BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Dynamo Kyiv vs Universitaea Cluj

Kết quả trận Dynamo Kyiv vs Universitaea Cluj, 00h00 ngày 10/07

Theo dõi trực tiếp Dynamo Kyiv vs Universitaea Cluj trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh. Giải: cup c2 chau au. KQBD giải này

Kết quả trận Dynamo Kyiv vs Universitaea Cluj, 00h00 ngày 10/07

Vòng Qualifi 1
00:00 ngày 10/07/2026
Dynamo Kyiv
 72' 0 - 0 (0 - 0)
Universitaea Cluj
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.952
+3
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.892
Xỉu
1.892
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.92
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7 17.5
2-0
6.6 41
2-1
7.7 9.2
3-1
11 17
3-2
26 20
4-2
46 151
4-3
121 151
0-0
14.5
1-1
8.3
2-2
18
3-3
76
4-4
151
AOS
-

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Kyiv vs Universitaea Cluj hôm nay ngày 10/07/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Kyiv vs Universitaea Cluj tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Kyiv vs Universitaea Cluj hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dynamo Kyiv vs Universitaea Cluj

Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
Phút
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
Vitaliy Buyalskyi
Ra sân: Oleksandr Pikhalyonok
match change
61'
65'
match change Adams Friday
Ra sân: Oucasse Mendy

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dynamo Kyiv VS Universitaea Cluj

Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
6
 
Phạt góc
 
3
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
17
 
Tổng cú sút
 
3
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
12
 
Sút ra ngoài
 
2
9
 
Sút Phạt
 
8
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
9
 
Phạm lỗi
 
6
1
 
Việt vị
 
2
16
 
Ném biên
 
8
105
 
Pha tấn công
 
68
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Vitaliy Buyalskyi
39
Eduardo Guerrero
20
Oleksiy Gusev
87
Vladyslav Volodymyrovych
13
Maksym Korobov
23
Navin Malysh
16
Ogundana Shola
43
Ilya Olkhovyi
15
Valentyn Rubchynskyi
71
Viacheslav Surkis
66
Allou Thiare
2
Kostyantyn Vivcharenko
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv 4-3-3
4-2-3-1 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
35
Neshcher...
44
Dubincha...
32
Mykhavko
40
Bilovar
94
Kedziora
10
Shaparen...
6
Brazhko
8
Pikhalyo...
70
Redushko
11
Ponomare...
9
Voloshyn
46
Michail
33
Stanojev
6
Cristea
4
Coubis
27
Chipciu
8
Codrea
7
Drammeh
14
Stefanes...
94
Bic
29
Mendy
19
Macalou

Substitutes

25
Alibek Aliev
2
Alin Chintes
20
Ibuchi Chukwu
99
Tudor Cosa
12
Adams Friday
1
Stefan Lefter
10
Dan Nistor
18
Pedro Pinho
22
Florent Poulolo
98
Gabriel Simion
59
Alin Techeres
9
Atanas Trica
Đội hình dự bị
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
Vitaliy Buyalskyi 29
Eduardo Guerrero 39
Oleksiy Gusev 20
Vladyslav Volodymyrovych 87
Maksym Korobov 13
Navin Malysh 23
Ogundana Shola 16
Ilya Olkhovyi 43
Valentyn Rubchynskyi 15
Viacheslav Surkis 71
Allou Thiare 66
Kostyantyn Vivcharenko 2
Dynamo Kyiv Universitaea Cluj
25 Alibek Aliev
2 Alin Chintes
20 Ibuchi Chukwu
99 Tudor Cosa
12 Adams Friday
1 Stefan Lefter
10 Dan Nistor
18 Pedro Pinho
22 Florent Poulolo
98 Gabriel Simion
59 Alin Techeres
9 Atanas Trica

Dữ liệu đội bóng:Dynamo Kyiv vs Universitaea Cluj

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng
1.67 Bàn thua 2
3.33 Phạt góc 3.33
3.67 Sút trúng cầu môn 1.67
35.33% Kiểm soát bóng 44%
3 Phạm lỗi 2
1.33 Thẻ vàng 0.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 0.4
1.6 Bàn thua 1.4
5.9 Phạt góc 4.3
5.8 Sút trúng cầu môn 2.8
49% Kiểm soát bóng 48.1%
4.3 Phạm lỗi 6.7
1.1 Thẻ vàng 2.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dynamo Kyiv (1trận)
Chủ Khách
Universitaea Cluj (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593