BONGDANET
Livescore
Phong độ
Gyori Eto vs Vojvodina Novi Sad

Kết quả trận Gyori ETO vs Vojvodina Novi Sad, 23h30 ngày 24/06

Phong độ & H2H Gyori Eto vs Vojvodina Novi Sad — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap. Giải: giao huu quoc te. KQBD giải này

Kết quả trận Gyori ETO vs Vojvodina Novi Sad, 23h30 ngày 24/06

Vòng
23:30 ngày 24/06/2026
Gyori ETO
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Vojvodina Novi Sad
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 30°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
10 9.2
2-0
15.5 13
2-1
9.6 36
3-1
21 110
3-2
26 65
4-2
80 65
4-3
150 135
0-0
13
1-1
6.1
2-2
11.5
3-3
50
4-4
200
AOS
26

Giao hữu CLB

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gyori ETO vs Vojvodina Novi Sad hôm nay ngày 24/06/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gyori ETO vs Vojvodina Novi Sad tại Giao hữu CLB 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gyori ETO vs Vojvodina Novi Sad hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gyori ETO vs Vojvodina Novi Sad

Gyori ETO Gyori ETO
Phút
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
1 - 0 match goal
5'
15'
match goal 1 - 1 Sinisa Tanjga
Zeljko Gavric 2 - 1 match goal
54'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gyori ETO VS Vojvodina Novi Sad

Gyori ETO Gyori ETO
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
4
 
Phạt góc
 
2
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
5
 
Tổng cú sút
 
4
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
2
 
Sút ra ngoài
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
96
 
Pha tấn công
 
94
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
59

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Gyori ETO vs Vojvodina Novi Sad

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1
4 Phạt góc 2.67
5.33 Sút trúng cầu môn 3.67
57.33% Kiểm soát bóng 48.67%
3 Phạm lỗi 10.33
0.33 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.7
0.8 Bàn thua 1.1
5.8 Phạt góc 2.4
5.4 Sút trúng cầu môn 3.6
57.3% Kiểm soát bóng 49.2%
6.5 Phạm lỗi 11.8
1.8 Thẻ vàng 1.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gyori ETO (6trận)
Chủ Khách
Vojvodina Novi Sad (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
1
HT-H/FT-T
1
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
2
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
1
0
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593