BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Codm Meknes vs Hassania Agadir

Kết quả trận CODM Meknes vs Hassania Agadir, 00h00 ngày 26/06

Theo dõi trực tiếp Codm Meknes vs Hassania Agadir trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh. Giải: botola pro 1. KQBD giải này

Kết quả trận CODM Meknes vs Hassania Agadir, 00h00 ngày 26/06

Vòng 27
00:00 ngày 26/06/2026
CODM Meknes
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Hassania Agadir
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
5.9 6.1
2-0
13 14
2-1
9.7 41
3-1
26 131
3-2
36 86
4-2
96 101
4-3
151 151
0-0
5.2
1-1
5.3
2-2
15.5
3-3
71
4-4
151
AOS
-

VĐQG Marốc » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CODM Meknes vs Hassania Agadir hôm nay ngày 26/06/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CODM Meknes vs Hassania Agadir tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CODM Meknes vs Hassania Agadir hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CODM Meknes vs Hassania Agadir

CODM Meknes CODM Meknes
Phút
Hassania Agadir Hassania Agadir
Oussama Daoui match yellow.png
36'
37'
match yellow.png Ayoub Sahnoune
59'
match change Youssef Arbidi
Ra sân: Mohamed Katiba
59'
match change Abderrahmane Qassaq
Ra sân: Abdelali Ait Brayim
Mouad Goulouss match yellow.png
66'
Mohamed Zinaf
Ra sân: Achraf Hmaidou
match change
74'
Karim L'Koucha
Ra sân: Ismael Benktib
match change
85'
Ayoub Lakhlifi
Ra sân: Anass Nouader
match change
86'
86'
match change Mohamed Bakhkhach
Ra sân: Baba Bello Ilou
86'
match change Badreddine Octobre
Ra sân: Ayoub Sahnoune
87'
match yellow.png Ayman Tarrazi
90'
match yellow.png Youssef Arbidi
Ayoub Lourhraz
Ra sân: Eddine Knaidil
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CODM Meknes VS Hassania Agadir

CODM Meknes CODM Meknes
Hassania Agadir Hassania Agadir
4
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
5
 
Tổng cú sút
 
3
0
 
Sút trúng cầu môn
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
74
 
Pha tấn công
 
72
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Mohamed Zinaf
33
Karim L'Koucha
97
Ayoub Lakhlifi
2
Ayoub Lourhraz
6
Adnan Bardad
15
Yacoub El Id
17
Younes Sakhi
30
Yassine Miloudi
CODM Meknes CODM Meknes 4-3-1-2
4-2-3-1 Hassania Agadir Hassania Agadir
13
Majid
3
Knaidil
5
Bounagat...
18
Nouader
16
Daoui
4
Benktib
29
Larbi
10
Goulouss
14
Hmaidou
9
Eddib
7
Anouar
61
Abyir
45
Sahnoune
30
Amrani
34
Hrila
27
Tarrazi
5
Tachtach
32
Akoumi
28
Ounnajem
20
Katiba
14
Brayim
17
Ilou

Substitutes

2
Abderrahmane Qassaq
26
Youssef Arbidi
3
Badreddine Octobre
65
Hisham El Majhad
6
Mouad Bahsain
8
Z. Ami
7
Mohamed Bakhkhach
33
Fahd Bendahmane
4
Othmane Boudfiri
Đội hình dự bị
CODM Meknes CODM Meknes
Mohamed Zinaf 11
Karim L'Koucha 33
Ayoub Lakhlifi 97
Ayoub Lourhraz 2
Adnan Bardad 6
Yacoub El Id 15
Younes Sakhi 17
Yassine Miloudi 30
CODM Meknes Hassania Agadir
2 Abderrahmane Qassaq
26 Youssef Arbidi
3 Badreddine Octobre
65 Hisham El Majhad
6 Mouad Bahsain
8 Z. Ami
7 Mohamed Bakhkhach
33 Fahd Bendahmane
4 Othmane Boudfiri

Dữ liệu đội bóng:CODM Meknes vs Hassania Agadir

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 0.67
3.67 Phạt góc 2.33
2.67 Thẻ vàng 3
1 Sút trúng cầu môn 2.33
45.67% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 1.1
4.1 Phạt góc 4.6
2.8 Thẻ vàng 3
3.2 Sút trúng cầu môn 3.6
48.5% Kiểm soát bóng 45.2%
1.2 Phạm lỗi 0.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CODM Meknes (27trận)
Chủ Khách
Hassania Agadir (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
1
4
HT-H/FT-T
5
3
3
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
4
2
4
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
3
0
4
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593