BONGDANET
Livescore
Phong độ
Duc vs Paraguay

Kết quả trận Đức vs Paraguay, 03h30 ngày 30/06

Phong độ & H2H Duc vs Paraguay — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap. Giải: world cup. KQBD giải này

Kết quả trận Đức vs Paraguay, 03h30 ngày 30/06

Vòng 1/16Final
03:30 ngày 30/06/2026
Đức
? - ? (0 - 0)
Paraguay
Địa điểm: Boston Stadium
Thời tiết: Trong lành, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.82
+3.5
2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 23
2-0
6.3 70
2-1
8.6 8.4
3-1
10 14.5
3-2
27 18.5
4-2
38 250
4-3
150 250
0-0
17
1-1
9.8
2-2
21
3-3
80
4-4
240
AOS
10
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.2 10.5
2-0
5.5 56
2-1
17.5 15
3-1
46 51
3-2
151 111
4-2
201 -
4-3
- -
0-0
3.3
1-1
9.8
2-2
86
3-3
201
AOS
-

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Đức vs Paraguay hôm nay ngày 30/06/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Đức vs Paraguay tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Đức vs Paraguay hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Đức vs Paraguay

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Đức VS Paraguay

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Alexander Nubel
12
Oliver Baumann
22
David Raum
3
Waldemar Anton
24
Malick Thiaw
13
Pascal Gross
16
Angelo Stiller
25
Forzan Assan Ouedraogo
10
Jamal Musiala
9
Jamie Leweling
8
Leon Goretzka
20
Nadiem Amiri
11
Nick Woltemade
14
Maximilian Beier
Đức Đức 4-2-3-1
4-5-1 Paraguay Paraguay
1
Neuer
18
Brown
4
Tah
2
Rudiger
6
Kimmich
5
Pavlovic
23
Nmecha
17
Wirtz
7
Havertz
19
Sane
26
Undav
12
Gill
4
Cáceres
15
Portillo
13
Canale
6
Alonso
10
Rejala
16
Bobadill...
14
Cubas
23
Galarza
19
Enciso
21
Stumpfs

Substitutes

22
Gaston Olveira Echeverria
1
Roberto Fernandez Junior
2
Gustavo Velazquez
3
Omar Federico Alderete Fernandez
5
Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez
26
Alexandro Maidana
11
Mauricio Magalhaes Prado
20
Braian Oscar Ojeda Rodriguez
24
Gustavo Caballero
17
Alejandro Romero Gamarra
7
Ramon Sosa Acosta
9
Antonio Sanabria
18
Alex Adrian Arce Barrios
25
Isidro Pitta
Đội hình dự bị
Đức Đức
Alexander Nubel 21
Oliver Baumann 12
David Raum 22
Waldemar Anton 3
Malick Thiaw 24
Pascal Gross 13
Angelo Stiller 16
Forzan Assan Ouedraogo 25
Jamal Musiala 10
Jamie Leweling 9
Leon Goretzka 8
Nadiem Amiri 20
Nick Woltemade 11
Maximilian Beier 14
Đức Paraguay
22 Gaston Olveira Echeverria
1 Roberto Fernandez Junior
2 Gustavo Velazquez
3 Omar Federico Alderete Fernandez
5 Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez
26 Alexandro Maidana
11 Mauricio Magalhaes Prado
20 Braian Oscar Ojeda Rodriguez
24 Gustavo Caballero
17 Alejandro Romero Gamarra
7 Ramon Sosa Acosta
9 Antonio Sanabria
18 Alex Adrian Arce Barrios
25 Isidro Pitta

Dữ liệu đội bóng:Đức vs Paraguay

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.33
6 Phạt góc 0.67
0.33 Thẻ vàng 2.33
7.33 Sút trúng cầu môn 1.67
61.67% Kiểm soát bóng 33.67%
11 Phạm lỗi 13.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.1 Bàn thắng 1.3
0.9 Bàn thua 1.3
6.6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1.6
7.2 Sút trúng cầu môn 4.1
62.5% Kiểm soát bóng 43.1%
11 Phạm lỗi 11.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Đức (7trận)
Chủ Khách
Paraguay (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
1
1
HT-H/FT-T
0
1
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
1
HT-B/FT-B
0
0
0
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593