BONGDANET
Livescore
Phong độ
Olympique Dcheira vs Olympique De Safi

Kết quả trận Olympique Dcheira vs Olympique de Safi, 00h00 ngày 03/07

Phong độ & H2H Olympique Dcheira vs Olympique De Safi — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap. Giải: botola pro 1. KQBD giải này

Kết quả trận Olympique Dcheira vs Olympique de Safi, 00h00 ngày 03/07

Vòng 29
00:00 ngày 03/07/2026
Olympique Dcheira
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Olympique de Safi
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 26°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
5.5 8.3
2-0
7.7 17
2-1
8.1 16
3-1
16.5 41
3-2
31 41
4-2
81 141
4-3
151 151
0-0
7.9
1-1
5.8
2-2
17
3-3
86
4-4
151
AOS
-

VĐQG Marốc » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Olympique Dcheira vs Olympique de Safi hôm nay ngày 03/07/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Olympique Dcheira vs Olympique de Safi tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Olympique Dcheira vs Olympique de Safi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Olympique Dcheira vs Olympique de Safi

Olympique Dcheira Olympique Dcheira
Phút
Olympique de Safi Olympique de Safi
5'
match goal 0 - 1 Anass Eddaou
Kiến tạo: Younes Najari
23'
match change Fred Duval Ngoma
Ra sân: Thierry Mohamed Sanou
42'
match yellow.png Saad Morsli
Ibrahim Doumbia 1 - 1
Kiến tạo: Reda Abardi
match goal
65'
Hicham Ait Brayem match yellow.png
67'
Brahim Hammou
Ra sân: Yassine Jabrane
match change
79'
Reda Abardi match yellow.png
82'
85'
match yellow.png Anas Soufeir
Soufiane Jazouli
Ra sân: Mohamed Habbali
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Olympique Dcheira VS Olympique de Safi

Olympique Dcheira Olympique Dcheira
Olympique de Safi Olympique de Safi
8
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
12
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
9
 
Sút ra ngoài
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
94
 
Pha tấn công
 
76
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

98
Brahim Hammou
97
Soufiane Jazouli
12
Tarik Kotobi
19
Mouhcine Boumlik
5
Ameur Aboujemaa
8
Yassine Boughaz
38
Khalid Raiss
62
Reda Abardi
Olympique Dcheira Olympique Dcheira 4-1-2-3
4-1-2-3 Olympique de Safi Olympique de Safi
22
Said
3
Khafi
29
Doumbia
32
Keita
15
Brayem
21
Gouj
2
Bennadi
20
Adjar
91
Jabrane
7
Habbali
26
Aghou
25
Motie
32
Serbout
8
Karmoune
35
Sanou
3
Atik
10
Ouhatti
33
Fadil
6
Moudane
22
Eddaou
19
Najari
27
Morsli

Substitutes

4
Fred Duval Ngoma
1
Abderrahmane Kernane
2
Anas Soufeir
31
Hamza Semmoumy
0
Aboubacar Sylla
15
Yassine Kordani
18
Imad Khannouss
Đội hình dự bị
Olympique Dcheira Olympique Dcheira
Brahim Hammou 98
Soufiane Jazouli 97
Tarik Kotobi 12
Mouhcine Boumlik 19
Ameur Aboujemaa 5
Yassine Boughaz 8
Khalid Raiss 38
Reda Abardi 62
Olympique Dcheira Olympique de Safi
4 Fred Duval Ngoma
1 Abderrahmane Kernane
2 Anas Soufeir
31 Hamza Semmoumy
0 Aboubacar Sylla
15 Yassine Kordani
18 Imad Khannouss

Dữ liệu đội bóng:Olympique Dcheira vs Olympique de Safi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.33
4 Phạt góc 2.67
3.33 Thẻ vàng 2.33
4.33 Sút trúng cầu môn 3.67
39.33% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.8
0.9 Bàn thua 1
3.8 Phạt góc 4.7
2.3 Thẻ vàng 2.8
3.9 Sút trúng cầu môn 3.4
41.7% Kiểm soát bóng 51.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Olympique Dcheira (29trận)
Chủ Khách
Olympique de Safi (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
3
3
HT-H/FT-T
0
2
3
3
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
1
1
3
2
HT-H/FT-H
1
2
3
8
HT-B/FT-H
3
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
2
2
1
HT-B/FT-B
6
3
5
3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593