BONGDANET
Livescore
Phong độ
Kawkab De Marrakech vs Maghreb Fez

Kết quả trận Kawkab de Marrakech vs Maghreb Fez, 00h00 ngày 03/07

Phong độ & H2H Kawkab De Marrakech vs Maghreb Fez — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap. Giải: botola pro 1. KQBD giải này

Kết quả trận Kawkab de Marrakech vs Maghreb Fez, 00h00 ngày 03/07

Vòng 29
00:00 ngày 03/07/2026
Kawkab de Marrakech
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Maghreb Fez
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 40°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 4.75
2-0
18.5 8.2
2-1
15 70
3-1
60 200
3-2
90 200
4-2
200 195
4-3
200 200
0-0
5.5
1-1
5.7
2-2
23
3-3
200
4-4
200
AOS
85

VĐQG Marốc » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kawkab de Marrakech vs Maghreb Fez hôm nay ngày 03/07/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kawkab de Marrakech vs Maghreb Fez tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kawkab de Marrakech vs Maghreb Fez hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kawkab de Marrakech vs Maghreb Fez

Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech
Phút
Maghreb Fez Maghreb Fez
46'
match change Kabelo Seakanyeng
Ra sân: Soulyman Allouch
Youssef Raiani match yellow.png
61'
66'
match change Anas Tahiri
Ra sân: Afsal Hamza
Hamza El Janati
Ra sân: Ismail Mihrab
match change
68'
Khalil Tamrani
Ra sân: Saleh Al Sellami
match change
77'
Younes El Bahraoui
Ra sân: Youssef Raiani
match change
77'
80'
match change Amine Oudrhiri Idrissi
Ra sân: Achraf Harmach
Hamza El Janati match yellow.png
89'
Oussama Haffari
Ra sân: Johnstone Omurwa
match change
90'
Hamza Smaali
Ra sân: Hamza Founti
match change
90'
90'
match change Khalid Baba
Ra sân: Adam Brika

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kawkab de Marrakech VS Maghreb Fez

Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech
Maghreb Fez Maghreb Fez
3
 
Phạt góc
 
0
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
0
5
 
Tổng cú sút
 
2
3
 
Sút trúng cầu môn
 
0
2
 
Sút ra ngoài
 
2
33%
 
Kiểm soát bóng
 
67%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
62
 
Pha tấn công
 
120
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
73

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Hamza El Janati
8
Khalil Tamrani
47
Younes El Bahraoui
37
Naoufal Ait Oubna
14
Hamza Smaali
12
Akram El Hamdaoui
31
Mohamed Elabdi
99
Oussama Haffari
2
Habib Allah Dahmani
Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech 4-2-3-1
4-2-3-1 Maghreb Fez Maghreb Fez
22
Jemjami
26
Fassoukh
55
Omurwa
13
Mennioui
77
Lougmani
35
Gnolou
5
Mahrous
7
Founti
24
Raiani
19
Mihrab
9
Sellami
16
Chihab
22
Allal
5
Chabani
13
Rhaili
21
Ouhrou
8
Harmach
6
Nourdine
26
Brika
2
Hamza
11
Allouch
9
Benjdida

Substitutes

7
Kabelo Seakanyeng
19
Anas Tahiri
95
Amine Oudrhiri Idrissi
68
Khalid Baba
12
Oussama Errahmany
3
Zakaria Hamadi
4
Saad Ait Khorsa
32
Driss El Jabali
77
Youssef Dalouzi
Đội hình dự bị
Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech
Hamza El Janati 6
Khalil Tamrani 8
Younes El Bahraoui 47
Naoufal Ait Oubna 37
Hamza Smaali 14
Akram El Hamdaoui 12
Mohamed Elabdi 31
Oussama Haffari 99
Habib Allah Dahmani 2
Kawkab de Marrakech Maghreb Fez
7 Kabelo Seakanyeng
19 Anas Tahiri
95 Amine Oudrhiri Idrissi
68 Khalid Baba
12 Oussama Errahmany
3 Zakaria Hamadi
4 Saad Ait Khorsa
32 Driss El Jabali
77 Youssef Dalouzi

Dữ liệu đội bóng:Kawkab de Marrakech vs Maghreb Fez

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 0.33
4 Phạt góc 1
2.67 Thẻ vàng 2
2.67 Sút trúng cầu môn 1.67
44% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.9
0.9 Bàn thua 0.8
3 Phạt góc 2.4
2.5 Thẻ vàng 2.5
3.6 Sút trúng cầu môn 4
44% Kiểm soát bóng 54.8%
1.5 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kawkab de Marrakech (29trận)
Chủ Khách
Maghreb Fez (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
6
0
HT-H/FT-T
2
2
1
0
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
1
1
0
2
HT-H/FT-H
4
4
3
6
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
2
HT-B/FT-B
2
0
2
5

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593