4 48 37 77.08% 4 0 62 6.3
2Diego ZaragozaHậu vệ cánh phải 0 0 0 29 24 82.76% 0 1 36 6.1
11Helio JunioCánh phải 2 0 0 16 14 87.5% 2 0 31 6.3
14Marcello RuizTiền vệ trụ 0 0 2 29 28 96.55% 0 0 34 6.9
4Bruno Mendez CittadiniTrung vệ 1 0 0 76 69 90.79% 0 3 91 6.5
10Jesus AnguloTiền vệ công 0 0 1 29 23 79.31% 1 0 41 6.1
8Nicolás CastroTiền vệ công 3 1 1 47 44 93.62% 1 0 64 6.2
5Franco Agustin RomeroTiền vệ phòng ngự 0 0 1 78 76 97.44% 0 0 86 7.5
19Santiago SimonTiền vệ phải 1 0 2 55 46 83.64% 1 1 71 6.3
25Everardo Del VillarTrung vệ 0 0 0 64 63 98.44% 0 0 71 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593