BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Fk Panevezys vs Suduva

Kết quả trận FK Panevezys vs Suduva, 22h45 ngày 29/06

Theo dõi trực tiếp Fk Panevezys vs Suduva trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh. Giải: lithuania 1division. KQBD giải này

Kết quả trận FK Panevezys vs Suduva, 22h45 ngày 29/06

Vòng 19
22:45 ngày 29/06/2026
FK Panevezys
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
Suduva
Địa điểm: Aukstaitijos stadionas
Thời tiết: Trong lành, 30°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 6.3
2-0
17.5 8.4
2-1
12 46
3-1
31 131
3-2
41 101
4-2
121 71
4-3
151 151
0-0
9.4
1-1
6.2
2-2
16
3-3
76
4-4
151
AOS
-

VĐQG Lítva » 19

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Panevezys vs Suduva hôm nay ngày 29/06/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Panevezys vs Suduva tại VĐQG Lítva 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Panevezys vs Suduva hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Panevezys vs Suduva

FK Panevezys FK Panevezys
Phút
Suduva Suduva
Kwadwo Asamoah 1 - 0 match goal
40'
46'
match change Markas Beneta
Ra sân: Aleksandar Zivanovic
58'
match yellow.png Tom Lucky
69'
match change Titas Milasius
Ra sân: Faustas Steponavicius
69'
match change Omran Haydary
Ra sân: Tom Lucky
69'
match change Meinardas Mikulenas
Ra sân: Frankline Tangiri
76'
match goal 1 - 1 Steve Tevi Lawson
Kiến tạo: Titas Milasius
Joel Bopesu
Ra sân: Oleksandr Kurtsev
match change
77'
Miano van den Bos
Ra sân: Ernestas Veliulis
match change
77'
Eghe Adah
Ra sân: Kwadwo Asamoah
match change
85'
85'
match change Rati Grigalava
Ra sân: Ibrahima Seck
Nauris Petkevicius
Ra sân: Salomon Kouadio
match change
85'
Lovro Grajfoner
Ra sân: Ernestas Burdzilauskas
match change
86'
90'
match phan luoi 1 - 2 Miano van den Bos(OW)

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Panevezys VS Suduva

FK Panevezys FK Panevezys
Suduva Suduva
3
 
Phạt góc
 
7
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
9
 
Tổng cú sút
 
16
3
 
Sút trúng cầu môn
 
9
6
 
Sút ra ngoài
 
7
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
93
 
Pha tấn công
 
105
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Eghe Adah
16
Marko Bacanin
95
Joel Bopesu
22
Arijus Brazinskas
31
Augustas Butkus
23
Eimantas Dzinga
11
Lovro Grajfoner
24
Nauris Petkevicius
12
Liudvikas Valius
5
Miano van den Bos
FK Panevezys FK Panevezys 4-4-2
4-4-2 Suduva Suduva
1
Cerniaus...
66
Balsys
15
Janusevs...
13
Kerkez
7
Veliulis
8
Kouadio
34
Asante
6
Ramanaus...
17
Kurtsev
28
Burdzila...
27
Asamoah
31
Plukas
75
Stockuna...
15
Zivanovi...
5
Baltruna...
4
Unuorah
19
Tangiri
6
Sabo
8
Lawson
7
Seck
14
Steponav...
9
Lucky

Substitutes

26
Domantas Antanavicius
29
Markas Beneta
22
Walid Dhouib
23
Rati Grigalava
10
Omran Haydary
13
Meinardas Mikulenas
18
Titas Milasius
66
Rokas Pacesa
12
Giedrius Zenkevicius
Đội hình dự bị
FK Panevezys FK Panevezys
Eghe Adah 21
Marko Bacanin 16
Joel Bopesu 95
Arijus Brazinskas 22
Augustas Butkus 31
Eimantas Dzinga 23
Lovro Grajfoner 11
Nauris Petkevicius 24
Liudvikas Valius 12
Miano van den Bos 5
FK Panevezys Suduva
26 Domantas Antanavicius
29 Markas Beneta
22 Walid Dhouib
23 Rati Grigalava
10 Omran Haydary
13 Meinardas Mikulenas
18 Titas Milasius
66 Rokas Pacesa
12 Giedrius Zenkevicius

Dữ liệu đội bóng:FK Panevezys vs Suduva

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1
3.67 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1.67
4.67 Sút trúng cầu môn 5.33
48.33% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.6
1.9 Bàn thua 1
4 Phạt góc 6.9
2 Thẻ vàng 2
4.5 Sút trúng cầu môn 5
50.7% Kiểm soát bóng 50.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Panevezys (30trận)
Chủ Khách
Suduva (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
7
4
2
HT-H/FT-T
2
1
5
0
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
1
1
4
4
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
1
2
0
0
HT-B/FT-B
1
2
1
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593