BONGDANET
Livescore
Phong độ
Lokomotiva Kosice vs Humenne

Kết quả trận Lokomotiva Kosice vs Humenne, 21h00 ngày 01/07

Phong độ & H2H Lokomotiva Kosice vs Humenne — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap. Giải: giao huu quoc te. KQBD giải này

Kết quả trận Lokomotiva Kosice vs Humenne, 21h00 ngày 01/07

Vòng
21:00 ngày 01/07/2026
Lokomotiva Kosice
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 2)
Humenne
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93

Giao hữu CLB

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiva Kosice vs Humenne hôm nay ngày 01/07/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiva Kosice vs Humenne tại Giao hữu CLB 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiva Kosice vs Humenne hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lokomotiva Kosice vs Humenne

Lokomotiva Kosice Lokomotiva Kosice
Phút
Humenne Humenne
Kelubia C. 1 - 0 match goal
9'
Mikulas Demjanovic 2 - 0 match goal
11'
26'
match goal 2 - 1 Laurov L.
32'
match phan luoi 2 - 2 (OW)

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lokomotiva Kosice VS Humenne

Lokomotiva Kosice Lokomotiva Kosice
Humenne Humenne
0
 
Phạt góc
 
5
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Lokomotiva Kosice vs Humenne

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.67
1 Bàn thua 1.67
7 Phạt góc 6
0.67 Thẻ vàng 0.33
0.33 Sút trúng cầu môn 4.67
22.33% Kiểm soát bóng 35.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.4
1.2 Bàn thua 1.6
6.9 Phạt góc 6
1.3 Thẻ vàng 0.9
1.9 Sút trúng cầu môn 4.6
47.1% Kiểm soát bóng 41.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lokomotiva Kosice (15trận)
Chủ Khách
Humenne (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
8
0
HT-H/FT-T
1
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
3
HT-H/FT-H
4
1
0
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
2
HT-B/FT-B
0
1
1
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593