BONGDANET
Livescore
Phong độ
Santos vs Coritiba Pr

Kết quả trận Santos vs Coritiba PR, 21h00 ngày 17/05

Phong độ & H2H Santos vs Coritiba Pr — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận Santos vs Coritiba PR, 21h00 ngày 17/05

Vòng 16
21:00 ngày 17/05/2026
Santos 1
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 3)
Coritiba PR
Địa điểm: Estadio Urbano Caldeira
Thời tiết: Ít mây, 25℃~26℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.97
+2.5
1.793
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.854
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.1 14.5
2-0
6.8 40
2-1
7.5 11.5
3-1
12.5 25
3-2
32 27
4-2
65 225
4-3
225 225
0-0
11
1-1
7.4
2-2
20
3-3
120
4-4
225
AOS
20

VĐQG Brazil » 19

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos vs Coritiba PR hôm nay ngày 17/05/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos vs Coritiba PR tại VĐQG Brazil 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos vs Coritiba PR hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Santos vs Coritiba PR

Santos Santos
Phút
Coritiba PR Coritiba PR
5'
match goal 0 - 1 Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Kiến tạo: Josue Filipe Soares Pesqueira
16'
match yellow.png Lucas Taverna
20'
match goal 0 - 2 Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Kiến tạo: Pedro Rocha Neves
Gonzalo Escobar match yellow.png
37'
39'
match pen 0 - 3 Josue Filipe Soares Pesqueira
Christian Oliva
Ra sân: Mayke Rocha Oliveira
match change
40'
Alvaro Barreal
Ra sân: Willian Souza Arao da Silva
match change
46'
Gabriel Barbosa
Ra sân: Moises
match change
46'
Luan Peres Petroni
Ra sân: Gustavo Henrique
match change
46'
Joao Ananias
Ra sân: Luan Peres Petroni
match change
56'
60'
match change Willian Osmar de Oliveira Silva
Ra sân: Joaquin Lavega Colzada
60'
match change Wallisson Luiz
Ra sân: Lucas Taverna
Robson Junior
Ra sân: Neymar da Silva Santos Junior
match change
65'
Alvaro Barreal match red
73'
83'
match change Renato Marques
Ra sân: Pedro Rocha Neves
84'
match yellow.png Josue Filipe Soares Pesqueira
84'
match change Vinicius Romualdo dos Santos
Ra sân: Thiago dos Santos
Joao Ananias match yellow.png
90'
90'
match change David Alves França
Ra sân: Breno Henrique Vasconcelos Lopes
90'
match change Gustavo
Ra sân: Josue Filipe Soares Pesqueira
Gabriel Barbosa match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Santos VS Coritiba PR

Santos Santos
Coritiba PR Coritiba PR
13
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
13
 
Phạm lỗi
 
15
3
 
Phạt góc
 
3
15
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
23
 
Đánh đầu
 
19
2
 
Cứu thua
 
3
14
 
Cản phá thành công
 
8
5
 
Thử thách
 
5
18
 
Long pass
 
17
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
13
 
Đánh đầu thành công
 
8
4
 
Cản sút
 
2
14
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
3
21
 
Ném biên
 
19
439
 
Số đường chuyền
 
264
85%
 
Chuyền chính xác
 
76%
106
 
Pha tấn công
 
71
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
4
 
Cơ hội lớn
 
4
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
33
1.97
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.13
1.02
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.25
1.97
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.34
0.48
 
Cú sút trúng đích
 
2.27
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
17
 
Số quả tạt chính xác
 
8
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
20
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Christian Oliva
14
Luan Peres Petroni
22
Alvaro Barreal
9
Gabriel Barbosa
26
Joao Ananias
7
Robson Junior
67
Rodrigo Falcão
1
Diogenes Vinicius da Silva
30
Miguel Terceros
81
Samuel Pierri
19
Lautaro Diaz
11
Ronielson da Silva Barbosa
Santos Santos 4-2-3-1
4-2-3-1 Coritiba PR Coritiba PR
77
Brazao
31
Escobar
4
Silva
98
Frias
12
Oliveira
15
Silva
48
Henrique
21
Moises
32
Rollheis...
49
Bontempo
10
Junior
12
Rangel
86
Taverna
23
Coser
4
Moledo
26
Santos
21
Santos
19
Gomez
7
Colzada
10
Pesqueir...
77
2
Lopes
32
Neves

Substitutes

29
Willian Osmar de Oliveira Silva
8
Wallisson Luiz
78
Renato Marques
36
Vinicius Romualdo dos Santos
33
David Alves França
39
Gustavo
13
Keiller da Silva Nunes
67
Benassi
88
Fernando Sobral
28
Fabio Augusto Luciano Da Silva
Đội hình dự bị
Santos Santos
Christian Oliva 28
Luan Peres Petroni 14
Alvaro Barreal 22
Gabriel Barbosa 9
Joao Ananias 26
Robson Junior 7
Rodrigo Falcão 67
Diogenes Vinicius da Silva 1
Miguel Terceros 30
Samuel Pierri 81
Lautaro Diaz 19
Ronielson da Silva Barbosa 11
Santos Coritiba PR
29 Willian Osmar de Oliveira Silva
8 Wallisson Luiz
78 Renato Marques
36 Vinicius Romualdo dos Santos
33 David Alves França
39 Gustavo
13 Keiller da Silva Nunes
67 Benassi
88 Fernando Sobral
28 Fabio Augusto Luciano Da Silva

Dữ liệu đội bóng:Santos vs Coritiba PR

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 3
10.33 Phạm lỗi 7.33
2.67 Phạt góc 2.67
1.67 Thẻ vàng 0.67
53.33% Kiểm soát bóng 41%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.4
1.4 Bàn thua 1.5
3.5 Sút trúng cầu môn 2.6
11.5 Phạm lỗi 9.2
3.6 Phạt góc 2.5
2 Thẻ vàng 1.3
52.3% Kiểm soát bóng 38%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Santos (35trận)
Chủ Khách
Coritiba PR (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
3
4
HT-H/FT-T
2
6
0
0
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
2
1
1
0
HT-H/FT-H
4
4
3
3
HT-B/FT-H
1
3
2
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
3
5
HT-B/FT-B
1
1
1
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593