BONGDANET
Livescore
Phong độ
Grobina vs Fk Auda Riga

Kết quả trận Grobina vs FK Auda Riga, 21h00 ngày 25/06

Phong độ & H2H Grobina vs Fk Auda Riga — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap. Giải: latvian higher league. KQBD giải này

Kết quả trận Grobina vs FK Auda Riga, 21h00 ngày 25/06

Vòng 20
21:00 ngày 25/06/2026
Grobina
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
FK Auda Riga
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
15 7
2-0
31 7
2-1
16 86
3-1
46 151
3-2
51 151
4-2
151 46
4-3
151 121
0-0
14
1-1
7.6
2-2
16.5
3-3
71
4-4
151
AOS
-

VĐQG Latvia » 20

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grobina vs FK Auda Riga hôm nay ngày 25/06/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grobina vs FK Auda Riga tại VĐQG Latvia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grobina vs FK Auda Riga hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Grobina vs FK Auda Riga

Grobina Grobina
Phút
FK Auda Riga FK Auda Riga
Rolandas Baravykas match yellow.png
32'
Artem Kholod match yellow.png
33'
Milan Corryn Goal Disallowed match var
36'
58'
match change Andrews Appiah
Ra sân: Edvin Bongemba
Artjoms Puzirevskis
Ra sân: Artem Kholod
match change
59'
69'
match yellow.png Barthelemy Diedhiou
70'
match change Jayen Gerold
Ra sân: Barthelemy Diedhiou
Ivan Matyushenko match yellow.png
73'
Maksims Sidorovs
Ra sân: Milan Corryn
match change
74'
77'
match change Wally Fofana
Ra sân: Kader Kone
Jose Martin Ribeiro
Ra sân: Ivan Matyushenko
match change
87'
Maksims Fjodorovs
Ra sân: Glebs Kluskins
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Grobina VS FK Auda Riga

Grobina Grobina
FK Auda Riga FK Auda Riga
4
 
Phạt góc
 
15
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
8
3
 
Thẻ vàng
 
1
2
 
Tổng cú sút
 
23
0
 
Sút trúng cầu môn
 
4
2
 
Sút ra ngoài
 
12
0
 
Cản sút
 
7
14
 
Sút Phạt
 
10
30%
 
Kiểm soát bóng
 
70%
29%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
71%
224
 
Số đường chuyền
 
514
58%
 
Chuyền chính xác
 
84%
10
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Việt vị
 
0
4
 
Cứu thua
 
0
15
 
Rê bóng thành công
 
8
19
 
Ném biên
 
19
1
 
Dội cột/xà
 
0
8
 
Thử thách
 
8
2
 
Successful center
 
8
10
 
Long pass
 
31
65
 
Pha tấn công
 
114
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
88
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
13
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
0.08
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.03
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
43
8
 
Số quả tạt chính xác
 
28
36
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Devids Dobrecovs
23
Maksims Fjodorovs
7
Janis Krautmanis
1
Vjaceslavs Kudrjavcevs
99
Artjoms Puzirevskis
87
Jose Martin Ribeiro
2
Krisjanis Rupeiks
14
Maksims Sidorovs
20
Hirotaka Yamada
Grobina Grobina 4-4-2
4-1-4-1 FK Auda Riga FK Auda Riga
21
Ozols
27
Baravyka...
8
Olatunde...
3
Druzinin...
11
Rascevsk...
6
Corryn
32
Kluskins
29
Matyushe...
9
Kholod
13
Aruna
77
Dodo
98
Purins
2
Tin
6
Kragliks
4
Ouedraog...
22
Ogunji
14
Ibrahim
17
Daskevic...
25
Diedhiou
8
Bongemba
47
Kone
7
Yamir

Substitutes

12
Niks Aleksandrovs
40
Andrews Appiah
80
Sebastian Aranda
18
Ariel Arroyo
10
Wally Fofana
46
Jayen Gerold
26
Henoc Lusweki
77
Jevgenijs Minins
71
Oskars Rubenis
Đội hình dự bị
Grobina Grobina
Devids Dobrecovs 10
Maksims Fjodorovs 23
Janis Krautmanis 7
Vjaceslavs Kudrjavcevs 1
Artjoms Puzirevskis 99
Jose Martin Ribeiro 87
Krisjanis Rupeiks 2
Maksims Sidorovs 14
Hirotaka Yamada 20
Grobina FK Auda Riga
12 Niks Aleksandrovs
40 Andrews Appiah
80 Sebastian Aranda
18 Ariel Arroyo
10 Wally Fofana
46 Jayen Gerold
26 Henoc Lusweki
77 Jevgenijs Minins
71 Oskars Rubenis

Dữ liệu đội bóng:Grobina vs FK Auda Riga

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 0.67
3 Phạt góc 9.67
3 Thẻ vàng 2
3.33 Sút trúng cầu môn 5.67
39% Kiểm soát bóng 64.67%
13 Phạm lỗi 16
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.4 Bàn thắng 1.8
1.7 Bàn thua 1.1
4.5 Phạt góc 5.7
2.7 Thẻ vàng 2.6
2.8 Sút trúng cầu môn 5
42.6% Kiểm soát bóng 60.9%
17.2 Phạm lỗi 15.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Grobina (25trận)
Chủ Khách
FK Auda Riga (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
6
3
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
4
2
0
4
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
3
1
1
3
HT-B/FT-B
3
2
2
3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593