BONGDANET
Livescore
Phong độ
Vllaznia Shkoder vs Malisheva

Kết quả trận Vllaznia Shkoder vs Malisheva, 01h00 ngày 10/07

Phong độ & H2H Vllaznia Shkoder vs Malisheva — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap. Giải: uefa europa conference league. KQBD giải này

Kết quả trận Vllaznia Shkoder vs Malisheva, 01h00 ngày 10/07

Vòng Qualifi 1
01:00 ngày 10/07/2026
Vllaznia Shkoder
 34' 0 - 1 (0 - 0)
Malisheva
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.9 7.2
2-0
14 11.5
2-1
10 36
3-1
26 125
3-2
38 90
4-2
130 110
4-3
200 200
0-0
9
1-1
5.6
2-2
14.5
3-3
80
4-4
200
AOS
46
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
4.12 3.73
2-0
16 13
2-1
27 90
3-1
160 -
3-2
175 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
2.66
1-1
7.1
2-2
95
3-3
175
AOS
150

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vllaznia Shkoder vs Malisheva hôm nay ngày 10/07/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vllaznia Shkoder vs Malisheva tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vllaznia Shkoder vs Malisheva hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vllaznia Shkoder vs Malisheva

Vllaznia Shkoder Vllaznia Shkoder
Phút
Malisheva Malisheva
4'
match goal 0 - 1 Laurent Xhylani
Erdenis Gurishta match yellow.png
12'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vllaznia Shkoder VS Malisheva

Vllaznia Shkoder Vllaznia Shkoder
Malisheva Malisheva
2
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Tổng cú sút
 
4
0
 
Sút trúng cầu môn
 
2
1
 
Sút ra ngoài
 
2
7
 
Sút Phạt
 
13
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
12
 
Phạm lỗi
 
6
0
 
Việt vị
 
2
10
 
Ném biên
 
3
31
 
Pha tấn công
 
40
18
 
Tấn công nguy hiểm
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Rezart Bunjaj
66
Simon Uldedaj
30
Amer Kthupi
80
Xhoel Hajdari
27
Gerald Kubazi
44
Sokol Uldedaj
70
Klajti Halili
Vllaznia Shkoder Vllaznia Shkoder 4-3-3
3-4-1-2 Malisheva Malisheva
12
Jukaj
29
Musta
3
Pusi
4
Celikovi...
2
Gurishta
11
Murataj
6
Dros
25
Qato
22
Toma
9
Balaj
19
Ara
1
Avdyli
30
Vitija
5
Kryeziu
27
Skovgaar...
20
Pira
18
Nafiu
6
Ferati
2
Veliu
10
Xhylani
7
Uka
99
Ibishi

Substitutes

25
Adnan Kanuric
23
Enes Morina
3
Omer Bajraktari
33
Redjep Murati
55
Keslin Shani
8
Mark Bushaj
13
Korab Luma
17
Vusal Isgandarli
19
Emir Zogaj
4
Ardian Sopaj
9
Krenar Dulaj
12
Etnik Kryeziu
Đội hình dự bị
Vllaznia Shkoder Vllaznia Shkoder
Rezart Bunjaj 31
Simon Uldedaj 66
Amer Kthupi 30
Xhoel Hajdari 80
Gerald Kubazi 27
Sokol Uldedaj 44
Klajti Halili 70
Vllaznia Shkoder Malisheva
25 Adnan Kanuric
23 Enes Morina
3 Omer Bajraktari
33 Redjep Murati
55 Keslin Shani
8 Mark Bushaj
13 Korab Luma
17 Vusal Isgandarli
19 Emir Zogaj
4 Ardian Sopaj
9 Krenar Dulaj
12 Etnik Kryeziu

Dữ liệu đội bóng:Vllaznia Shkoder vs Malisheva

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
2.67 Bàn thua 0.33
2.33 Phạt góc 3.67
0.67 Thẻ vàng 2.67
1.67 Sút trúng cầu môn 2.67
44% Kiểm soát bóng 48.67%
4 Phạm lỗi 2
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.4
2.2 Bàn thua 0.8
2.4 Phạt góc 3.8
1.5 Thẻ vàng 1.8
2.8 Sút trúng cầu môn 4
47.5% Kiểm soát bóng 49.1%
1.2 Phạm lỗi 0.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vllaznia Shkoder (1trận)
Chủ Khách
Malisheva (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593