BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Kups vs Fc Vardar Skopje

Kết quả trận KuPs vs FC Vardar Skopje, 22h00 ngày 14/07

Theo dõi trực tiếp Kups vs Fc Vardar Skopje trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh. Giải: cup c1 chau au. KQBD giải này

Kết quả trận KuPs vs FC Vardar Skopje, 22h00 ngày 14/07

Vòng Round 1
22:00 ngày 14/07/2026
KuPs
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
FC Vardar Skopje

90phút [0-2], 120phút [2-3]

Địa điểm: Savon Sanomat Areena
Thời tiết: Nhiều mây, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.769
+1.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.869
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7 16
2-0
7.3 38
2-1
7.1 11.5
3-1
11 22
3-2
23 22
4-2
46 225
4-3
170 225
0-0
13.5
1-1
7.5
2-2
17
3-3
80
4-4
225
AOS
14.5

Cúp C1 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KuPs vs FC Vardar Skopje hôm nay ngày 14/07/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KuPs vs FC Vardar Skopje tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KuPs vs FC Vardar Skopje hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả KuPs vs FC Vardar Skopje

KuPs KuPs
Phút
FC Vardar Skopje FC Vardar Skopje
Akseli Puukko match yellow.png
24'
Valentin Gasc match yellow.png
44'
44'
match yellow.png Gerson Rodrigues
Saku Savolainen
Ra sân: Akseli Puukko
match change
46'
Saikou Touray
Ra sân: Gustav Engvall
match change
58'
Piotr Parzyszek
Ra sân: Jaime Moreno
match change
58'
59'
match phan luoi 0 - 1 Saku Savolainen(OW)
74'
match change Ediz Spahiu
Ra sân: Miguel Pires
74'
match change Ian Puleio
Ra sân: Azer Omeragikj
85'
match change Goran Zakaric
Ra sân: Mihail Manevski
87'
match yellow.png Ediz Spahiu
90'
match pen 0 - 2 Goran Zakaric
90'
match change Nenad Mishkovski
Ra sân: Filip Najdovski
Piotr Parzyszek match yellow.png
90'
Saku Savolainen match yellow.png
90'
93'
match change Filip Cvetkovski
Ra sân: Darko Velkovski
Bob Nii Armah(Assists:Clinton Antwi) 1 - 2 match goal
100'
102'
match goal 1 - 3 Ian Puleio(Assists:Goran Zakaric)
Piotr Parzyszek 2 - 3 match pen
105'
Arttu Lotjonen
Ra sân: Tommi Jyry
match change
105'
106'
match change David Babunski
Ra sân: Diego Castaneda
Joslyn Luyeye-Lutumba
Ra sân: Bob Nii Armah
match change
111'
Niilo Kujasalo
Ra sân: Petteri Pennanen
match change
111'
113'
match yellow.png Nenad Mishkovski
120'
match yellow.png Filip Cvetkovski

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KuPs VS FC Vardar Skopje

KuPs KuPs
FC Vardar Skopje FC Vardar Skopje
9
 
Phạt góc
 
5
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
4
18
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
3
7
 
Cản sút
 
1
25
 
Sút Phạt
 
16
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
17
 
Phạm lỗi
 
27
2
 
Việt vị
 
2
19
 
Ném biên
 
22
3
 
Corners (Overtime)
 
1
1
 
Offside (Overtime)
 
1
0
 
Yellow card (Overtime)
 
2
81
 
Pha tấn công
 
75
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Saku Savolainen
22
Saikou Touray
20
Piotr Parzyszek
23
Arttu Lotjonen
13
Niilo Kujasalo
21
Joslyn Luyeye-Lutumba
12
Hemmo Riihimaki
37
Kasperi Silen
33
Taneli Hamalainen
3
Saku Heiskanen
17
Arttu Heinonen
26
Aaro Toivonen
7
Jerry Voutilainen
KuPs KuPs 4-2-3-1
5-4-1 FC Vardar Skopje FC Vardar Skopje
1
Kreidl
25
Antwi
4
Adams
28
Magassa
29
Puukko
10
Gasc
8
Pennanen
24
Armah
9
Engvall
16
Jyry
11
Moreno
95
Taleski
21
Jankulov
5
Najdovsk...
14
Velkovsk...
4
Matic
3
Manevski
71
Pires
8
Nikolov
32
Castaned...
7
Rodrigue...
9
Omeragik...

Substitutes

34
Ian Puleio
17
Ediz Spahiu
10
Goran Zakaric
18
Nenad Mishkovski
27
Filip Cvetkovski
6
David Babunski
1
Daniel Dikovski
22
Dimitar Todorovski
23
Filip Duranski
31
Ivo Markovski
49
Dimitar Danev
Đội hình dự bị
KuPs KuPs
Saku Savolainen 6
Saikou Touray 22
Piotr Parzyszek 20
Arttu Lotjonen 23
Niilo Kujasalo 13
Joslyn Luyeye-Lutumba 21
Hemmo Riihimaki 12
Kasperi Silen 37
Taneli Hamalainen 33
Saku Heiskanen 3
Arttu Heinonen 17
Aaro Toivonen 26
Jerry Voutilainen 7
KuPs FC Vardar Skopje
34 Ian Puleio
17 Ediz Spahiu
10 Goran Zakaric
18 Nenad Mishkovski
27 Filip Cvetkovski
6 David Babunski
1 Daniel Dikovski
22 Dimitar Todorovski
23 Filip Duranski
31 Ivo Markovski
49 Dimitar Danev

Dữ liệu đội bóng:KuPs vs FC Vardar Skopje

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 0.67
7.33 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 5.33
7.67 Sút trúng cầu môn 2.67
57.33% Kiểm soát bóng 41.67%
17.33 Phạm lỗi 13
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2.9
0.9 Bàn thua 0.4
6.7 Phạt góc 5.3
1.4 Thẻ vàng 3.1
4.6 Sút trúng cầu môn 5.5
56% Kiểm soát bóng 49.4%
11.8 Phạm lỗi 3.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KuPs (2trận)
Chủ Khách
FC Vardar Skopje (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
0
1
1
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593