BONGDANET
Livescore
Phong độ
Stjarnan Gardabaer vs Vikingur Gota

Kết quả trận Stjarnan Gardabaer vs Vikingur Gota, 02h00 ngày 10/07

Phong độ & H2H Stjarnan Gardabaer vs Vikingur Gota — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap. Giải: uefa europa conference league. KQBD giải này

Kết quả trận Stjarnan Gardabaer vs Vikingur Gota, 02h00 ngày 10/07

Vòng Qualifi 1
02:00 ngày 10/07/2026
Stjarnan Gardabaer
? - ? (0 - 0)
Vikingur Gota
Địa điểm: Samsung Vollurinn Garoabaer Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.9
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
13 20
2-0
12.5 30
2-1
7.9 17.5
3-1
11 32
3-2
14.5 20
4-2
26 75
4-3
55 95
0-0
28
1-1
9
2-2
11.5
3-3
32
4-4
165
AOS
9.2
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.7 5.9
2-0
6.9 17.5
2-1
10.5 19
3-1
29 61
3-2
71 81
4-2
131 131
4-3
- -
0-0
3.85
1-1
5.7
2-2
31
3-3
131
AOS
-

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stjarnan Gardabaer vs Vikingur Gota hôm nay ngày 10/07/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stjarnan Gardabaer vs Vikingur Gota tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stjarnan Gardabaer vs Vikingur Gota hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Stjarnan Gardabaer vs Vikingur Gota

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stjarnan Gardabaer VS Vikingur Gota

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Darri Bergmann Gylfason
83
Duro Stefan Beic
30
Markus Danielsson
4
Thorri Thorisson
6
Sindri Thor Ingimarsson
14
Bjarki Hauksson
17
Haukur Orn Brink
10
Daniel Finns Matthiasson
29
Alex Thor Hauksson
36
Arnar Breki Björnsson
99
Andri Runar Bjarnason
37
Benjamin Bjornsson
Stjarnan Gardabaer Stjarnan Gardabaer 4-3-3
4-3-3 Vikingur Gota Vikingur Gota
12
Olafsson
2
Aegisson
5
Kristjan...
3
Kjeldsen
32
Orvarsso...
8
Gunnarss...
18
Nokkvaso...
7
Eggertss...
11
Ingason
22
Atlason
23
Waren
1
Reynatro...
24
Olavsson
18
Svensson
29
Arngrims...
14
Jonhards...
17
Benjamin...
6
Brandsso...
8
Ellingsg...
7
Johansen
9
Nielsen
10
Vatnhama...

Substitutes

23
Niklas Thomsen
5
Jakup Vilhelmsen
13
Jonatan Lervig
34
Filip Djordjevic
19
Jákup Martin Jarnskor
28
Fríði Gertsson Jarnskor
27
Rani Hansen
12
Dávid á Lídarenda
77
Kaj Leo Bartalsstovu
Đội hình dự bị
Stjarnan Gardabaer Stjarnan Gardabaer
Darri Bergmann Gylfason 1
Duro Stefan Beic 83
Markus Danielsson 30
Thorri Thorisson 4
Sindri Thor Ingimarsson 6
Bjarki Hauksson 14
Haukur Orn Brink 17
Daniel Finns Matthiasson 10
Alex Thor Hauksson 29
Arnar Breki Björnsson 36
Andri Runar Bjarnason 99
Benjamin Bjornsson 37
Stjarnan Gardabaer Vikingur Gota
23 Niklas Thomsen
5 Jakup Vilhelmsen
13 Jonatan Lervig
34 Filip Djordjevic
19 Jákup Martin Jarnskor
28 Fríði Gertsson Jarnskor
27 Rani Hansen
12 Dávid á Lídarenda
77 Kaj Leo Bartalsstovu

Dữ liệu đội bóng:Stjarnan Gardabaer vs Vikingur Gota

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 3
1.67 Bàn thua 1
11 Phạt góc 7.33
2.67 Thẻ vàng 2
7.33 Sút trúng cầu môn 7.33
60% Kiểm soát bóng 51.33%
11.67 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 2
2.1 Bàn thua 1.1
6.2 Phạt góc 8.3
2.8 Thẻ vàng 1
6.3 Sút trúng cầu môn 6.4
56.9% Kiểm soát bóng 56.1%
10.9 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stjarnan Gardabaer (0trận)
Chủ Khách
Vikingur Gota (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593