BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Krylya Sovetov vs Lokomotiv Moscow

Kết quả trận Krylya Sovetov vs Lokomotiv Moscow, 21h00 ngày 25/04

Theo dõi trực tiếp Krylya Sovetov vs Lokomotiv Moscow trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Kết quả trận Krylya Sovetov vs Lokomotiv Moscow, 21h00 ngày 25/04

Vòng 27
21:00 ngày 25/04/2026
Krylya Sovetov
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Lokomotiv Moscow
Địa điểm: Cosmos Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.8
-1.5
1.98
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.862
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 8.2
2-0
20 10.5
2-1
12 55
3-1
32 205
3-2
36 115
4-2
135 60
4-3
225 140
0-0
12.5
1-1
6.5
2-2
13.5
3-3
60
4-4
225
AOS
26

VĐQG Nga

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Krylya Sovetov vs Lokomotiv Moscow hôm nay ngày 25/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Krylya Sovetov vs Lokomotiv Moscow tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Krylya Sovetov vs Lokomotiv Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Krylya Sovetov vs Lokomotiv Moscow

Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Phút
Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
17'
match yellow.png Zelimkhan Bakaev
Ivan Oleynikov 1 - 0 match goal
31'
Fernando Peixoto Costanza match yellow.png
34'
45'
match yellow.png Daniil Chevardin
46'
match change Nikita Saltykov
Ra sân: Daniil Chevardin
46'
match change Sergey Pinyaev
Ra sân: Zelimkhan Bakaev
51'
match yellow.png Aleksandr Silyanov
Amar Rahmanovic 2 - 0
Kiến tạo: Mihajlo Banjac
match goal
53'
57'
match change Nikolay Komlichenko
Ra sân: Artem Karpukas
60'
match yellow.png Cesar Jasib Montes Castro
Jimmy Marin
Ra sân: Dominik Oroz
match change
61'
Ilzat Akhmetov
Ra sân: Mihajlo Banjac
match change
61'
71'
match change Lucas Gabriel Vera
Ra sân: Lucas Fasson
Artem Shumanskiy
Ra sân: Amar Rahmanovic
match change
73'
Artem Shumanskiy match yellow.png
79'
Ivan Lepskii
Ra sân: Maksim Vityugov
match change
86'
Kirill Stolbov
Ra sân: Ivan Oleynikov
match change
86'
Kirill Pechenin match hong pen
90'
Nikolay Rasskazov match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Krylya Sovetov VS Lokomotiv Moscow

Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
12
 
Tổng cú sút
 
16
7
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Phạm lỗi
 
8
3
 
Phạt góc
 
8
7
 
Sút Phạt
 
9
2
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
4
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
15
 
Đánh đầu
 
25
6
 
Cứu thua
 
5
11
 
Cản phá thành công
 
8
11
 
Thử thách
 
8
18
 
Long pass
 
39
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
7
7
 
Đánh đầu thành công
 
13
1
 
Cản sút
 
3
1
 
Rê bóng thành công
 
5
6
 
Đánh chặn
 
3
18
 
Ném biên
 
18
319
 
Số đường chuyền
 
445
76%
 
Chuyền chính xác
 
82%
88
 
Pha tấn công
 
102
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
32
 
Số pha tranh chấp thành công
 
33
2.28
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.43
1.1
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.14
1.49
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.43
2.84
 
Cú sút trúng đích
 
0.54
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
40
11
 
Số quả tạt chính xác
 
27
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
20
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
49
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

70
Artem Shumanskiy
26
Jimmy Marin
18
Ivan Lepskii
20
Kirill Stolbov
77
Ilzat Akhmetov
31
Gonzalo Requena
80
Nikita Kokarev
9
Aleksey Sutormin
39
Evgeni Frolov
72
Dani Fernandez
10
Vladimir Khubulov
91
Vladimir Ignatenko
Krylya Sovetov Krylya Sovetov 4-2-3-1
4-2-3-1 Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
30
Pesyakov
2
Pechenin
47
Bozhin
23
Chernov
5
Oroz
8
Vityugov
22
Costanza
19
Oleyniko...
14
Banjac
15
Rasskazo...
11
Rahmanov...
1
Mitryush...
45
Silyanov
85
Morozov
23
Castro
3
Fasson
25
Prutsev
93
Karpukas
7
Bakaev
83
Batrakov
74
Chevardi...
10
Vorobyev

Substitutes

32
Lucas Gabriel Vera
14
Nikita Saltykov
9
Sergey Pinyaev
27
Nikolay Komlichenko
5
Gerzino Nyamsi
16
Daniil Veselov
8
Vladislav Sarveli
59
Egor Pogostnov
94
Artem Timofeev
22
Ilya Lantratov
90
Danila Godyaev
99
Ruslan Myalkovskiy
Đội hình dự bị
Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Artem Shumanskiy 70
Jimmy Marin 26
Ivan Lepskii 18
Kirill Stolbov 20
Ilzat Akhmetov 77
Gonzalo Requena 31
Nikita Kokarev 80
Aleksey Sutormin 9
Evgeni Frolov 39
Dani Fernandez 72
Vladimir Khubulov 10
Vladimir Ignatenko 91
Krylya Sovetov Lokomotiv Moscow
32 Lucas Gabriel Vera
14 Nikita Saltykov
9 Sergey Pinyaev
27 Nikolay Komlichenko
5 Gerzino Nyamsi
16 Daniil Veselov
8 Vladislav Sarveli
59 Egor Pogostnov
94 Artem Timofeev
22 Ilya Lantratov
90 Danila Godyaev
99 Ruslan Myalkovskiy

Dữ liệu đội bóng:Krylya Sovetov vs Lokomotiv Moscow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 4
14.33 Phạm lỗi 14.33
2 Phạt góc 5.33
2.67 Thẻ vàng 2.33
44.33% Kiểm soát bóng 56.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.3
1.5 Bàn thua 1.2
4.5 Sút trúng cầu môn 5.2
13 Phạm lỗi 13.3
5.1 Phạt góc 5.9
2.6 Thẻ vàng 2.9
45.3% Kiểm soát bóng 54.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Krylya Sovetov (40trận)
Chủ Khách
Lokomotiv Moscow (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
9
6
6
HT-H/FT-T
3
2
4
0
HT-B/FT-T
0
2
0
1
HT-T/FT-H
3
3
2
3
HT-H/FT-H
4
1
4
2
HT-B/FT-H
2
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
3
HT-B/FT-B
4
2
0
6

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593