BONGDANET
Livescore
Phong độ
Tacoma Defiance vs Houston Dynamo B

Kết quả trận Tacoma Defiance vs Houston Dynamo B, 09h00 ngày 18/06

Phong độ & H2H Tacoma Defiance vs Houston Dynamo B — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap. Giải: usa mls next pro league. KQBD giải này

Kết quả trận Tacoma Defiance vs Houston Dynamo B, 09h00 ngày 18/06

Vòng
09:00 ngày 18/06/2026
Tacoma Defiance
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 1)
Houston Dynamo B
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 23°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 12.5
2-0
12 16.5
2-1
8.1 20
3-1
13.5 41
3-2
18 29
4-2
41 51
4-3
71 81
0-0
18.5
1-1
7.2
2-2
11
3-3
36
4-4
141
AOS
-

USA MLS Next Pro League

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tacoma Defiance vs Houston Dynamo B hôm nay ngày 18/06/2026 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tacoma Defiance vs Houston Dynamo B tại USA MLS Next Pro League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tacoma Defiance vs Houston Dynamo B hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tacoma Defiance vs Houston Dynamo B

Tacoma Defiance Tacoma Defiance
Phút
Houston Dynamo B Houston Dynamo B
Xavi Gnaulati match yellow.png
14'
23'
match goal 0 - 1 Vinicius Silva
Kiến tạo: Isaac Mwakutuya
Mark Bronnik 1 - 1
Kiến tạo: Charles Gaffney
match goal
47'
48'
match yellow.png D'Alessandro Herrera
Edson Carli 2 - 1 match goal
49'
Rafael Jauregui match yellow.png
51'
Mark Bronnik match yellow.png
59'
Edson Carli match yellow.png
72'
Demian Alvarez match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tacoma Defiance VS Houston Dynamo B

Tacoma Defiance Tacoma Defiance
Houston Dynamo B Houston Dynamo B
13
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
15
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Phạt góc
 
4
12
 
Sút Phạt
 
15
4
 
Việt vị
 
0
5
 
Thẻ vàng
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
2
7
 
Thử thách
 
5
31
 
Long pass
 
11
6
 
Successful center
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
8
11
 
Đánh chặn
 
4
24
 
Ném biên
 
28
402
 
Số đường chuyền
 
449
81%
 
Chuyền chính xác
 
83%
81
 
Pha tấn công
 
85
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
1.33
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.91
1.25
 
Cú sút trúng đích
 
0.65
36
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
18
 
Số quả tạt chính xác
 
22
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
46
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Tacoma Defiance vs Houston Dynamo B

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 1.67
3 Sút trúng cầu môn 6.67
15.67 Phạm lỗi 12.33
4 Phạt góc 4.33
3.67 Thẻ vàng 2.67
41.33% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2.2
1.3 Bàn thua 0.9
3.1 Sút trúng cầu môn 5.6
11.9 Phạm lỗi 11.4
4 Phạt góc 3.9
1.9 Thẻ vàng 2.3
45.3% Kiểm soát bóng 49.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tacoma Defiance (14trận)
Chủ Khách
Houston Dynamo B (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
2
0
HT-H/FT-T
0
2
2
1
HT-B/FT-T
1
0
0
2
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
1
0
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
0
2
HT-B/FT-B
1
0
0
3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593