BONGDANET
Livescore
Phong độ
Fc Iberia 1999 Tbilisi vs Fc Flora Tallinn

Kết quả trận FC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Flora Tallinn, 23h00 ngày 14/07

Phong độ & H2H Fc Iberia 1999 Tbilisi vs Fc Flora Tallinn — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap. Giải: cup c1 chau au. KQBD giải này

Kết quả trận FC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Flora Tallinn, 23h00 ngày 14/07

Vòng Round 1
23:00 ngày 14/07/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 0)
FC Flora Tallinn
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.781
+1.5
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.917
Xỉu
1.819
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 20
2-0
8.6 40
2-1
7.2 12
3-1
10 21
3-2
18 18
4-2
30 175
4-3
90 220
0-0
20
1-1
8.6
2-2
14.5
3-3
55
4-4
225
AOS
9.6

Cúp C1 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Flora Tallinn hôm nay ngày 14/07/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Flora Tallinn tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Flora Tallinn hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Flora Tallinn

FC Iberia 1999 Tbilisi FC Iberia 1999 Tbilisi
Phút
FC Flora Tallinn FC Flora Tallinn
Nika Sikharulashvili(Assists:Giorgi Kutsia) 1 - 0 match goal
13'
Nika Sikharulashvili(Assists:Zviad Natchkebia) 2 - 0 match goal
36'
Zviad Natchkebia(Reason:Goal Disallowed - offside) match var
47'
62'
match change Taaniel Usta
Ra sân: Sergei Zenjov
62'
match change Rauno Alliku
Ra sân: Remo Valdmets
67'
match change Tristan Toomas Teevali
Ra sân: Vladislav Kreida
69'
match goal 2 - 1 Tony Varjund(Assists:Rauno Alliku)
Jemali-Giorgi Jinjolava match yellow.png
74'
Eldar Kuliev
Ra sân: Giorgi Kutsia
match change
75'
78'
match yellow.png Robert Veering
Eldar Kuliev match yellow.png
83'
84'
match pen 2 - 2 Rauno Sappinen
Lucas Cafe
Ra sân: Vakho Bedoshvili
match change
85'
Amiran Dzagania
Ra sân: Nika Sikharulashvili
match change
90'
Giorgi Kobuladze
Ra sân: Zviad Natchkebia
match change
90'
Amiran Dzagania match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Iberia 1999 Tbilisi VS FC Flora Tallinn

FC Iberia 1999 Tbilisi FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Flora Tallinn FC Flora Tallinn
4
 
Phạt góc
 
9
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
1
12
 
Tổng cú sút
 
8
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
3
 
Sút ra ngoài
 
0
3
 
Cản sút
 
2
14
 
Sút Phạt
 
11
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
7
 
Phạm lỗi
 
9
4
 
Việt vị
 
0
33
 
Ném biên
 
14
112
 
Pha tấn công
 
95
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
57

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Eldar Kuliev
18
Lucas Cafe
40
Giorgi Kobuladze
9
Amiran Dzagania
1
Tornike Megrelishvili
30
Nikoloz Bochorishvili
33
Andrey
14
Abdullahi Ibrahim Alhassan
22
Givi Khachidze
29
Chikhradze L.
FC Iberia 1999 Tbilisi FC Iberia 1999 Tbilisi 4-3-3
4-3-3 FC Flora Tallinn FC Flora Tallinn
31
Makaridz...
5
Jinjolav...
4
Selimovi...
25
Amisulas...
20
Zohouri
27
Kutsia
6
Dadiani
8
Kardava
10
Natchkeb...
19
2
Sikharul...
24
Bedoshvi...
33
Grünvald
7
Kuraksin
23
Kolobov
6
Veering
26
Tovstik
18
Valdmets
32
Kreida
14
Varjund
20
Zenjov
11
Sappinen
29
Alamaa

Substitutes

9
Rauno Alliku
17
Taaniel Usta
8
Tristan Toomas Teevali
22
Andero Tatrik
99
Kaur Kivila
5
Andreas Vaher
24
Oscar Pihela
53
Ronald Sammul
51
Marten Kukkonen
67
Ilja Antonov
89
Maksim Kalimullin
Đội hình dự bị
FC Iberia 1999 Tbilisi FC Iberia 1999 Tbilisi
Eldar Kuliev 23
Lucas Cafe 18
Giorgi Kobuladze 40
Amiran Dzagania 9
Tornike Megrelishvili 1
Nikoloz Bochorishvili 30
Andrey 33
Abdullahi Ibrahim Alhassan 14
Givi Khachidze 22
Chikhradze L. 29
FC Iberia 1999 Tbilisi FC Flora Tallinn
9 Rauno Alliku
17 Taaniel Usta
8 Tristan Toomas Teevali
22 Andero Tatrik
99 Kaur Kivila
5 Andreas Vaher
24 Oscar Pihela
53 Ronald Sammul
51 Marten Kukkonen
67 Ilja Antonov
89 Maksim Kalimullin

Dữ liệu đội bóng:FC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Flora Tallinn

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.33
2 Bàn thua 1.67
5.67 Phạt góc 7.33
1.33 Thẻ vàng 1.33
6.67 Sút trúng cầu môn 5
62.33% Kiểm soát bóng 48.33%
4.67 Phạm lỗi 8
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.3
1.3 Bàn thua 1.3
4.8 Phạt góc 7.2
2.5 Thẻ vàng 2.1
5.3 Sút trúng cầu môn 6
57.2% Kiểm soát bóng 52.8%
1.4 Phạm lỗi 2.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Iberia 1999 Tbilisi (2trận)
Chủ Khách
FC Flora Tallinn (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
1
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593