BONGDANET
Livescore
Phong độ
Hangzhou Linping Wuyue vs Dalian Zhixing

Kết quả trận Hangzhou Linping Wuyue vs Dalian Zhixing, 18h30 ngày 19/06

Phong độ & H2H Hangzhou Linping Wuyue vs Dalian Zhixing — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap. Giải: cup fa trung quoc. KQBD giải này

Kết quả trận Hangzhou Linping Wuyue vs Dalian Zhixing, 18h30 ngày 19/06

Vòng Round 4
18:30 ngày 19/06/2026
Hangzhou Linping Wuyue
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Dalian Zhixing

Pen [4-5]

Địa điểm: Langfang Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
19.5 5.3
2-0
70 5.2
2-1
32 225
3-1
180 225
3-2
165 225
4-2
225 75
4-3
225 225
0-0
11
1-1
9
2-2
29
3-3
225
4-4
225
AOS
13

Cúp FA Trung Quốc

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hangzhou Linping Wuyue vs Dalian Zhixing hôm nay ngày 19/06/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hangzhou Linping Wuyue vs Dalian Zhixing tại Cúp FA Trung Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hangzhou Linping Wuyue vs Dalian Zhixing hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hangzhou Linping Wuyue vs Dalian Zhixing

Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
Phút
Dalian Zhixing Dalian Zhixing
20'
match change Shan Huang
Ra sân: Feng Jin
33'
match pen 0 - 1 Pengyu Zhu
Yadi Li
Ra sân: Jiahao Peng
match change
46'
Ying Yuxiao
Ra sân: He Tongshuai
match change
46'
Jie Yin
Ra sân: Kaiqi Tang
match change
59'
Ying Yuxiao match yellow.png
63'
Xu Yike match yellow.png
63'
Jiawei Zhang
Ra sân: Minyu Jin
match change
73'
73'
match yellow.png Song Yue
75'
match change Peng Shunjie
Ra sân: Song Yue
83'
match change Yihan Yan
Ra sân: Liao Jintao
Xing Yao 1 - 1
Kiến tạo: Yuanfan Qian
match goal
86'
Tianyu Gao match yellow.png
90'
Yuheng Xiang
Ra sân: Jiawei Zhang
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hangzhou Linping Wuyue VS Dalian Zhixing

Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
Dalian Zhixing Dalian Zhixing
6
 
Tổng cú sút
 
16
2
 
Sút trúng cầu môn
 
7
2
 
Phạt góc
 
9
3
 
Thẻ vàng
 
1
26%
 
Kiểm soát bóng
 
74%
4
 
Sút ra ngoài
 
9
25
 
Pha tấn công
 
50
2
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
24%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
76%

Đội hình xuất phát

Substitutes

47
Yadi Li
19
Ying Yuxiao
11
Jie Yin
30
Jiawei Zhang
37
Yuheng Xiang
13
Haoxue Zhu
12
Yizhou Bian
25
Chaoao Zhang
28
Li ShiSen
8
Linjie Wang
10
Xu Huang
33
Yuhang Wu
Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue 4-3-3
4-4-2 Dalian Zhixing Dalian Zhixing
26
Xu
27
Yike
3
Yanjun
4
Peng
15
Haoxiang
56
Yao
6
Tongshua...
7
Gao
21
Qian
23
Tang
20
Jin
26
Zihao
38
Lu
21
Peng
6
Yue
22
Mao
7
Jing
8
Huachen
40
Jintao
44
Jin
27
Mingrui
16
Zhu

Substitutes

23
Shan Huang
5
Peng Shunjie
14
Yihan Yan
20
Liu Weiguo
1
Ge Peng
28
Kangbo Sun
15
Jiabao Wen
17
Li Ang
37
Chengrui Zhang
Đội hình dự bị
Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
Yadi Li 47
Ying Yuxiao 19
Jie Yin 11
Jiawei Zhang 30
Yuheng Xiang 37
Haoxue Zhu 13
Yizhou Bian 12
Chaoao Zhang 25
Li ShiSen 28
Linjie Wang 8
Xu Huang 10
Yuhang Wu 33
Hangzhou Linping Wuyue Dalian Zhixing
23 Shan Huang
5 Peng Shunjie
14 Yihan Yan
20 Liu Weiguo
1 Ge Peng
28 Kangbo Sun
15 Jiabao Wen
17 Li Ang
37 Chengrui Zhang

Dữ liệu đội bóng:Hangzhou Linping Wuyue vs Dalian Zhixing

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 0.67
2 Sút trúng cầu môn 4
2.33 Phạt góc 7
2.33 Thẻ vàng 1.67
28% Kiểm soát bóng 52%
11.67 Phạm lỗi 9
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1
1.6 Bàn thua 1.3
2.2 Sút trúng cầu môn 4.4
4.9 Phạt góc 7
1.9 Thẻ vàng 2.1
42.9% Kiểm soát bóng 49.9%
13.2 Phạm lỗi 13.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hangzhou Linping Wuyue (14trận)
Chủ Khách
Dalian Zhixing (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
1
4
HT-H/FT-T
1
0
4
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
2
2
0
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
1
HT-B/FT-B
0
1
2
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593