BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Ca Platense vs Estudiantes La Plata

Kết quả trận CA Platense vs Estudiantes La Plata, 07h15 ngày 03/05

Theo dõi trực tiếp Ca Platense vs Estudiantes La Plata trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Kết quả trận CA Platense vs Estudiantes La Plata, 07h15 ngày 03/05

Vòng 9
07:15 ngày 03/05/2026
CA Platense
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Estudiantes La Plata
Địa điểm: Vicentelopez Stadium
Thời tiết: Trong lành, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.787
+0.5
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.787
Xỉu
2.03
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.01
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
5.3 5.5
2-0
12 13
2-1
12.5 40
3-1
42 175
3-2
90 185
4-2
225 225
4-3
225 225
0-0
4.87
1-1
5.7
2-2
27
3-3
210
4-4
225
AOS
170

VĐQG Argentina

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Platense vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày 03/05/2026 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Platense vs Estudiantes La Plata tại VĐQG Argentina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Platense vs Estudiantes La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CA Platense vs Estudiantes La Plata

CA Platense CA Platense
Phút
Estudiantes La Plata Estudiantes La Plata
8'
match var Edwin Steven Cetre Angulo Goal cancelled
59'
match change Mikel Amondarain
Ra sân: Lucas Ezequiel Piovi
59'
match change Gabriel Neves
Ra sân: Jose Ernesto Sosa
Victor Cuesta match yellow.png
62'
Tomas Nasif
Ra sân: Gonzalo Lencina
match change
66'
70'
match goal 0 - 1 Alexis Castro
Kiến tạo: Edwin Steven Cetre Angulo
Franco Zapiola
Ra sân: Juan Carlos Gauto
match change
74'
Bautista Merlini
Ra sân: Ivan Gomez Romero
match change
74'
74'
match change Fabricio Perez
Ra sân: Brian Nicolas Aguirre
74'
match change Tiago Palacios
Ra sân: Alexis Castro
78'
match goal 0 - 2 Lucas Alario
Kiến tạo: Santiago Misael Nunez
Manuel Tucker
Ra sân: Guido Mainero
match change
80'
81'
match yellow.png Mikel Amondarain
Leonardo Heredia
Ra sân: Nicolas Retamar
match change
81'
86'
match change Joaquin Tobio Burgos
Ra sân: Edwin Steven Cetre Angulo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CA Platense VS Estudiantes La Plata

CA Platense CA Platense
Estudiantes La Plata Estudiantes La Plata
19
 
Tổng cú sút
 
16
7
 
Sút trúng cầu môn
 
8
10
 
Phạm lỗi
 
12
7
 
Phạt góc
 
5
12
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
5
 
Cứu thua
 
7
11
 
Cản phá thành công
 
8
3
 
Thử thách
 
10
23
 
Long pass
 
27
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
9
 
Successful center
 
3
8
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
8
8
 
Đánh chặn
 
3
15
 
Ném biên
 
14
355
 
Số đường chuyền
 
332
76%
 
Chuyền chính xác
 
76%
87
 
Pha tấn công
 
76
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
4
 
Cơ hội lớn
 
4
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
0.62
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.02
0.09
 
xG Set Play
 
1.22
0.62
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.02
1.18
 
Cú sút trúng đích
 
2.16
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
34
 
Số quả tạt chính xác
 
13
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
22
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
25
 
Phá bóng
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Tomas Nasif
18
Bautista Merlini
10
Franco Zapiola
28
Manuel Tucker
23
Leonardo Heredia
22
Nicolas Sumavil
6
Eugenio Raggio
3
Tomas Ariel Silva
4
Agustín Lagos
27
Santiago Dalmasso
24
Martin Barrios
21
Augusto Lotti
CA Platense CA Platense 4-2-3-1
4-2-3-1 Estudiantes La Plata Estudiantes La Plata
20
Borgogno
38
Ingenthr...
31
Cuesta
34
Mendia
25
Saborido
26
Ferreira
5
Romero
33
Gauto
43
Retamar
7
Mainero
99
Lencina
1
Iacovich
40
Mancuso
4
Nunez
26
Mori
36
Pereyra
21
Piovi
22
Castro
18
Angulo
7
Sosa
28
Aguirre
27
Alario

Substitutes

32
Mikel Amondarain
8
Gabriel Neves
10
Tiago Palacios
29
Fabricio Perez
17
Joaquin Tobio Burgos
16
Fernando Muslera
13
Gaston Benedetti Taffarel
20
Eric Meza
14
Leandro Martin Gonzalez Pirez
24
Tiago Palacios
11
Facundo Farias
9
Guido Marcelo Carrillo
Đội hình dự bị
CA Platense CA Platense
Tomas Nasif 9
Bautista Merlini 18
Franco Zapiola 10
Manuel Tucker 28
Leonardo Heredia 23
Nicolas Sumavil 22
Eugenio Raggio 6
Tomas Ariel Silva 3
Agustín Lagos 4
Santiago Dalmasso 27
Martin Barrios 24
Augusto Lotti 21
CA Platense Estudiantes La Plata
32 Mikel Amondarain
8 Gabriel Neves
10 Tiago Palacios
29 Fabricio Perez
17 Joaquin Tobio Burgos
16 Fernando Muslera
13 Gaston Benedetti Taffarel
20 Eric Meza
14 Leandro Martin Gonzalez Pirez
24 Tiago Palacios
11 Facundo Farias
9 Guido Marcelo Carrillo

Dữ liệu đội bóng:CA Platense vs Estudiantes La Plata

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.33
3.33 Sút trúng cầu môn 5
12.67 Phạm lỗi 11
3.67 Phạt góc 5.33
2.33 Thẻ vàng 3
44.33% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.1
1.5 Bàn thua 0.5
4.6 Sút trúng cầu môn 4.9
12.8 Phạm lỗi 10
4.6 Phạt góc 4.5
2 Thẻ vàng 2.7
52% Kiểm soát bóng 49.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CA Platense (24trận)
Chủ Khách
Estudiantes La Plata (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
2
1
HT-H/FT-T
3
2
6
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
3
4
1
3
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
3
0
3
3
HT-B/FT-B
2
3
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593