BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Aldosivi Mar Del Plata vs Independiente Rivadavia

Kết quả trận Aldosivi Mar del Plata vs Independiente Rivadavia, 23h30 ngày 03/05

Theo dõi trực tiếp Aldosivi Mar Del Plata vs Independiente Rivadavia trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Kết quả trận Aldosivi Mar del Plata vs Independiente Rivadavia, 23h30 ngày 03/05

Vòng 9
23:30 ngày 03/05/2026
Aldosivi Mar del Plata
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Independiente Rivadavia
Địa điểm: Jose Maria minnera
Thời tiết: Trong lành, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.833
-0.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.961
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6 6.9
2-0
11 14.5
2-1
10 29
3-1
26 91
3-2
41 76
4-2
111 131
4-3
191 201
0-0
6.5
1-1
5.9
2-2
18
3-3
91
4-4
201
AOS
-

VĐQG Argentina

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aldosivi Mar del Plata vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày 03/05/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aldosivi Mar del Plata vs Independiente Rivadavia tại VĐQG Argentina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aldosivi Mar del Plata vs Independiente Rivadavia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Aldosivi Mar del Plata vs Independiente Rivadavia

Aldosivi Mar del Plata Aldosivi Mar del Plata
Phút
Independiente Rivadavia Independiente Rivadavia
Santiago Moya 1 - 0 match goal
4'
8'
match goal 1 - 1 Leonel Bucca
Kiến tạo: Juan Manuel Elordi
45'
match yellow.png Alessandro Riep
46'
match change Bautista Dadin
Ra sân: Victorio Ramis
46'
match change Ivan Villalba
Ra sân: Leonard Costa
73'
match change Luciano Sabato
Ra sân: Leonel Bucca
76'
match yellow.png Luciano Sabato
Fernando Aurelio Roman Villalba
Ra sân: Aldo Tomas Lujan Fernandez
match change
81'
Augusto Fernandez
Ra sân: Lucas Rodríguez
match change
81'
82'
match yellow.png Juan Manuel Elordi
84'
match change Diego Crego↓
Ra sân:
Emanuel Iniguez
Ra sân: Rodrigo Gonzalez
match change
88'
89'
match change Stefano Moreyra
Ra sân: Gonzalo Rios

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Aldosivi Mar del Plata VS Independiente Rivadavia

Aldosivi Mar del Plata Aldosivi Mar del Plata
Independiente Rivadavia Independiente Rivadavia
17
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Phạm lỗi
 
9
5
 
Phạt góc
 
7
9
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
4
 
Cứu thua
 
3
24
 
Cản phá thành công
 
11
5
 
Thử thách
 
5
27
 
Long pass
 
27
7
 
Successful center
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Dội cột/xà
 
0
5
 
Cản sút
 
4
15
 
Rê bóng thành công
 
10
3
 
Đánh chặn
 
8
18
 
Ném biên
 
8
282
 
Số đường chuyền
 
439
65%
 
Chuyền chính xác
 
79%
91
 
Pha tấn công
 
88
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
64
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
64
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
2.01
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.96
1.4
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.72
2.01
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.96
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
20
 
Số quả tạt chính xác
 
21
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
30
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
28
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Fernando Aurelio Roman Villalba
48
Augusto Fernandez
21
Emanuel Iniguez
1
Axel Werner
31
Ian Acosta
7
Natanael Guzman
16
Matias Morello
80
Lautaro Chavez
13
Federico Gino Acevedo Fagundez
10
Alan Sosa
22
Facundo De La Vega
56
Mateo Lambardi
Aldosivi Mar del Plata Aldosivi Mar del Plata 5-4-1
4-1-3-2 Independiente Rivadavia Independiente Rivadavia
23
Chicco
18
Rodrígue...
33
Zalazar
28
Moya
25
Breitenb...
4
Gonzalez
24
Anso
11
Palaveci...
8
Rolon
27
Fernande...
19
Cordero
21
Riga
20
Riep
2
Costa
13
Osella
3
Elordi
32
Vazquez
11
Rios
19
Atencio
8
Bucca
7
Ramis
27
Crego

Substitutes

40
Ivan Villalba
17
Bautista Dadin
45
Luciano Sabato
55
Matias Salvo
34
Stefano Moreyra
30
Nicolás Bolcato
15
Nahuel Arena
42
Sheyko Studer
36
Ezequiel Bonifacio
14
Luciano Gomez
25
Jose Ignacio Florentin Bobadilla
5
Tomas Bottari
Đội hình dự bị
Aldosivi Mar del Plata Aldosivi Mar del Plata
Fernando Aurelio Roman Villalba 3
Augusto Fernandez 48
Emanuel Iniguez 21
Axel Werner 1
Ian Acosta 31
Natanael Guzman 7
Matias Morello 16
Lautaro Chavez 80
Federico Gino Acevedo Fagundez 13
Alan Sosa 10
Facundo De La Vega 22
Mateo Lambardi 56
Aldosivi Mar del Plata Independiente Rivadavia
40 Ivan Villalba
17 Bautista Dadin
45 Luciano Sabato
55 Matias Salvo
34 Stefano Moreyra
30 Nicolás Bolcato
15 Nahuel Arena
42 Sheyko Studer
36 Ezequiel Bonifacio
14 Luciano Gomez
25 Jose Ignacio Florentin Bobadilla
5 Tomas Bottari

Dữ liệu đội bóng:Aldosivi Mar del Plata vs Independiente Rivadavia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.67
1.67 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 6
12.67 Phạm lỗi 10.67
2.33 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 2.33
32.33% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.4 Bàn thắng 2.4
1.3 Bàn thua 1.1
2.9 Sút trúng cầu môn 5.3
13.6 Phạm lỗi 11.2
3.7 Phạt góc 4.7
2.8 Thẻ vàng 2.4
38.7% Kiểm soát bóng 47.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Aldosivi Mar del Plata (18trận)
Chủ Khách
Independiente Rivadavia (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
7
0
HT-H/FT-T
0
2
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
5
1
3
3
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
0
0
3
HT-B/FT-B
1
0
3
3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593