BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Bo Dao Nha vs Tay Ban Nha

Kết quả trận Bồ Đào Nha vs Tây Ban Nha, 02h00 ngày 07/07

Theo dõi trực tiếp Bo Dao Nha vs Tay Ban Nha trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh. Giải: world cup. KQBD giải này

Kết quả trận Bồ Đào Nha vs Tây Ban Nha, 02h00 ngày 07/07

Vòng 1/8 Final
02:00 ngày 07/07/2026
Bồ Đào Nha
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Tây Ban Nha
Địa điểm: Dallas Stadium
Thời tiết: Trong lành, 32℃~33℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.89
-1.5
1.93
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.826
Xỉu
1.99
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.87
Tỷ số chính xác
1-0
12 8.2
2-0
24 10.5
2-1
12 95
3-1
34 225
3-2
27 125
4-2
95 55
4-3
125 95
0-0
13
1-1
6.7
2-2
11
3-3
32
4-4
130
AOS
34

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bồ Đào Nha vs Tây Ban Nha hôm nay ngày 07/07/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bồ Đào Nha vs Tây Ban Nha tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bồ Đào Nha vs Tây Ban Nha hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bồ Đào Nha vs Tây Ban Nha

Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Phút
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Nelson Cabral Semedo
Ra sân: Nuno Mendes
match change
56'
Diogo Dalot
Ra sân: Joao Cancelo
match change
71'
Rafael Leao
Ra sân: Joao Felix Sequeira
match change
71'
75'
match change Ferran Torres Garcia
Ra sân: Alejandro Baena Rodriguez
Francisco Conceicao
Ra sân: Pedro Neto
match change
83'
Bernardo Silva
Ra sân: Vitor Machado Ferreira
match change
83'
85'
match change Fabian Ruiz Pena
Ra sân: Pedro Gonzalez Lopez
85'
match change Mikel Merino Zazon
Ra sân: Dani Olmo
Bernardo Silva match yellow.png
89'
90'
match goal 0 - 1 Mikel Merino Zazon(Assists:Ferran Torres Garcia)
Renato De Palma Veiga match yellow.png
90'
90'
match change Borja Iglesias Quintas
Ra sân: Mikel Oyarzabal
90'
match yellow.png Ferran Torres Garcia

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bồ Đào Nha VS Tây Ban Nha

Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Giao bóng trước
match ok
3
 
Phạt góc
 
7
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
10
 
Tổng cú sút
 
15
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
5
 
Sút ra ngoài
 
6
3
 
Cản sút
 
3
13
 
Sút Phạt
 
9
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
426
 
Số đường chuyền
 
531
84%
 
Chuyền chính xác
 
88%
9
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Việt vị
 
1
16
 
Đánh đầu
 
8
9
 
Đánh đầu thành công
 
3
5
 
Cứu thua
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
15
5
 
Substitution
 
4
9
 
Đánh chặn
 
5
20
 
Ném biên
 
17
1
 
Dội cột/xà
 
0
9
 
Cản phá thành công
 
15
7
 
Thử thách
 
5
4
 
Successful center
 
1
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
24
 
Long pass
 
17
106
 
Pha tấn công
 
96
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
0.6
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.77
0.52
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.55
0.6
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.77
0.87
 
Cú sút trúng đích
 
1.47
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
13
 
Số quả tạt chính xác
 
16
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
3
23
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Nelson Cabral Semedo
5
Diogo Dalot
17
Rafael Leao
10
Bernardo Silva
26
Francisco Conceicao
12
Jose Sa
22
Rui Tiago Dantas da Silva
6
Matheus Luiz Nunes
14
Goncalo Inacio
4
Tomas Araujo
19
Gonçalo Guedes
16
Francisco Trincao
24
Samuel Almeida Costa
21
Ruben Neves
9
Goncalo Matias Ramos
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha 4-2-3-1
4-2-3-1 Tây Ban Nha Tây Ban Nha
1
Costa
25
Mendes
13
Veiga
3
Dias
20
Cancelo
15
Neves
23
Ferreira
11
Sequeira
8
Fernande...
18
Neto
7
Aveiro
23
Simon
12
Porro
22
Cubarsi
14
Laporte
24
Cucurell...
16
Hernande...
20
Lopez
19
Yamal
10
Olmo
15
Rodrigue...
21
Oyarzaba...

Substitutes

7
Ferran Torres Garcia
8
Fabian Ruiz Pena
6
Mikel Merino Zazon
26
Borja Iglesias Quintas
1
David Raya
13
Joan Garcia Pons
4
Eric Garcia
5
Marcos Llorente Moreno
2
Marc Pubill
3
Alex Grimaldo
18
Martin Zubimendi Ibanez
17
Nico Williams
9
Pablo Martin Paez Gaviria
25
Víctor Muñoz
11
Yeremi Pino
Đội hình dự bị
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Nelson Cabral Semedo 2
Diogo Dalot 5
Rafael Leao 17
Bernardo Silva 10
Francisco Conceicao 26
Jose Sa 12
Rui Tiago Dantas da Silva 22
Matheus Luiz Nunes 6
Goncalo Inacio 14
Tomas Araujo 4
Gonçalo Guedes 19
Francisco Trincao 16
Samuel Almeida Costa 24
Ruben Neves 21
Goncalo Matias Ramos 9
Bồ Đào Nha Tây Ban Nha
7 Ferran Torres Garcia
8 Fabian Ruiz Pena
6 Mikel Merino Zazon
26 Borja Iglesias Quintas
1 David Raya
13 Joan Garcia Pons
4 Eric Garcia
5 Marcos Llorente Moreno
2 Marc Pubill
3 Alex Grimaldo
18 Martin Zubimendi Ibanez
17 Nico Williams
9 Pablo Martin Paez Gaviria
25 Víctor Muñoz
11 Yeremi Pino

Dữ liệu đội bóng:Bồ Đào Nha vs Tây Ban Nha

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua
4.67 Phạt góc 7.33
1 Thẻ vàng 0.67
2.33 Sút trúng cầu môn 5.67
50% Kiểm soát bóng 62%
7 Phạm lỗi 11.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.8
0.6 Bàn thua 0.4
4.8 Phạt góc 7.2
1.2 Thẻ vàng 0.6
5 Sút trúng cầu môn 6.1
61.9% Kiểm soát bóng 65.7%
8.1 Phạm lỗi 9.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bồ Đào Nha (9trận)
Chủ Khách
Tây Ban Nha (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
3
0
HT-H/FT-T
3
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
4
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
0
1
0
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593