BONGDANET
Livescore
Phong độ
Super Nova vs Grobina

Kết quả trận Super Nova vs Grobina, 23h00 ngày 20/07

Phong độ & H2H Super Nova vs Grobina — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap. Giải: latvian higher league. KQBD giải này

Kết quả trận Super Nova vs Grobina, 23h00 ngày 20/07

Vòng 23
23:00 ngày 20/07/2026
Super Nova
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Grobina
Địa điểm:
Thời tiết: Isilated T-Stoms, 18°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 6.9
2-0
12 12.5
2-1
9.6 32
3-1
25 115
3-2
44 90
4-2
145 145
4-3
195 195
0-0
7.7
1-1
5.5
2-2
16
3-3
100
4-4
200
AOS
60

VĐQG Latvia » 24

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Super Nova vs Grobina hôm nay ngày 20/07/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Super Nova vs Grobina tại VĐQG Latvia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Super Nova vs Grobina hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Super Nova vs Grobina

Super Nova Super Nova
Phút
Grobina Grobina
16'
match yellow.png Jose Martin Ribeiro
33'
match yellow.png Artjoms Puzirevskis
Marcis Oss match yellow.png
39'
Bamba(Assists:Valerijs Lizunovs) 1 - 0 match goal
59'
61'
match change Arturs Zjuzins
Ra sân: Artjoms Puzirevskis
65'
match change Hirotaka Yamada
Ra sân: Maksims Sidorovs
Raivis Kirss
Ra sân: Bamba
match change
66'
75'
match change Ali Aruna
Ra sân: Jose Martin Ribeiro
75'
match change Artem Kholod
Ra sân: Dans Sirbu
75'
match change Glebs Kluskins
Ra sân: Krisjanis Rupeiks
Alens Grikovs
Ra sân: Agris Glaudans
match change
77'
Valerijs Lizunovs match yellow.png
82'
Kristers Skadmanis
Ra sân: Ivans Patrikejevs
match change
87'
Valerijs Lizunovs(Assists:Kristers Skadmanis) 2 - 0 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Super Nova VS Grobina

Super Nova Super Nova
Grobina Grobina
5
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
18
 
Tổng cú sút
 
14
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
6
4
 
Cản sút
 
4
17
 
Sút Phạt
 
13
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
334
 
Số đường chuyền
 
363
68%
 
Chuyền chính xác
 
70%
13
 
Phạm lỗi
 
17
2
 
Việt vị
 
2
4
 
Cứu thua
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
8
22
 
Ném biên
 
25
0
 
Dội cột/xà
 
1
14
 
Cản phá thành công
 
8
6
 
Thử thách
 
8
3
 
Successful center
 
5
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
20
 
Long pass
 
24
86
 
Pha tấn công
 
85
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
64
5
 
Cơ hội lớn
 
3
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
72
 
Số pha tranh chấp thành công
 
79
3
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.86
2.29
 
Cú sút trúng đích
 
1.89
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
17
 
Số quả tạt chính xác
 
21
35
 
Phá bóng
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Aram Baghdasaryan
17
Georgijs Bombans
19
Alens Grikovs
15
Raivis Kirss
20
Ibrahima Ndiaye
27
Ndiaye Pathe
31
Toms Petrovics
22
Kristers Skadmanis
18
Mikus Vasilevskis
Super Nova Super Nova 4-2-3-1
4-1-4-1 Grobina Grobina
90
Veisbuks
3
Iida
16
Romanovs
25
Oss
21
Tihonovi...
24
Sitjakov...
6
Emsis
7
Glaudans
8
Patrikej...
9
Bamba
10
Lizunovs
21
Ozols
2
Rupeiks
3
Druzinin...
15
Jovanovi...
27
Baravyka...
87
Ribeiro
14
Sidorovs
6
Corryn
29
Matyushe...
25
Sirbu
99
Puzirevs...

Substitutes

13
Ali Aruna
23
Maksims Fjodorovs
9
Artem Kholod
32
Glebs Kluskins
7
Janis Krautmanis
1
Vjaceslavs Kudrjavcevs
8
Oladotun Olatunde-Matthew
20
Hirotaka Yamada
17
Arturs Zjuzins
Đội hình dự bị
Super Nova Super Nova
Aram Baghdasaryan 29
Georgijs Bombans 17
Alens Grikovs 19
Raivis Kirss 15
Ibrahima Ndiaye 20
Ndiaye Pathe 27
Toms Petrovics 31
Kristers Skadmanis 22
Mikus Vasilevskis 18
Super Nova Grobina
13 Ali Aruna
23 Maksims Fjodorovs
9 Artem Kholod
32 Glebs Kluskins
7 Janis Krautmanis
1 Vjaceslavs Kudrjavcevs
8 Oladotun Olatunde-Matthew
20 Hirotaka Yamada
17 Arturs Zjuzins

Dữ liệu đội bóng:Super Nova vs Grobina

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1
5 Phạt góc 7.67
1 Thẻ vàng 1.33
5 Sút trúng cầu môn 6
52.67% Kiểm soát bóng 55.33%
6.67 Phạm lỗi 9
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.7
1.8 Bàn thua 1.2
4.2 Phạt góc 4.7
1.5 Thẻ vàng 1.8
4.1 Sút trúng cầu môn 3.9
48.1% Kiểm soát bóng 46.3%
11.3 Phạm lỗi 11.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Super Nova (28trận)
Chủ Khách
Grobina (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
2
5
HT-H/FT-T
1
3
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
0
2
4
2
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
4
4
3
2
HT-B/FT-B
3
3
3
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593