BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Independiente Rivadavia vs Club Atletico Union

Kết quả trận Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión, 07h30 ngày 10/05

Theo dõi trực tiếp Independiente Rivadavia vs Club Atletico Union trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Kết quả trận Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión, 07h30 ngày 10/05

Vòng
07:30 ngày 10/05/2026
Independiente Rivadavia
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Club Atlético Unión
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.943
+0.5
1.781
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.833
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.83
Tỷ số chính xác
1-0
6 8.2
2-0
9.6 17.5
2-1
9 22
3-1
21 70
3-2
40 65
4-2
125 225
4-3
225 225
0-0
7.7
1-1
5.9
2-2
18
3-3
120
4-4
225
AOS
60

VĐQG Argentina

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 10/05/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión

Independiente Rivadavia Independiente Rivadavia
Phút
Club Atlético Unión Club Atlético Unión
8'
match yellow.png Mauro Pitton
34'
match goal 0 - 1 Brahian Cuello
Kiến tạo: Julian Palacios
49'
match goal 0 - 2 Cristian Alberto Tarragona
Kiến tạo: Mateo Del Blanco
Gonzalo Rios
Ra sân: Matias Carlos Alberto Fernandez
match change
53'
Juan Manuel Elordi
Ra sân: Ezequiel Bonifacio
match change
53'
Tomas Bottari match yellow.png
56'
63'
match yellow.png Marcelo Luciano Estigarribia
Rodrigo Atencio
Ra sân: Tomas Bottari
match change
64'
Fabrizio Sartori 1 - 2 match goal
70'
75'
match change Augusto Solari
Ra sân: Brahian Cuello
81'
match change Claudio Corvalan
Ra sân: Julian Palacios
81'
match change Lucas Andres Menossi
Ra sân: Rafael Profini
Leonard Costa
Ra sân: Luciano Gomez
match change
86'
88'
match change Agustin Colazo
Ra sân: Marcelo Luciano Estigarribia
90'
match var Mateo Del Blanco Goal cancelled

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Independiente Rivadavia VS Club Atlético Unión

Independiente Rivadavia Independiente Rivadavia
Club Atlético Unión Club Atlético Unión
18
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
6
 
Phạm lỗi
 
15
5
 
Phạt góc
 
5
15
 
Sút Phạt
 
6
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
4
 
Cứu thua
 
2
10
 
Cản phá thành công
 
11
5
 
Thử thách
 
10
38
 
Long pass
 
26
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
14
 
Successful center
 
3
10
 
Sút ra ngoài
 
1
4
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
11
5
 
Đánh chặn
 
5
28
 
Ném biên
 
19
405
 
Số đường chuyền
 
255
73%
 
Chuyền chính xác
 
59%
131
 
Pha tấn công
 
103
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
1.61
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.5
1.05
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.44
1.61
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.5
0.72
 
Cú sút trúng đích
 
2.69
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
29
 
Số quả tạt chính xác
 
16
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
27
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
27
16
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Juan Manuel Elordi
11
Gonzalo Rios
19
Rodrigo Atencio
2
Leonard Costa
21
Emmanuel Gómez Riga
13
Alejo Osella
20
Alessandro Riep
8
Leonel Bucca
32
Kevin Alejandro Vazquez
27
Diego Crego
34
Stefano Moreyra
7
Victorio Ramis
Independiente Rivadavia Independiente Rivadavia 4-2-3-1
4-4-2 Club Atlético Unión Club Atlético Unión
30
Bolcato
14
Gomez
42
Studer
40
Villalba
36
Bonifaci...
25
Bobadill...
5
Bottari
22
Cano
43
Sartori
10
Fernande...
9
Barrios
21
Mansilla
35
Vargas
2
Rodrigue...
26
Luduena
11
Blanco
20
Palacios
30
Pitton
24
Profini
22
Cuello
25
Tarragon...
19
Estigarr...

Substitutes

23
Augusto Solari
3
Claudio Corvalan
5
Lucas Andres Menossi
9
Agustin Colazo
40
Lucas Meuli
13
Valentin Fascendini
4
Emiliano Alvarez
32
Andres Nicolas Paz
10
Tomas Gonzalez
7
Franco Fragapane
43
Emilio Giaccone
29
Diego Diaz
Đội hình dự bị
Independiente Rivadavia Independiente Rivadavia
Juan Manuel Elordi 3
Gonzalo Rios 11
Rodrigo Atencio 19
Leonard Costa 2
Emmanuel Gómez Riga 21
Alejo Osella 13
Alessandro Riep 20
Leonel Bucca 8
Kevin Alejandro Vazquez 32
Diego Crego 27
Stefano Moreyra 34
Victorio Ramis 7
Independiente Rivadavia Club Atlético Unión
23 Augusto Solari
3 Claudio Corvalan
5 Lucas Andres Menossi
9 Agustin Colazo
40 Lucas Meuli
13 Valentin Fascendini
4 Emiliano Alvarez
32 Andres Nicolas Paz
10 Tomas Gonzalez
7 Franco Fragapane
43 Emilio Giaccone
29 Diego Diaz

Dữ liệu đội bóng:Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1.67
6 Sút trúng cầu môn 4.33
10.67 Phạm lỗi 10.67
3.33 Phạt góc 4.33
2.33 Thẻ vàng 3.33
46.33% Kiểm soát bóng 42.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1.2
1.1 Bàn thua 1.5
5.3 Sút trúng cầu môn 5.3
11.2 Phạm lỗi 9.2
4.7 Phạt góc 5.4
2.4 Thẻ vàng 3.2
47.3% Kiểm soát bóng 52.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Independiente Rivadavia (25trận)
Chủ Khách
Club Atlético Unión (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
0
4
1
HT-H/FT-T
2
0
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
3
3
2
1
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
3
0
0
HT-B/FT-B
3
3
2
3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593