BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Ferencvarosi Tc vs Vojvodina Novi Sad

Kết quả trận Ferencvarosi TC vs Vojvodina Novi Sad, 01h15 ngày 17/07

Theo dõi trực tiếp Ferencvarosi Tc vs Vojvodina Novi Sad trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh. Giải: cup c2 chau au. KQBD giải này

Kết quả trận Ferencvarosi TC vs Vojvodina Novi Sad, 01h15 ngày 17/07

Vòng Qualifi 1
01:15 ngày 17/07/2026
Ferencvarosi TC
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
Vojvodina Novi Sad 1
Địa điểm: Groupama Aréna
Thời tiết: Ít mây, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.847
+2
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.925
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 23
2-0
6.7 55
2-1
8 8.4
3-1
10 14
3-2
24 17
4-2
40 225
4-3
145 225
0-0
19.5
1-1
9.8
2-2
19.5
3-3
90
4-4
220
AOS
7.8

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ferencvarosi TC vs Vojvodina Novi Sad hôm nay ngày 17/07/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ferencvarosi TC vs Vojvodina Novi Sad tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ferencvarosi TC vs Vojvodina Novi Sad hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ferencvarosi TC vs Vojvodina Novi Sad

Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
Phút
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
9'
match red Kornel Szucs
Lenny Joseph(Assists:Kristoffer Zachariassen) 1 - 0 match goal
27'
Kristoffer Zachariassen(Assists:Carlos Eduardo Lopes Cruz) 2 - 0 match goal
34'
60'
match change Milutin Vidosavljevic
Ra sân: Dejan Zukic
60'
match change Dragan Kokanovic
Ra sân: Aleksa Vukanovic
Elton Acolatse
Ra sân: Bamidele Isa Yusuf
match change
61'
Zsombor Gruber
Ra sân: Gavriel Kanichowsky
match change
61'
Carlos Eduardo Lopes Cruz match yellow.png
68'
Zsombor Gruber(Assists:Carlos Eduardo Lopes Cruz) 3 - 0 match goal
71'
Krisztian Lisztes
Ra sân: Kristoffer Zachariassen
match change
74'
Edgar Sevikyan
Ra sân: Lenny Joseph
match change
74'
76'
match change Milan Kolarevic
Ra sân: Petar Sukacev
76'
match change Stefan Mitrovic
Ra sân: Lazar Randelovic
81'
match yellow.png Ifet Djakovac
Oliver Zoltan Nagy
Ra sân: Attila Osvath
match change
82'
84'
match change Lazar Peranovic
Ra sân: Ifet Djakovac
Naby Deco Keita match yellow.png
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ferencvarosi TC VS Vojvodina Novi Sad

Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
6
 
Phạt góc
 
2
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
16
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Sút ra ngoài
 
4
4
 
Cản sút
 
1
11
 
Sút Phạt
 
13
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
578
 
Số đường chuyền
 
250
90%
 
Chuyền chính xác
 
77%
13
 
Phạm lỗi
 
11
6
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
2
15
 
Rê bóng thành công
 
5
7
 
Đánh chặn
 
10
17
 
Ném biên
 
19
1
 
Dội cột/xà
 
0
15
 
Cản phá thành công
 
5
7
 
Thử thách
 
6
8
 
Successful center
 
2
10
 
Long pass
 
18
132
 
Pha tấn công
 
66
73
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
7
 
Cơ hội lớn
 
0
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
2.97
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.38
2.54
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.34
2.97
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.38
2.35
 
Cú sút trúng đích
 
0.14
38
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
8
21
 
Số quả tạt chính xác
 
8
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
18
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Elton Acolatse
15
Daniel Arzani
21
Endre Botka
30
Zsombor Gruber
10
Jonathan Levi
76
Krisztian Lisztes
54
Oliver Zoltan Nagy
47
Callum ODowda
88
Philippe Rommens
70
Edgar Sevikyan
1
Adam Varga
5
Nathan Zohore
Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC 4-3-3
4-3-3 Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
90
Dibusz
20
Cruz
4
Gomez
28
Raemaeke...
14
Osvath
17
Corbu
8
Keita
36
Kanichow...
11
Yusuf
75
Joseph
16
Zacharia...
12
Rosic
22
Nikolic
26
Szucs
5
Crnomark...
23
Cunha
10
Zukic
35
Djakovac
18
Petrovic
77
Randelov...
9
Vukanovi...
27
Sukacev

Substitutes

33
Vuk Boskan
16
Mihai Butean
1
Matija Gocmanac
20
Dragan Kokanovic
21
Milan Kolarevic
7
Stefan Mitrovic
11
Marko Mladenovic
99
Nardin Mulahusejnovic
25
Lazar Peranovic
4
Marko Poletanovic
6
Sinisa Tanjga
55
Milutin Vidosavljevic
Đội hình dự bị
Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
Elton Acolatse 7
Daniel Arzani 15
Endre Botka 21
Zsombor Gruber 30
Jonathan Levi 10
Krisztian Lisztes 76
Oliver Zoltan Nagy 54
Callum ODowda 47
Philippe Rommens 88
Edgar Sevikyan 70
Adam Varga 1
Nathan Zohore 5
Ferencvarosi TC Vojvodina Novi Sad
33 Vuk Boskan
16 Mihai Butean
1 Matija Gocmanac
20 Dragan Kokanovic
21 Milan Kolarevic
7 Stefan Mitrovic
11 Marko Mladenovic
99 Nardin Mulahusejnovic
25 Lazar Peranovic
4 Marko Poletanovic
6 Sinisa Tanjga
55 Milutin Vidosavljevic

Dữ liệu đội bóng:Ferencvarosi TC vs Vojvodina Novi Sad

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 1.67
6 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 1
4 Sút trúng cầu môn 3
53.67% Kiểm soát bóng 43.33%
9 Phạm lỗi 7.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.7
0.6 Bàn thua 1
5.4 Phạt góc 3.1
1.9 Thẻ vàng 1.3
5.1 Sút trúng cầu môn 3.8
53.2% Kiểm soát bóng 47.9%
11 Phạm lỗi 10.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ferencvarosi TC (2trận)
Chủ Khách
Vojvodina Novi Sad (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593