BONGDANET
Livescore
Phong độ
Nomme Jk Kalju vs Linfield Fc

Kết quả trận Nomme JK Kalju vs Linfield FC, 23h00 ngày 09/07

Phong độ & H2H Nomme Jk Kalju vs Linfield Fc — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap. Giải: uefa europa conference league. KQBD giải này

Kết quả trận Nomme JK Kalju vs Linfield FC, 23h00 ngày 09/07

Vòng Qualifi 1
23:00 ngày 09/07/2026
Nomme JK Kalju
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Linfield FC
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 7.1
2-0
10.5 14
2-1
9.4 27
3-1
24 95
3-2
42 85
4-2
145 170
4-3
200 200
0-0
7.2
1-1
5.5
2-2
17
3-3
110
4-4
200
AOS
60

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nomme JK Kalju vs Linfield FC hôm nay ngày 09/07/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nomme JK Kalju vs Linfield FC tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nomme JK Kalju vs Linfield FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nomme JK Kalju vs Linfield FC

Nomme JK Kalju Nomme JK Kalju
Phút
Linfield FC Linfield FC
Roko Vukusic(Assists:Oleksandr Musolitin) 1 - 0 match goal
47'
62'
match change Dylan Wells
Ra sân: Kirk Millar
Mihhail Orlov
Ra sân: Oleksandr Musolitin
match change
68'
71'
match change Dane McCullough
Ra sân: Isaac Baird
71'
match change Kieran Offord
Ra sân: Adam Frizzell
81'
match yellow.png Chris Shields
Daniil Sotsugov
Ra sân: Danyl Mashchenko
match change
84'
Jabir Ibrahim
Ra sân: Tiago Baptista
match change
84'
90'
match change Sean Brown
Ra sân: Ethan McGee

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nomme JK Kalju VS Linfield FC

Nomme JK Kalju Nomme JK Kalju
Linfield FC Linfield FC
2
 
Phạt góc
 
12
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
0
 
Thẻ vàng
 
1
8
 
Tổng cú sút
 
13
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
5
 
Sút ra ngoài
 
6
13
 
Sút Phạt
 
17
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
11
 
Phạm lỗi
 
7
4
 
Việt vị
 
0
15
 
Ném biên
 
17
122
 
Pha tấn công
 
99
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
74

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Mihhail Orlov
88
Daniil Sotsugov
30
Jabir Ibrahim
69
Maksim Pavlov
2
Johannes Lillemets
4
Alex Boronilstsikov
5
Uku Korre
7
Daniil Tarassenkov
10
Nikita Ivanov
9
Chinemerem Godwin
52
Idalecio
Nomme JK Kalju Nomme JK Kalju 4-4-2
4-3-3 Linfield FC Linfield FC
1
Perk
22
Nikolaje...
46
Vukusic
50
Podholju...
78
Mashchen...
59
Vastsuk
8
Musoliti...
20
Tambedou
26
Siht
21
Baptista
17
Eyang
1
Johns
27
McGee
15
Hall
4
Nolan
33
Leahy
8
McClean
5
Shields
26
Baird
7
Millar
29
Fitzpatr...
10
Frizzell

Substitutes

16
Dylan Wells
34
Dane McCullough
9
Kieran Offord
24
Sean Brown
18
Glavin
37
Ryan McKay
70
Jon Graham
74
Donatas Jermakovas
30
Kobei Moore
66
Charlie Chapman
Đội hình dự bị
Nomme JK Kalju Nomme JK Kalju
Mihhail Orlov 11
Daniil Sotsugov 88
Jabir Ibrahim 30
Maksim Pavlov 69
Johannes Lillemets 2
Alex Boronilstsikov 4
Uku Korre 5
Daniil Tarassenkov 7
Nikita Ivanov 10
Chinemerem Godwin 9
Idalecio 52
Nomme JK Kalju Linfield FC
16 Dylan Wells
34 Dane McCullough
9 Kieran Offord
24 Sean Brown
18 Glavin
37 Ryan McKay
70 Jon Graham
74 Donatas Jermakovas
30 Kobei Moore
66 Charlie Chapman

Dữ liệu đội bóng:Nomme JK Kalju vs Linfield FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 1.67
4.67 Phạt góc 7.67
0.67 Thẻ vàng 1
5 Sút trúng cầu môn 8
50% Kiểm soát bóng 51.67%
3.67 Phạm lỗi 2.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.6
5 Phạt góc 6
2.2 Thẻ vàng 1.5
4.5 Sút trúng cầu môn 4.5
48.8% Kiểm soát bóng 49%
1.1 Phạm lỗi 0.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nomme JK Kalju (1trận)
Chủ Khách
Linfield FC (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593