BONGDANET
Livescore
Phong độ
Fc Krasnodar vs Gazovik Orenburg

Kết quả trận FC Krasnodar vs Gazovik Orenburg, 22h00 ngày 17/05

Phong độ & H2H Fc Krasnodar vs Gazovik Orenburg — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận FC Krasnodar vs Gazovik Orenburg, 22h00 ngày 17/05

Vòng 30
22:00 ngày 17/05/2026
FC Krasnodar
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
Gazovik Orenburg
Địa điểm: Krasnodar Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.862
+3
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.961
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.97
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 38
2-0
7.4 100
2-1
9.6 7.8
3-1
10 11
3-2
25 14
4-2
36 225
4-3
140 225
0-0
30
1-1
13.5
2-2
24
3-3
100
4-4
225
AOS
4.92

VĐQG Nga

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Krasnodar vs Gazovik Orenburg hôm nay ngày 17/05/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Krasnodar vs Gazovik Orenburg tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Krasnodar vs Gazovik Orenburg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Krasnodar vs Gazovik Orenburg

FC Krasnodar FC Krasnodar
Phút
Gazovik Orenburg Gazovik Orenburg
15'
match yellow.png Danila Khotulev
Kevin Pina 1 - 0
Kiến tạo: Giovanni Gonzalez
match goal
36'
40'
match yellow.png Jordhy Thompson
Jhon Cordoba match yellow.png
40'
57'
match change Pavel Gorelov
Ra sân: Dmitri Rybchinskiy
58'
match change Damian Puebla
Ra sân: Renat Golybin
Jhon Cordoba 2 - 0
Kiến tạo: Joao Pedro Fortes Bachiessa
match goal
63'
Aleksandr Chernikov
Ra sân: Douglas Augusto Gomes Soares
match change
64'
69'
match change Alexandre Jesus
Ra sân: Gedeon Guzina
69'
match change Ruslan Kul
Ra sân: Du Queiroz
74'
match yellow.png Jhon Alex Palacios
Juan Boselli
Ra sân: Nikita Krivtsov
match change
77'
Moses David Cobnan
Ra sân: Joao Pedro Fortes Bachiessa
match change
84'
Valentin Paltsev
Ra sân: Giovanni Gonzalez
match change
84'
Jubal Rocha Mendes Junior
Ra sân: Diego Henrique Costa Barbosa
match change
84'
84'
match change Irakli Kvekveskiri
Ra sân: Evgeni Bolotov
Eduard Spertsyan 3 - 0
Kiến tạo: Jhon Cordoba
match goal
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Krasnodar VS Gazovik Orenburg

FC Krasnodar FC Krasnodar
Gazovik Orenburg Gazovik Orenburg
22
 
Tổng cú sút
 
8
10
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Phạm lỗi
 
16
5
 
Phạt góc
 
3
16
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
1
 
Đánh đầu
 
6
2
 
Cứu thua
 
7
8
 
Cản phá thành công
 
12
7
 
Thử thách
 
10
47
 
Long pass
 
23
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
12
 
Successful center
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
17
 
Đánh đầu thành công
 
11
3
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
12
11
 
Đánh chặn
 
3
18
 
Ném biên
 
10
546
 
Số đường chuyền
 
261
83%
 
Chuyền chính xác
 
69%
22
 
Pha tấn công
 
20
10
 
Tấn công nguy hiểm
 
10
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
72%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
28%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
1.6
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.83
1.28
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.79
1.6
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.83
2.48
 
Cú sút trúng đích
 
0.63
38
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
24
 
Số quả tạt chính xác
 
13
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
13
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Jubal Rocha Mendes Junior
17
Valentin Paltsev
53
Aleksandr Chernikov
23
Juan Boselli
90
Moses David Cobnan
16
Aleksandr Koryakin
98
Sergey Petrov
29
Eldar Guseynov
30
Stepan Sadchikov
34
Andrey Karpenko
27
Efim Burkin Olegovic
FC Krasnodar FC Krasnodar 4-2-3-1
4-2-3-1 Gazovik Orenburg Gazovik Orenburg
1
Agkatsev
15
Olaza
4
Barbosa
3
Tormena
20
Gonzalez
66
Soares
6
Pina
88
Krivtsov
10
Spertsya...
11
Bachiess...
9
Cordoba
1
Ovsyanni...
2
Poroykov
6
Palacios
4
Khotulev
3
Vedernik...
37
Queiroz
57
Bolotov
16
Thompson
27
Golybin
20
Rybchins...
30
Guzina

Substitutes

8
Damian Puebla
19
Alexandre Jesus
33
Irakli Kvekveskiri
22
Pavel Gorelov
78
Ruslan Kul
26
Emil Tsenov
29
Anas El Mahraoui
32
Alexis Cantero
88
Maksim Rudakov
9
Maksim Savelyev
65
Ivan Ivashchenko
48
Egor Antsiperov
Đội hình dự bị
FC Krasnodar FC Krasnodar
Jubal Rocha Mendes Junior 5
Valentin Paltsev 17
Aleksandr Chernikov 53
Juan Boselli 23
Moses David Cobnan 90
Aleksandr Koryakin 16
Sergey Petrov 98
Eldar Guseynov 29
Stepan Sadchikov 30
Andrey Karpenko 34
Efim Burkin Olegovic 27
FC Krasnodar Gazovik Orenburg
8 Damian Puebla
19 Alexandre Jesus
33 Irakli Kvekveskiri
22 Pavel Gorelov
78 Ruslan Kul
26 Emil Tsenov
29 Anas El Mahraoui
32 Alexis Cantero
88 Maksim Rudakov
9 Maksim Savelyev
65 Ivan Ivashchenko
48 Egor Antsiperov

Dữ liệu đội bóng:FC Krasnodar vs Gazovik Orenburg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 2
7.33 Sút trúng cầu môn 3
4 Phạt góc 5.67
2.67 Thẻ vàng 1.67
60.33% Kiểm soát bóng 38.67%
8.33 Phạm lỗi 15.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.8
0.8 Bàn thua 1.4
4.8 Sút trúng cầu môn 3.3
4.1 Phạt góc 5.1
2.4 Thẻ vàng 2.3
60.1% Kiểm soát bóng 44.1%
10.2 Phạm lỗi 14.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Krasnodar (43trận)
Chủ Khách
Gazovik Orenburg (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
1
3
8
HT-H/FT-T
6
0
1
6
HT-B/FT-T
0
2
2
0
HT-T/FT-H
0
2
1
1
HT-H/FT-H
2
5
4
1
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
5
5
2
HT-B/FT-B
2
7
2
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593