BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Atletico Atlanta vs Colegiales

Kết quả trận Atletico Atlanta vs Colegiales, 07h00 ngày 14/07

Theo dõi trực tiếp Atletico Atlanta vs Colegiales trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh. Giải: argentine division 2. KQBD giải này

Kết quả trận Atletico Atlanta vs Colegiales, 07h00 ngày 14/07

Vòng 20
07:00 ngày 14/07/2026
Atletico Atlanta
 HT 0 - 0 (0 - 0)
Colegiales
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.862
+1.5
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.97
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.87
Tỷ số chính xác
1-0
3.9 8.3
2-0
5.9 29
2-1
10.5 14
3-1
26 41
3-2
76 71
4-2
151 151
4-3
151 151
0-0
4.65
1-1
6.7
2-2
36
3-3
151
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Argentina » 20

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Atlanta vs Colegiales hôm nay ngày 14/07/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Atlanta vs Colegiales tại Hạng nhất Argentina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Atlanta vs Colegiales hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Atletico Atlanta vs Colegiales

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Atletico Atlanta VS Colegiales

Atletico Atlanta Atletico Atlanta
Colegiales Colegiales
2
 
Phạt góc
 
1
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
6
 
Tổng cú sút
 
0
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
5
 
Sút ra ngoài
 
0
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
58
 
Pha tấn công
 
42
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Lautaro Lopez Kaleniuk
13
Javier Patricio Ostachuk
14
Gustavo Mendoza
16
Rodrigo Sosa
15
Braian Rivero
17
Federico Bisanz
18
Alejo Dramisino
19
Agustin Morales
20
Federico Castro
Atletico Atlanta Atletico Atlanta 4-2-3-1
4-4-2 Colegiales Colegiales
1
Rago
3
Arguello
6
Galeano
2
Moreyra
4
Garcia
8
Ponce
5
Prevital...
11
Rodrigue...
10
Bernardi
7
Alvarez
9
Quintana
1
Fulvio
4
Malaguen...
6
Ortiz
2
Rivero
3
Insua
8
Ocampo
5
Marini
11
Trinidad
10
Castillo
7
Alberten...
9
Toloza

Substitutes

12
Augusto Alcorcel
14
Franco Hanashiro
16
Mateo Ramirez
18
Leonardo Gonzalez
15
Facundo Montiel
17
Franco Zicarelli
19
Mateo Jose Mamani
20
Rodrigo Monserrat
13
Ezequiel Aguirre Quirós
Đội hình dự bị
Atletico Atlanta Atletico Atlanta
Lautaro Lopez Kaleniuk 12
Javier Patricio Ostachuk 13
Gustavo Mendoza 14
Rodrigo Sosa 16
Braian Rivero 15
Federico Bisanz 17
Alejo Dramisino 18
Agustin Morales 19
Federico Castro 20
Atletico Atlanta Colegiales
12 Augusto Alcorcel
14 Franco Hanashiro
16 Mateo Ramirez
18 Leonardo Gonzalez
15 Facundo Montiel
17 Franco Zicarelli
19 Mateo Jose Mamani
20 Rodrigo Monserrat
13 Ezequiel Aguirre Quirós

Dữ liệu đội bóng:Atletico Atlanta vs Colegiales

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1
3.67 Phạt góc 3.67
1.67 Sút trúng cầu môn 4
56% Kiểm soát bóng 42.33%
1.33 Thẻ vàng 0.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.8
0.7 Bàn thua 0.6
2.9 Phạt góc 4.5
3.5 Sút trúng cầu môn 4.4
52.1% Kiểm soát bóng 48.3%
1.8 Thẻ vàng 1.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Atletico Atlanta (21trận)
Chủ Khách
Colegiales (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
3
5
HT-H/FT-T
3
4
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
1
3
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
3
1
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593