BONGDANET
Livescore
Phong độ
Panama vs Cong Hoa Dominica

Kết quả trận Panama vs Cộng hoà Dominica, 07h45 ngày 04/06

Phong độ & H2H Panama vs Cong Hoa Dominica — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap. Giải: giao huu dtqg. KQBD giải này

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Panama vs Cộng hoà Dominica, 07h45 ngày 04/06

Vòng
07:45 ngày 04/06/2026
Panama
Đã kết thúc 4 - 2 (2 - 0)
Cộng hoà Dominica
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 24°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.826
+2
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.97
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 26
2-0
5.7 85
2-1
9.2 7.1
3-1
11.5 12
3-2
36 19
4-2
60 225
4-3
225 225
0-0
16.5
1-1
11
2-2
29
3-3
175
4-4
225
AOS
8.2

Giao hữu ĐTQG

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Panama vs Cộng hoà Dominica hôm nay ngày 04/06/2026 lúc 07:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Panama vs Cộng hoà Dominica tại Giao hữu ĐTQG 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Panama vs Cộng hoà Dominica hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Panama vs Cộng hoà Dominica

Panama Panama
Phút
Cộng hoà Dominica Cộng hoà Dominica
Tomas Rodriguez 1 - 0 match goal
16'
Cesar Blackman
Ra sân: Ivan Anderson
match change
30'
Cecilio Alfonso Waterman Ruiz
Ra sân: Jose Fajardo Nelson
match change
30'
37'
match yellow.png Pablo Rosario
Victor Alfredo Griffith Mullins 2 - 0 match goal
44'
46'
match change Erick Japa
Ra sân: Brayan Ademan
Jose Manuel Murillo Moran
Ra sân: Christian Jesus Martinez
match change
46'
Andres Andrade
Ra sân: Roderick Miller
match change
46'
46'
match change Alessandro Ovalle Santos
Ra sân: Manny
Ismael Diaz De Leon
Ra sân: Victor Alfredo Griffith Mullins
match change
46'
Alberto Quintero
Ra sân: Tomas Rodriguez
match change
46'
Eric Davis
Ra sân: Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo
match change
46'
46'
match change Lucas Breton
Ra sân: Edarlyn Reyes Urena
Fidel Escobar Mendieta
Ra sân: Edgardo Farina
match change
46'
Carlos Harvey
Ra sân: Jiovany Ramos
match change
46'
Yoel Barcenas
Ra sân: Cesar Augusto Yanis Velasco
match change
46'
47'
match goal 2 - 1 Mariano Diaz Mejia
Kiến tạo: Juan Pineda
56'
match change Jeremy Baez
Ra sân: Noah Dollenmayer
Cecilio Alfonso Waterman Ruiz 3 - 1
Kiến tạo: Andres Andrade
match goal
57'
JD Gunn
Ra sân: Cesar Samudio
match change
66'
67'
match goal 3 - 2 Erick Japa
Michael Murillo
Ra sân: Cesar Blackman
match change
72'
Jose Cordoba
Ra sân: Fidel Escobar Mendieta
match change
72'
Jose Luis Rodriguez
Ra sân: Ismael Diaz De Leon
match change
72'
José Kadir
Ra sân: Cecilio Alfonso Waterman Ruiz
match change
72'
76'
match change Yordy Alvarez
Ra sân: Juan Pineda
Jose Luis Rodriguez match yellow.png
83'
87'
match change Dorny Romero
Ra sân: Jean Carlos Lopez
87'
match change Miguel Lloyd
Ra sân: Xavier Valdez
José Kadir 4 - 2
Kiến tạo: Eric Davis
match goal
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Panama VS Cộng hoà Dominica

Panama Panama
Cộng hoà Dominica Cộng hoà Dominica
12
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Phạt góc
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
7
 
Sút ra ngoài
 
7
107
 
Pha tấn công
 
98
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Andres Andrade
11
Yoel Barcenas
27
José Kadir
2
Cesar Blackman
3
Jose Cordoba
15
Eric Davis
10
Ismael Diaz De Leon
4
Fidel Escobar Mendieta
1
JD Gunn
14
Carlos Harvey
24
Azarias Londono
22
Orlando Mosquera
29
Jose Manuel Murillo Moran
23
Michael Murillo
19
Alberto Quintero
7
Jose Luis Rodriguez
18
Cecilio Alfonso Waterman Ruiz
Panama Panama 5-4-1
4-2-3-1 Cộng hoà Dominica Cộng hoà Dominica
12
Samudio
26
Cornejo
25
Miller
13
Ramos
5
Farina
30
Anderson
9
Rodrigue...
6
Martinez
28
Mullins
21
Velasco
17
Nelson
12
Valdez
13
Ademan
23
Lucas
5
Dollenma...
3
Manny
14
Lopez
6
Rosario
19
Federico
16
Pineda
11
Urena
9
Mejia

Substitutes

8
Yordy Alvarez
18
Jeremy Baez
24
Israel Boatwright
20
Lucas Breton
21
Edwin Frias
10
Adrian Garcia
25
Anyelo Gomez
7
Erick Japa
1
Miguel Lloyd
4
Alejandro Lopez
22
Anthony Nunez
15
Alessandro Ovalle Santos
17
Dorny Romero
2
Joao Urbaez
Đội hình dự bị
Panama Panama
Andres Andrade 16
Yoel Barcenas 11
José Kadir 27
Cesar Blackman 2
Jose Cordoba 3
Eric Davis 15
Ismael Diaz De Leon 10
Fidel Escobar Mendieta 4
JD Gunn 1
Carlos Harvey 14
Azarias Londono 24
Orlando Mosquera 22
Jose Manuel Murillo Moran 29
Michael Murillo 23
Alberto Quintero 19
Jose Luis Rodriguez 7
Cecilio Alfonso Waterman Ruiz 18
Panama Cộng hoà Dominica
8 Yordy Alvarez
18 Jeremy Baez
24 Israel Boatwright
20 Lucas Breton
21 Edwin Frias
10 Adrian Garcia
25 Anyelo Gomez
7 Erick Japa
1 Miguel Lloyd
4 Alejandro Lopez
22 Anthony Nunez
15 Alessandro Ovalle Santos
17 Dorny Romero
2 Joao Urbaez

Dữ liệu đội bóng:Panama vs Cộng hoà Dominica

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.67
3 Bàn thua 2.33
6 Sút trúng cầu môn 4.33
2.67 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 1.67
50.33% Kiểm soát bóng 52.33%
6 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1
1.5 Bàn thua 1.6
4.7 Sút trúng cầu môn 3.6
2.8 Phạt góc 4.1
1.5 Thẻ vàng 1.6
47.9% Kiểm soát bóng 46.6%
10.4 Phạm lỗi 5.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Panama (6trận)
Chủ Khách
Cộng hoà Dominica (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
0
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593